board of directors meeting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A formal assembly of the members of a board of directors, typically convened to discuss company strategy, financial performance, and other important matters.
Vietnamese Meaning
Một cuộc họp chính thức của các thành viên hội đồng quản trị, thường được triệu tập để thảo luận về chiến lược công ty, hiệu quả tài chính và các vấn đề quan trọng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The board of directors meeting will be held next Tuesday."
"Cuộc họp hội đồng quản trị sẽ được tổ chức vào thứ ba tới."
-
"The CEO presented the annual report at the board of directors meeting."
"Tổng Giám đốc đã trình bày báo cáo thường niên tại cuộc họp hội đồng quản trị."
-
"Minutes were taken at the board of directors meeting."
"Biên bản đã được ghi lại tại cuộc họp hội đồng quản trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | director | giám đốc, thành viên hội đồng quản trị |
| Noun | board member | thành viên hội đồng quản trị |
| Noun | boardroom | phòng họp hội đồng quản trị |
| Verb | direct | chỉ đạo, điều hành, hướng dẫn |
| Noun | direction | sự chỉ đạo, phương hướng |
| Adjective | directorial | thuộc về giám đốc, thuộc ban giám đốc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và tài chính. Nó nhấn mạnh tính chính thức và quan trọng của cuộc họp. So với 'team meeting' hay 'staff meeting', 'board of directors meeting' có phạm vi và ảnh hưởng lớn hơn, liên quan đến các quyết định chiến lược và quản trị cấp cao của công ty.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần (board *of* directors). 'at' có thể được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc mục đích (meeting *at* the headquarters; meeting *at* discussing the annual report).
Collocations (Từ đi kèm)
-
hold a board of directors meeting (tổ chức một cuộc họp hội đồng quản trị)
-
attend a board of directors meeting (tham dự một cuộc họp hội đồng quản trị)
-
call / convene a board of directors meeting (triệu tập một cuộc họp hội đồng quản trị)
-
schedule a board of directors meeting (lên lịch một cuộc họp hội đồng quản trị)
-
cancel a board of directors meeting (hủy một cuộc họp hội đồng quản trị)
-
annual board of directors meeting (cuộc họp hội đồng quản trị thường niên)
-
quarterly board of directors meeting (cuộc họp hội đồng quản trị hàng quý)
-
emergency board of directors meeting (cuộc họp hội đồng quản trị khẩn cấp)
-
formal board of directors meeting (cuộc họp hội đồng quản trị chính thức)
-
agenda for the board of directors meeting (chương trình nghị sự cho cuộc họp hội đồng quản trị)
-
minutes of the board of directors meeting (biên bản cuộc họp hội đồng quản trị)
Idioms
-
get the green light from the board
nhận được sự chấp thuận / sự cho phép từ hội đồng quản trị.
"Our new marketing campaign can't start until we get the green light from the board."
(Chiến dịch marketing mới của chúng ta không thể bắt đầu cho đến khi nhận được sự chấp thuận từ hội đồng quản trị.)
-
have a seat at the table
có một vị trí quan trọng, có tiếng nói trong việc ra quyết định (thường là trong hội đồng quản trị).
"She worked hard for years to finally get a seat at the table on the board of directors."
(Cô ấy đã làm việc chăm chỉ trong nhiều năm để cuối cùng có được một vị trí quan trọng trong hội đồng quản trị.)
-
kick it upstairs
chuyển một vấn đề khó khăn lên cho cấp trên (ví dụ như hội đồng quản trị) giải quyết.
"This budget issue is too complex for our department, so we have to kick it upstairs to the board."
(Vấn đề ngân sách này quá phức tạp đối với phòng ban của chúng ta, vì vậy chúng ta phải chuyển nó lên cho hội đồng quản trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
board of directors meeting
Danh từMột cuộc họp chính thức của các thành viên hội đồng quản trị, thường được triệu tập để thảo luận về chiến lược công ty, hiệu quả tài chính và các vấn đề quan trọng khác.
"The board of directors meeting will be held next Tuesday."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "board of directors meeting".
