(Top Banner Ad)
Blow out
B2
Động từ (phrasal verb) B2 Nhiều lĩnh vực

Blow out

UK: /ˈbləʊˌaʊt/ • US: /ˈbloʊˌaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

thổi tắt làm nổ đánh bại dễ dàng nổ lốp chiến thắng áp đảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To extinguish a flame by blowing on it; to cause something to explode or burst; to defeat an opponent easily.

Vietnamese Meaning

Thổi tắt (ngọn lửa); làm nổ hoặc vỡ tung; đánh bại đối thủ một cách dễ dàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She blew out the candles on her birthday cake."

    "Cô ấy thổi tắt những ngọn nến trên bánh sinh nhật."

  • "The fuse blew out and the lights went off."

    "Cầu chì bị nổ và đèn tắt."

  • "Our team blew out the competition in the finals."

    "Đội của chúng ta đã đánh bại đối thủ trong trận chung kết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Phrasal Verb blow out thổi tắt; nổ (lốp xe); đánh bại một cách dễ dàng
Noun blowout việc nổ lốp xe; một trận thắng đậm; một bữa tiệc lớn, hoành tráng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhel- (to swell, blow)
Proto-Germanic
*blēwaną (to blow)
Old English
blāwan (to blow)
Proto-Indo-European
*úd- (up, out)
Proto-Germanic
*ūt (out)
Old English
ūt (out)
Modern English
Blow out

Từ Hơi Thở đến Tiệc Tùng

Ban đầu, 'blow out' chỉ đơn giản mang nghĩa đen là dùng hơi thở ('blow') để dập tắt một ngọn lửa ở bên ngoài ('out'), ví dụ như thổi tắt nến. Theo thời gian, nghĩa của nó được mở rộng. Khi một chiếc lốp xe đột ngột mất hết không khí, người ta liên tưởng nó với hành động 'thổi hơi ra' một cách mạnh mẽ, và từ đó có nghĩa 'nổ lốp'. Nghĩa 'đánh bại hoàn toàn' và 'một bữa tiệc lớn' (danh từ 'blowout') là những phát triển sau này ở Mỹ, mang ý nghĩa về sự giải phóng năng lượng một cách bùng nổ.

Usage Note

Sắc thái nghĩa của 'blow out' phụ thuộc vào ngữ cảnh. Khi nói về lửa, nó mang nghĩa đơn giản là dập tắt. Khi nói về vật thể, nó ám chỉ sự hư hỏng do áp suất. Trong thể thao hoặc các cuộc thi, nó chỉ sự chiến thắng áp đảo.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Blow out
  • help somebody blow out the candles
    (giúp ai đó thổi tắt nến)
  • make a wish and blow out the candles
    (ước một điều rồi thổi tắt nến)
  • watch someone blow out their birthday candles
    (nhìn ai đó thổi tắt nến sinh nhật của họ)
Adverb + Blow out
  • suddenly blow out
    (đột nhiên nổ (lốp xe))
  • completely blow out
    (thổi tắt hoàn toàn)
  • easily blow out
    (thổi tắt một cách dễ dàng)
Noun + Blow out
  • blow out the candles
    (thổi tắt nến)
  • blow out a tire / a tyre
    (nổ lốp xe)
  • blow out the competition
    (đánh bại đối thủ)

Idioms

  • blow something out of proportion

    thổi phồng, làm quá sự việc lên

    "The argument was minor, but the newspapers blew it all out of proportion."

    (Cuộc tranh cãi chỉ là chuyện nhỏ, nhưng báo chí đã thổi phồng mọi thứ lên.)

  • blow the cobwebs away/out

    làm cho đầu óc tỉnh táo, sảng khoái (thường bằng cách ra ngoài hít thở không khí trong lành)

    "A long walk on the beach will help blow the cobwebs away."

    (Đi dạo một quãng dài trên bãi biển sẽ giúp đầu óc thư thái.)

  • blow someone out of the water

    đánh bại ai đó một cách hoàn toàn, áp đảo

    "Her performance was so amazing, it blew all the other contestants out of the water."

    (Phần trình diễn của cô ấy quá tuyệt vời, nó đã đánh bại hoàn toàn các thí sinh khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Blow out

Động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Thổi tắt (ngọn lửa); làm nổ hoặc vỡ tung; đánh bại đối thủ một cách dễ dàng.

"She blew out the candles on her birthday cake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She blew out all the candles on her birthday cake.
Cô ấy đã thổi tắt tất cả nến trên bánh sinh nhật của mình.
Phủ định
They didn't blow out the fire before leaving the campsite.
Họ đã không thổi tắt lửa trước khi rời khỏi khu cắm trại.
Nghi vấn
Did he blow it out, or is the candle still burning?
Anh ấy đã thổi tắt nó chưa, hay nến vẫn còn cháy?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you leave the candle burning unattended, it will blow out easily.
Nếu bạn để nến cháy không có người trông coi, nó sẽ dễ dàng bị tắt.
Phủ định
If we don't check the tires before the trip, we will have a blowout.
Nếu chúng ta không kiểm tra lốp xe trước chuyến đi, chúng ta sẽ bị nổ lốp.
Nghi vấn
Will the wind blow out the campfire if it gets stronger?
Liệu gió có thổi tắt đống lửa trại nếu nó mạnh hơn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had blown out all the candles on her birthday cake.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã thổi tắt tất cả nến trên bánh sinh nhật của mình.
Phủ định
He said that he hadn't wanted to blow out the campfire before leaving.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không muốn thổi tắt đống lửa trại trước khi rời đi.
Nghi vấn
She asked if I had ever experienced a tire blowout while driving.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng trải qua việc nổ lốp xe khi đang lái xe chưa.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wind was blowing out the candles on the birthday cake.
Gió đang thổi tắt những ngọn nến trên bánh sinh nhật.
Phủ định
He wasn't blowing out the match when he burned his finger.
Anh ấy đã không thổi tắt que diêm khi anh ấy bị bỏng ngón tay.
Nghi vấn
Were they blowing out the pipeline, causing the oil spill?
Có phải họ đang xả van đường ống, gây ra sự cố tràn dầu không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The candle blew out suddenly last night.
Ngọn nến đã thổi tắt đột ngột tối qua.
Phủ định
The wind didn't blow out all the candles on the cake.
Gió đã không thổi tắt hết tất cả các ngọn nến trên bánh.
Nghi vấn
Did the car have a blowout on the highway?
Chiếc xe có bị nổ lốp trên đường cao tốc không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The candle has blown out because of the strong wind.
Ngọn nến đã bị thổi tắt vì gió mạnh.
Phủ định
I haven't blown out all the birthday candles yet.
Tôi vẫn chưa thổi tắt hết tất cả những ngọn nến sinh nhật.
Nghi vấn
Has the storm blown out all the streetlights in the city?
Cơn bão đã thổi tắt tất cả đèn đường trong thành phố chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always blows out the candles on his birthday cake.
Anh ấy luôn thổi nến trên bánh sinh nhật của mình.
Phủ định
She does not blow out the match after lighting the stove.
Cô ấy không thổi tắt que diêm sau khi bật bếp.
Nghi vấn
Does the wind often blow out the streetlights here?
Gió có thường thổi tắt đèn đường ở đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Blow out".

Điều Ước Sinh Nhật

Ở nhiều quốc gia phương Tây, thổi nến là một phần không thể thiếu trong lễ sinh nhật. Người ta sẽ cắm nến lên bánh, số nến thường tương ứng với số tuổi. Trước khi thổi, chủ nhân của bữa tiệc sẽ thầm ước một điều. Theo truyền thống, nếu bạn có thể thổi tắt tất cả các ngọn nến chỉ trong một lần thổi, điều ước của bạn sẽ trở thành sự thật.

Nỗi Sợ Của Vận Động Viên Đua Xe

Trong các môn thể thao tốc độ như đua xe Công thức 1 (F1) hay NASCAR, một cú 'blowout' (nổ lốp) là một trong những sự cố nguy hiểm nhất. Khi một chiếc lốp xe đột ngột nổ ở tốc độ cao, người lái có thể mất kiểm soát hoàn toàn chiếc xe, dẫn đến những tai nạn thảm khốc. Vì vậy, chất lượng lốp xe và chiến thuật thay lốp là cực kỳ quan trọng.