(Top Banner Ad)
bodega
B1
noun B1 Văn hóa, Đời sống

bodega

UK: /bəʊˈdeɪɡə/ • US: /boʊˈdeɪɡə/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng tạp hóa tiệm tạp hóa cửa hàng tiện lợi nhỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small grocery store, especially in a Hispanic neighborhood.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng tạp hóa nhỏ, đặc biệt là ở khu dân cư gốc Tây Ban Nha.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ran to the bodega to buy a quart of milk."

    "Anh ấy chạy đến cửa hàng tạp hóa để mua một lít sữa."

  • "The bodega cat is a fixture of the neighborhood."

    "Con mèo của cửa hàng tạp hóa là một phần không thể thiếu của khu phố."

  • "She stopped by the bodega for a quick snack."

    "Cô ấy ghé qua cửa hàng tạp hóa để mua một bữa ăn nhẹ nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bodega Cửa hàng tạp hóa nhỏ, đặc biệt ở các khu phố nói tiếng Tây Ban Nha tại Mỹ.
Noun apothecary (Từ cùng gốc, cổ) Hiệu thuốc kiểu cũ, người bào chế và bán thuốc.
Noun boutique (Từ cùng gốc) Cửa hàng nhỏ bán quần áo thời trang hoặc quà tặng độc đáo.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀποθήκη (apothḗkē)
Latin
apothēca
Spanish
bodega
English
bodega

Từ Hầm Rượu đến Cửa Hàng Góc Phố

Từ 'bodega' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là 'hầm rượu' hoặc 'kho chứa hàng'. Khi những người nhập cư nói tiếng Tây Ban Nha, đặc biệt là người Puerto Rico và Dominica, đến các thành phố của Mỹ như New York, họ đã mở những cửa hàng tạp hóa nhỏ. Họ gọi những cửa hàng này là 'bodega', và cái tên này đã gắn liền với hình ảnh cửa hàng tiện lợi ở góc phố, một phần không thể thiếu trong văn hóa thành thị Mỹ.

Usage Note

Từ 'bodega' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là 'hầm rượu' hoặc 'nhà kho'. Trong tiếng Anh, nó thường dùng để chỉ các cửa hàng nhỏ, tiện lợi bán nhiều loại hàng hóa, đặc biệt là ở các khu vực có cộng đồng người gốc Latinh sinh sống. Khác với siêu thị lớn, bodega mang tính chất địa phương và thân thiện hơn.

Prepositions

at in

Ví dụ: 'I bought milk at the bodega.' (Tôi mua sữa ở cửa hàng tạp hóa.); 'The bodega in my neighborhood is always open late.' (Cửa hàng tạp hóa trong khu phố của tôi luôn mở cửa muộn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bodega
  • corner bodega
    (tiệm tạp hóa ở góc phố)
  • local bodega
    (tiệm tạp hóa địa phương)
  • neighborhood bodega
    (tiệm tạp hóa trong khu phố)
  • late-night bodega
    (tiệm tạp hóa bán khuya)
Verb + bodega
  • run to the bodega
    (chạy ra tiệm tạp hóa)
  • stop at the bodega
    (ghé qua tiệm tạp hóa)
  • grab something from the bodega
    (mua nhanh thứ gì đó ở tiệm tạp hóa)

Idioms

  • bodega cat

    Con mèo sống trong một tiệm tạp hóa, thường được coi là linh vật hoặc để bắt chuột.

    "The friendly bodega cat rubbed against my leg as I paid for my coffee."

    (Chú mèo thân thiện của tiệm tạp hóa cọ vào chân tôi khi tôi đang trả tiền cà phê.)

  • make a bodega run

    Chạy nhanh ra tiệm tạp hóa để mua vài thứ lặt vặt cần thiết.

    "We're out of eggs. Can you make a quick bodega run before breakfast?"

    (Nhà mình hết trứng rồi. Bạn có thể chạy nhanh ra tiệm tạp hóa mua trước bữa sáng không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bodega

noun
Lật mặt

Một cửa hàng tạp hóa nhỏ, đặc biệt là ở khu dân cư gốc Tây Ban Nha.

"He ran to the bodega to buy a quart of milk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She frequents that bodega, doesn't she?
Cô ấy thường đến cái cửa hàng nhỏ đó, đúng không?
Phủ định
They don't own the bodega on the corner, do they?
Họ không sở hữu cái cửa hàng nhỏ ở góc phố, phải không?
Nghi vấn
Is there a bodega nearby, is there?
Có cửa hàng tạp hóa nhỏ nào ở gần đây không, có không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bodega".

Trái Tim Của Khu Phố

Ở các thành phố của Mỹ như New York, 'bodega' không chỉ là một cửa hàng. Nó là một trung tâm xã hội, nơi hàng xóm gặp gỡ, chủ tiệm biết tên từng người. Bạn có thể mua gần như mọi thứ ở đây, từ một chiếc bánh mì kẹp, pin, đến vé số. Nhiều tiệm mở cửa 24/7, trở thành một phần thiết yếu và đáng tin cậy của cộng đồng.

Bánh Mì Kẹp Bodega & 'Chopped Cheese'

Một trong những nét đặc trưng nhất của bodega là quầy bán đồ ăn chế biến sẵn (deli). Họ làm ra những chiếc bánh mì kẹp (sandwich) ngon, rẻ và tùy chỉnh theo ý khách. Nổi tiếng nhất là 'chopped cheese', một loại sandwich với thịt bò băm, hành tây, và phô mai tan chảy trên vỉ nướng, được xem là một món ăn biểu tượng của thành phố New York.