close game
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A game or match in which the score difference between the two teams or players is small, often resulting in a tense and exciting contest.
Vietnamese Meaning
Một trận đấu hoặc cuộc thi mà sự chênh lệch điểm số giữa hai đội hoặc người chơi là nhỏ, thường dẫn đến một cuộc cạnh tranh căng thẳng và thú vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It was a very close game, with the final score being 2-1."
"Đó là một trận đấu rất sít sao, với tỷ số cuối cùng là 2-1."
-
"The championship game was a close game that went into overtime."
"Trận chung kết là một trận đấu sít sao phải kéo dài sang hiệp phụ."
-
"Despite losing, it was a close game and our team played well."
"Mặc dù thua, đó là một trận đấu sít sao và đội của chúng tôi đã chơi tốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'close game' thường được sử dụng để mô tả một trận đấu mà kết quả không được biết trước cho đến những phút cuối cùng. Nó nhấn mạnh sự ngang tài ngang sức giữa các đối thủ và sự hồi hộp của trận đấu. Không nên nhầm lẫn với các trận đấu chỉ 'suýt' thắng (nearly won) hoặc 'có khả năng thua' (likely to lose).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Really close game (Một trận đấu thực sự sít sao)
-
Incredibly close game (Một trận đấu vô cùng sít sao)
-
Exciting close game (Một trận đấu sít sao đầy hứng khởi)
-
Watch a close game (Xem một trận đấu sít sao)
-
Play a close game (Chơi một trận đấu sít sao)
-
Win a close game (Thắng một trận đấu sít sao)
Idioms
-
Down to the wire (similar meaning)
Đến phút chót (tương tự như một trận đấu sít sao)
"The election was down to the wire."
(Cuộc bầu cử diễn ra đến phút chót.)
-
Neck and neck (similar meaning)
Kẻ tám lạng, người nửa cân (tương tự như một trận đấu sít sao)
"The two runners were neck and neck for the lead."
(Hai vận động viên chạy sát nút để giành vị trí dẫn đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
close game
Danh từ (cụm danh từ)Một trận đấu hoặc cuộc thi mà sự chênh lệch điểm số giữa hai đội hoặc người chơi là nhỏ, thường dẫn đến một cuộc cạnh tranh căng thẳng và thú vị.
"It was a very close game, with the final score being 2-1."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A close game was played yesterday. |
Một trận đấu sít sao đã được chơi ngày hôm qua. |
| Phủ định | A close game will not be forgotten by the fans. |
Một trận đấu sít sao sẽ không bị người hâm mộ lãng quên. |
| Nghi vấn | Can a close game be expected this season? |
Liệu một trận đấu sít sao có thể được mong đợi trong mùa giải này không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This close game was as exciting as the championship final. |
Trận đấu sít sao này thú vị ngang với trận chung kết vô địch. |
| Phủ định | No other game was closer than this one; it was the closest game of the season. |
Không trận đấu nào sít sao hơn trận này; nó là trận đấu sít sao nhất của mùa giải. |
| Nghi vấn | Was this close game more intense than last week's match? |
Trận đấu sít sao này có căng thẳng hơn trận đấu tuần trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "close game".
