(Top Banner Ad)
shareholders meeting
B2
Danh từ B2 Kinh tế

shareholders meeting

UK: /ˈʃeəˌhəʊldəz ˈmiːtɪŋ/ • US: /ˈʃerˌhoʊldərz ˈmiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc họp cổ đông đại hội cổ đông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting of shareholders of a company, usually held annually, at which company performance is reviewed and directors are elected.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp của các cổ đông của một công ty, thường được tổ chức hàng năm, tại đó hiệu quả hoạt động của công ty được xem xét và các giám đốc được bầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shareholders meeting will be held next Tuesday."

    "Cuộc họp cổ đông sẽ được tổ chức vào thứ Ba tuần tới."

  • "The company announced record profits at the shareholders meeting."

    "Công ty đã công bố lợi nhuận kỷ lục tại cuộc họp cổ đông."

  • "Shareholders have the right to vote on key decisions at the annual shareholders meeting."

    "Cổ đông có quyền bỏ phiếu về các quyết định quan trọng tại cuộc họp cổ đông thường niên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shareholder cổ đông
Noun shareholding sự nắm giữ cổ phần; cổ phần nắm giữ
Noun share cổ phần, cổ phiếu (trong ngữ cảnh kinh doanh)
Verb hold nắm giữ (cổ phần)
Noun meeting cuộc họp, buổi họp
Verb meet họp, gặp gỡ

Synonyms

AGM (Annual General Meeting) (Đại hội đồng cổ đông thường niên)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scearu
Old English
haldan
English (17th c.)
shareholder
Old English
mēting
English (Modern)
shareholders meeting

Nguồn Gốc Cụm Từ

Cụm từ 'shareholders meeting' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ 'shareholder' (cổ đông) và 'meeting' (cuộc họp). Bản thân từ 'shareholder' cũng là sự kết hợp giữa 'share' (cổ phần, cổ phiếu) và 'holder' (người nắm giữ). 'Share' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scearu' (nghĩa là một phần hay phân đoạn), trong khi 'holder' bắt nguồn từ 'haldan' (nghĩa là giữ). 'Meeting' cũng có gốc từ tiếng Anh cổ 'mēting' (nghĩa là một cuộc tụ tập). Do đó, 'shareholders meeting' theo đúng nghĩa đen là 'cuộc họp của những người nắm giữ cổ phần'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và tài chính. Nó đề cập đến một sự kiện cụ thể mà các cổ đông có thể tham gia để thảo luận về các vấn đề quan trọng liên quan đến công ty. 'Annual General Meeting (AGM)' là một thuật ngữ liên quan chặt chẽ, thường được sử dụng thay thế.

Prepositions

at during

'at' được dùng để chỉ địa điểm diễn ra cuộc họp (ví dụ: 'The shareholders meeting was held at the conference center.'). 'during' được dùng để chỉ khoảng thời gian diễn ra cuộc họp (ví dụ: 'During the shareholders meeting, several important issues were discussed.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shareholders meeting
  • annual annual shareholders meeting
    (đại hội cổ đông thường niên)
  • extraordinary extraordinary shareholders meeting
    (đại hội cổ đông bất thường)
  • general general shareholders meeting
    (đại hội đồng cổ đông)
  • special special shareholders meeting
    (cuộc họp cổ đông đặc biệt)
  • upcoming upcoming shareholders meeting
    (cuộc họp cổ đông sắp tới)
  • scheduled scheduled shareholders meeting
    (cuộc họp cổ đông đã lên lịch)
Verb + shareholders meeting
  • hold hold a shareholders meeting
    (tổ chức một cuộc họp cổ đông)
  • convene convene a shareholders meeting
    (triệu tập một cuộc họp cổ đông)
  • call call a shareholders meeting
    (triệu tập một cuộc họp cổ đông)
  • attend attend a shareholders meeting
    (tham dự một cuộc họp cổ đông)
  • postpone postpone a shareholders meeting
    (hoãn một cuộc họp cổ đông)

Idioms

  • to hold an annual shareholders meeting

    tổ chức một đại hội cổ đông thường niên

    "The board decided to hold an annual shareholders meeting in July to discuss the financial results."

    (Hội đồng quản trị quyết định tổ chức đại hội cổ đông thường niên vào tháng 7 để thảo luận kết quả tài chính.)

  • to pass a resolution at a shareholders meeting

    thông qua một nghị quyết tại cuộc họp cổ đông

    "A new strategic direction was passed as a resolution at the shareholders meeting."

    (Một định hướng chiến lược mới đã được thông qua dưới dạng nghị quyết tại cuộc họp cổ đông.)

  • minutes of the shareholders meeting

    biên bản cuộc họp cổ đông

    "The minutes of the shareholders meeting are available on the company website."

    (Biên bản cuộc họp cổ đông được đăng tải trên trang web của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shareholders meeting

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc họp của các cổ đông của một công ty, thường được tổ chức hàng năm, tại đó hiệu quả hoạt động của công ty được xem xét và các giám đốc được bầu.

"The shareholders meeting will be held next Tuesday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shareholders meeting's agenda was packed with important decisions.
Chương trình nghị sự của cuộc họp cổ đông chứa đầy những quyết định quan trọng.
Phủ định
The shareholders meeting's outcome wasn't what the CEO had hoped for.
Kết quả cuộc họp cổ đông không như những gì CEO mong đợi.
Nghi vấn
Was the shareholders meeting's duration longer than expected?
Thời lượng cuộc họp cổ đông có dài hơn dự kiến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shareholders meeting".

Quyền Dân Chủ Của Cổ Đông

Tại các quốc gia phương Tây, đại hội cổ đông (shareholders meeting) là nền tảng của quyền dân chủ trong quản trị doanh nghiệp. Nó cho phép các cổ đông, những người sở hữu một phần công ty, có tiếng nói trong các quyết định quan trọng, từ việc bầu ra hội đồng quản trị cho đến phê duyệt các chính sách lớn hoặc thay đổi điều lệ công ty. Đây là cơ chế quan trọng để đảm bảo sự minh bạch và trách nhiệm giải trình của ban lãnh đạo.

Sự Quan Trọng của Quy Trình

Các cuộc họp cổ đông thường được điều hành theo các quy tắc và thủ tục rất chặt chẽ, được quy định trong điều lệ công ty và luật pháp. Điều này bao gồm việc phải có thông báo trước, đưa ra chương trình nghị sự rõ ràng, tiến hành bỏ phiếu (bao gồm cả bỏ phiếu ủy quyền - proxy voting), và ghi lại biên bản cuộc họp. Sự tuân thủ nghiêm ngặt các thủ tục này nhằm bảo vệ quyền lợi của tất cả cổ đông và đảm bảo tính hợp pháp của các quyết định được đưa ra.