(Top Banner Ad)
board of directors meeting
B2
Danh từ B2 Kinh tế

board of directors meeting

UK: /bɔːd əv daɪˈrektərz ˈmiːtɪŋ/ • US: /bɔːrd əv dəˈrektərz ˈmiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc họp hội đồng quản trị phiên họp hội đồng quản trị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal assembly of the members of a board of directors, typically convened to discuss company strategy, financial performance, and other important matters.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp chính thức của các thành viên hội đồng quản trị, thường được triệu tập để thảo luận về chiến lược công ty, hiệu quả tài chính và các vấn đề quan trọng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The board of directors meeting will be held next Tuesday."

    "Cuộc họp hội đồng quản trị sẽ được tổ chức vào thứ ba tới."

  • "The CEO presented the annual report at the board of directors meeting."

    "Tổng Giám đốc đã trình bày báo cáo thường niên tại cuộc họp hội đồng quản trị."

  • "Minutes were taken at the board of directors meeting."

    "Biên bản đã được ghi lại tại cuộc họp hội đồng quản trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun director giám đốc, thành viên hội đồng quản trị
Noun board member thành viên hội đồng quản trị
Noun boardroom phòng họp hội đồng quản trị
Verb direct chỉ đạo, điều hành, hướng dẫn
Noun direction sự chỉ đạo, phương hướng
Adjective directorial thuộc về giám đốc, thuộc ban giám đốc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bord (tấm ván, cái bàn)
Old English
mētan (gặp gỡ, tụ họp)
Latin
director (người hướng dẫn, người chỉ đạo)
Modern English
board of directors meeting (cuộc họp hội đồng quản trị)

Từ Tấm Ván Gỗ đến Hội Đồng Quản Trị

Từ 'board' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là một tấm ván hoặc một cái bàn. Ngày xưa, những người có quyền lực thường tụ họp quanh một chiếc bàn lớn ('board') để thảo luận các vấn đề quan trọng. Dần dần, từ 'board' không chỉ dùng để chỉ cái bàn nữa, mà còn dùng để chỉ nhóm người ngồi quanh chiếc bàn đó. Đây là lý do tại sao ngày nay chúng ta gọi nhóm lãnh đạo cao nhất của một công ty là 'board of directors' (Hội đồng Quản trị).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và tài chính. Nó nhấn mạnh tính chính thức và quan trọng của cuộc họp. So với 'team meeting' hay 'staff meeting', 'board of directors meeting' có phạm vi và ảnh hưởng lớn hơn, liên quan đến các quyết định chiến lược và quản trị cấp cao của công ty.

Prepositions

of at

'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần (board *of* directors). 'at' có thể được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc mục đích (meeting *at* the headquarters; meeting *at* discussing the annual report).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + board of directors meeting
  • hold a board of directors meeting
    (tổ chức một cuộc họp hội đồng quản trị)
  • attend a board of directors meeting
    (tham dự một cuộc họp hội đồng quản trị)
  • call / convene a board of directors meeting
    (triệu tập một cuộc họp hội đồng quản trị)
  • schedule a board of directors meeting
    (lên lịch một cuộc họp hội đồng quản trị)
  • cancel a board of directors meeting
    (hủy một cuộc họp hội đồng quản trị)
Adjective + board of directors meeting
  • annual board of directors meeting
    (cuộc họp hội đồng quản trị thường niên)
  • quarterly board of directors meeting
    (cuộc họp hội đồng quản trị hàng quý)
  • emergency board of directors meeting
    (cuộc họp hội đồng quản trị khẩn cấp)
  • formal board of directors meeting
    (cuộc họp hội đồng quản trị chính thức)
Noun + board of directors meeting
  • agenda for the board of directors meeting
    (chương trình nghị sự cho cuộc họp hội đồng quản trị)
  • minutes of the board of directors meeting
    (biên bản cuộc họp hội đồng quản trị)

Idioms

  • get the green light from the board

    nhận được sự chấp thuận / sự cho phép từ hội đồng quản trị.

    "Our new marketing campaign can't start until we get the green light from the board."

    (Chiến dịch marketing mới của chúng ta không thể bắt đầu cho đến khi nhận được sự chấp thuận từ hội đồng quản trị.)

  • have a seat at the table

    có một vị trí quan trọng, có tiếng nói trong việc ra quyết định (thường là trong hội đồng quản trị).

    "She worked hard for years to finally get a seat at the table on the board of directors."

    (Cô ấy đã làm việc chăm chỉ trong nhiều năm để cuối cùng có được một vị trí quan trọng trong hội đồng quản trị.)

  • kick it upstairs

    chuyển một vấn đề khó khăn lên cho cấp trên (ví dụ như hội đồng quản trị) giải quyết.

    "This budget issue is too complex for our department, so we have to kick it upstairs to the board."

    (Vấn đề ngân sách này quá phức tạp đối với phòng ban của chúng ta, vì vậy chúng ta phải chuyển nó lên cho hội đồng quản trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

board of directors meeting

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc họp chính thức của các thành viên hội đồng quản trị, thường được triệu tập để thảo luận về chiến lược công ty, hiệu quả tài chính và các vấn đề quan trọng khác.

"The board of directors meeting will be held next Tuesday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "board of directors meeting".

Vai Trò Giám Sát và Chiến Lược

Trong các công ty phương Tây, Hội đồng Quản trị (HĐQT) không trực tiếp quản lý các hoạt động hàng ngày. Nhiệm vụ chính của họ là đại diện cho quyền lợi của các cổ đông, giám sát ban điều hành (như CEO), và định hướng chiến lược dài hạn cho công ty. Họ là người chịu trách nhiệm cao nhất về sự thành công hay thất bại của tổ chức.

Robert's Rules of Order (Quy tắc Nghị sự Robert)

Nhiều cuộc họp HĐQT trang trọng ở các nước nói tiếng Anh, đặc biệt là Mỹ, tuân theo một bộ quy tắc gọi là 'Robert's Rules of Order'. Đây là một hệ thống các quy trình để điều hành cuộc họp một cách công bằng và hiệu quả, bao gồm cách đưa ra đề xuất (motions), tranh luận, và bỏ phiếu. Việc này đảm bảo mọi ý kiến đều được lắng nghe và quyết định được đưa ra một cách có trật tự.