(Top Banner Ad)
bodily health
B1
noun phrase B1 Y học/Sức khỏe

bodily health

UK: /ˈbɒdɪli hɛlθ/ • US: /ˈbɑːdəli hɛlθ/

Nghĩa tiếng Việt

sức khỏe thể chất tình trạng sức khỏe cơ thể
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being free from illness or injury in the body; physical well-being.

Vietnamese Meaning

Trạng thái cơ thể không bị bệnh tật hoặc thương tích; sức khỏe thể chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular exercise and a balanced diet are essential for maintaining good bodily health."

    "Tập thể dục thường xuyên và một chế độ ăn uống cân bằng là điều cần thiết để duy trì sức khỏe thể chất tốt."

  • "The doctor emphasized the importance of bodily health for overall well-being."

    "Bác sĩ nhấn mạnh tầm quan trọng của sức khỏe thể chất đối với sức khỏe tổng thể."

  • "This program is designed to improve your bodily health through targeted exercises."

    "Chương trình này được thiết kế để cải thiện sức khỏe thể chất của bạn thông qua các bài tập có mục tiêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun body cơ thể, thân thể
Noun health sức khỏe
Adjective bodily (thuộc về) thể chất, thân thể
Adverb bodily cả người, toàn thân (ví dụ: bị ném ra ngoài)
Adjective healthy khỏe mạnh, lành mạnh
Adjective unhealthy không lành mạnh, có hại cho sức khỏe

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bodig (body) + hǣlþ (health)
Middle English
bodili + helthe
Modern English
bodily health

Nguồn gốc của 'Health'

Từ 'health' (sức khỏe) trong tiếng Anh cổ là 'hǣlþ', có liên quan đến từ 'hāl', nghĩa là 'toàn vẹn, nguyên vẹn' (whole). Ý tưởng cốt lõi là khi một người 'nguyên vẹn', không bị tổn thương hay bệnh tật, thì người đó khỏe mạnh. Từ 'hāl' này cũng là gốc của từ 'holy' (thánh thiện), cho thấy sự liên kết cổ xưa giữa sức khỏe thể chất và sự toàn vẹn tinh thần.

Nguồn gốc của 'Bodily'

Tính từ 'bodily' bắt nguồn từ danh từ 'body' (cơ thể). Trong tiếng Anh cổ, 'bodig' ban đầu chỉ có nghĩa là 'thân' của người hoặc động vật. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ toàn bộ cơ thể vật lý, phân biệt với tâm trí hoặc linh hồn. Do đó, 'bodily health' nhấn mạnh đến tình trạng sức khỏe của phần thể chất.

Usage Note

Cụm từ 'bodily health' nhấn mạnh khía cạnh thể chất của sức khỏe, phân biệt với sức khỏe tinh thần (mental health) hoặc sức khỏe cảm xúc (emotional health). Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, thể dục, và lối sống lành mạnh. Cụm từ này mang tính trang trọng hơn so với 'physical health' trong một số trường hợp nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bodily health
  • maintain bodily health
    (duy trì sức khỏe thể chất)
  • improve bodily health
    (cải thiện sức khỏe thể chất)
  • promote bodily health
    (tăng cường sức khỏe thể chất)
  • neglect one's bodily health
    (bỏ bê sức khỏe thể chất của ai đó)
Adjective + bodily health
  • good bodily health
    (sức khỏe thể chất tốt)
  • poor bodily health
    (sức khỏe thể chất kém)
  • overall bodily health
    (sức khỏe thể chất tổng thể)
Noun + bodily health
  • state of bodily health
    (tình trạng sức khỏe thể chất)
  • importance of bodily health
    (tầm quan trọng của sức khỏe thể chất)

Idioms

  • A sound mind in a sound body

    Một trí tuệ minh mẫn trong một cơ thể tráng kiện. (Thành ngữ nhấn mạnh sự liên kết giữa sức khỏe thể chất và tinh thần).

    "He goes to the gym every day, truly believing in the principle of a sound mind in a sound body."

    (Anh ấy đến phòng tập mỗi ngày, thực sự tin vào nguyên tắc 'trí tuệ minh mẫn trong một cơ thể tráng kiện'.)

  • Your body is a temple

    Cơ thể bạn là một ngôi đền. (Cụm từ mang ý nghĩa bạn nên tôn trọng và chăm sóc cơ thể mình một cách cẩn thận).

    "You should eat well and exercise because your body is a temple."

    (Bạn nên ăn uống điều độ và tập thể dục vì cơ thể bạn là một ngôi đền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bodily health

noun phrase
Lật mặt

Trạng thái cơ thể không bị bệnh tật hoặc thương tích; sức khỏe thể chất.

"Regular exercise and a balanced diet are essential for maintaining good bodily health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bodily health".

Sự kết nối giữa Thể chất và Tinh thần (Mind-Body Connection)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, ngày càng có nhiều sự công nhận về mối liên hệ chặt chẽ giữa sức khỏe thể chất và sức khỏe tinh thần. Các hoạt động như yoga, thiền định và chánh niệm (mindfulness) rất phổ biến, không chỉ để rèn luyện cơ thể mà còn để giảm căng thẳng và cải thiện tinh thần. Quan niệm 'trí tuệ minh mẫn trong một cơ thể tráng kiện' được đề cao.

Chăm sóc sức khỏe phòng ngừa (Preventive Healthcare)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có một sự nhấn mạnh lớn vào việc chăm sóc sức khỏe phòng ngừa để duy trì 'bodily health'. Điều này bao gồm việc khám sức khỏe định kỳ, tiêm phòng, tầm soát ung thư và các chương trình khuyến khích lối sống lành mạnh (chế độ ăn uống, tập thể dục) để ngăn ngừa bệnh tật trước khi nó xảy ra, thay vì chỉ chữa bệnh khi đã mắc phải.