Blow out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To extinguish a flame by blowing on it; to cause something to explode or burst; to defeat an opponent easily.
Vietnamese Meaning
Thổi tắt (ngọn lửa); làm nổ hoặc vỡ tung; đánh bại đối thủ một cách dễ dàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She blew out the candles on her birthday cake."
"Cô ấy thổi tắt những ngọn nến trên bánh sinh nhật."
-
"The fuse blew out and the lights went off."
"Cầu chì bị nổ và đèn tắt."
-
"Our team blew out the competition in the finals."
"Đội của chúng ta đã đánh bại đối thủ trong trận chung kết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sắc thái nghĩa của 'blow out' phụ thuộc vào ngữ cảnh. Khi nói về lửa, nó mang nghĩa đơn giản là dập tắt. Khi nói về vật thể, nó ám chỉ sự hư hỏng do áp suất. Trong thể thao hoặc các cuộc thi, nó chỉ sự chiến thắng áp đảo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
help somebody blow out the candles (giúp ai đó thổi tắt nến)
-
make a wish and blow out the candles (ước một điều rồi thổi tắt nến)
-
watch someone blow out their birthday candles (nhìn ai đó thổi tắt nến sinh nhật của họ)
-
suddenly blow out (đột nhiên nổ (lốp xe))
-
completely blow out (thổi tắt hoàn toàn)
-
easily blow out (thổi tắt một cách dễ dàng)
-
blow out the candles (thổi tắt nến)
-
blow out a tire / a tyre (nổ lốp xe)
-
blow out the competition (đánh bại đối thủ)
Idioms
-
blow something out of proportion
thổi phồng, làm quá sự việc lên
"The argument was minor, but the newspapers blew it all out of proportion."
(Cuộc tranh cãi chỉ là chuyện nhỏ, nhưng báo chí đã thổi phồng mọi thứ lên.)
-
blow the cobwebs away/out
làm cho đầu óc tỉnh táo, sảng khoái (thường bằng cách ra ngoài hít thở không khí trong lành)
"A long walk on the beach will help blow the cobwebs away."
(Đi dạo một quãng dài trên bãi biển sẽ giúp đầu óc thư thái.)
-
blow someone out of the water
đánh bại ai đó một cách hoàn toàn, áp đảo
"Her performance was so amazing, it blew all the other contestants out of the water."
(Phần trình diễn của cô ấy quá tuyệt vời, nó đã đánh bại hoàn toàn các thí sinh khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Blow out
Động từ (phrasal verb)Thổi tắt (ngọn lửa); làm nổ hoặc vỡ tung; đánh bại đối thủ một cách dễ dàng.
"She blew out the candles on her birthday cake."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She blew out all the candles on her birthday cake. |
Cô ấy đã thổi tắt tất cả nến trên bánh sinh nhật của mình. |
| Phủ định | They didn't blow out the fire before leaving the campsite. |
Họ đã không thổi tắt lửa trước khi rời khỏi khu cắm trại. |
| Nghi vấn | Did he blow it out, or is the candle still burning? |
Anh ấy đã thổi tắt nó chưa, hay nến vẫn còn cháy? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you leave the candle burning unattended, it will blow out easily. |
Nếu bạn để nến cháy không có người trông coi, nó sẽ dễ dàng bị tắt. |
| Phủ định | If we don't check the tires before the trip, we will have a blowout. |
Nếu chúng ta không kiểm tra lốp xe trước chuyến đi, chúng ta sẽ bị nổ lốp. |
| Nghi vấn | Will the wind blow out the campfire if it gets stronger? |
Liệu gió có thổi tắt đống lửa trại nếu nó mạnh hơn không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had blown out all the candles on her birthday cake. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã thổi tắt tất cả nến trên bánh sinh nhật của mình. |
| Phủ định | He said that he hadn't wanted to blow out the campfire before leaving. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không muốn thổi tắt đống lửa trại trước khi rời đi. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever experienced a tire blowout while driving. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng trải qua việc nổ lốp xe khi đang lái xe chưa. |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wind was blowing out the candles on the birthday cake. |
Gió đang thổi tắt những ngọn nến trên bánh sinh nhật. |
| Phủ định | He wasn't blowing out the match when he burned his finger. |
Anh ấy đã không thổi tắt que diêm khi anh ấy bị bỏng ngón tay. |
| Nghi vấn | Were they blowing out the pipeline, causing the oil spill? |
Có phải họ đang xả van đường ống, gây ra sự cố tràn dầu không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The candle blew out suddenly last night. |
Ngọn nến đã thổi tắt đột ngột tối qua. |
| Phủ định | The wind didn't blow out all the candles on the cake. |
Gió đã không thổi tắt hết tất cả các ngọn nến trên bánh. |
| Nghi vấn | Did the car have a blowout on the highway? |
Chiếc xe có bị nổ lốp trên đường cao tốc không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The candle has blown out because of the strong wind. |
Ngọn nến đã bị thổi tắt vì gió mạnh. |
| Phủ định | I haven't blown out all the birthday candles yet. |
Tôi vẫn chưa thổi tắt hết tất cả những ngọn nến sinh nhật. |
| Nghi vấn | Has the storm blown out all the streetlights in the city? |
Cơn bão đã thổi tắt tất cả đèn đường trong thành phố chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always blows out the candles on his birthday cake. |
Anh ấy luôn thổi nến trên bánh sinh nhật của mình. |
| Phủ định | She does not blow out the match after lighting the stove. |
Cô ấy không thổi tắt que diêm sau khi bật bếp. |
| Nghi vấn | Does the wind often blow out the streetlights here? |
Gió có thường thổi tắt đèn đường ở đây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Blow out".
