shareholders meeting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A meeting of shareholders of a company, usually held annually, at which company performance is reviewed and directors are elected.
Vietnamese Meaning
Một cuộc họp của các cổ đông của một công ty, thường được tổ chức hàng năm, tại đó hiệu quả hoạt động của công ty được xem xét và các giám đốc được bầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The shareholders meeting will be held next Tuesday."
"Cuộc họp cổ đông sẽ được tổ chức vào thứ Ba tuần tới."
-
"The company announced record profits at the shareholders meeting."
"Công ty đã công bố lợi nhuận kỷ lục tại cuộc họp cổ đông."
-
"Shareholders have the right to vote on key decisions at the annual shareholders meeting."
"Cổ đông có quyền bỏ phiếu về các quyết định quan trọng tại cuộc họp cổ đông thường niên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shareholder | cổ đông |
| Noun | shareholding | sự nắm giữ cổ phần; cổ phần nắm giữ |
| Noun | share | cổ phần, cổ phiếu (trong ngữ cảnh kinh doanh) |
| Verb | hold | nắm giữ (cổ phần) |
| Noun | meeting | cuộc họp, buổi họp |
| Verb | meet | họp, gặp gỡ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và tài chính. Nó đề cập đến một sự kiện cụ thể mà các cổ đông có thể tham gia để thảo luận về các vấn đề quan trọng liên quan đến công ty. 'Annual General Meeting (AGM)' là một thuật ngữ liên quan chặt chẽ, thường được sử dụng thay thế.
Prepositions
'at' được dùng để chỉ địa điểm diễn ra cuộc họp (ví dụ: 'The shareholders meeting was held at the conference center.'). 'during' được dùng để chỉ khoảng thời gian diễn ra cuộc họp (ví dụ: 'During the shareholders meeting, several important issues were discussed.').
Collocations (Từ đi kèm)
-
annual annual shareholders meeting (đại hội cổ đông thường niên)
-
extraordinary extraordinary shareholders meeting (đại hội cổ đông bất thường)
-
general general shareholders meeting (đại hội đồng cổ đông)
-
special special shareholders meeting (cuộc họp cổ đông đặc biệt)
-
upcoming upcoming shareholders meeting (cuộc họp cổ đông sắp tới)
-
scheduled scheduled shareholders meeting (cuộc họp cổ đông đã lên lịch)
-
hold hold a shareholders meeting (tổ chức một cuộc họp cổ đông)
-
convene convene a shareholders meeting (triệu tập một cuộc họp cổ đông)
-
call call a shareholders meeting (triệu tập một cuộc họp cổ đông)
-
attend attend a shareholders meeting (tham dự một cuộc họp cổ đông)
-
postpone postpone a shareholders meeting (hoãn một cuộc họp cổ đông)
Idioms
-
to hold an annual shareholders meeting
tổ chức một đại hội cổ đông thường niên
"The board decided to hold an annual shareholders meeting in July to discuss the financial results."
(Hội đồng quản trị quyết định tổ chức đại hội cổ đông thường niên vào tháng 7 để thảo luận kết quả tài chính.)
-
to pass a resolution at a shareholders meeting
thông qua một nghị quyết tại cuộc họp cổ đông
"A new strategic direction was passed as a resolution at the shareholders meeting."
(Một định hướng chiến lược mới đã được thông qua dưới dạng nghị quyết tại cuộc họp cổ đông.)
-
minutes of the shareholders meeting
biên bản cuộc họp cổ đông
"The minutes of the shareholders meeting are available on the company website."
(Biên bản cuộc họp cổ đông được đăng tải trên trang web của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shareholders meeting
Danh từMột cuộc họp của các cổ đông của một công ty, thường được tổ chức hàng năm, tại đó hiệu quả hoạt động của công ty được xem xét và các giám đốc được bầu.
"The shareholders meeting will be held next Tuesday."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The shareholders meeting's agenda was packed with important decisions. |
Chương trình nghị sự của cuộc họp cổ đông chứa đầy những quyết định quan trọng. |
| Phủ định | The shareholders meeting's outcome wasn't what the CEO had hoped for. |
Kết quả cuộc họp cổ đông không như những gì CEO mong đợi. |
| Nghi vấn | Was the shareholders meeting's duration longer than expected? |
Thời lượng cuộc họp cổ đông có dài hơn dự kiến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shareholders meeting".
