(Top Banner Ad)
physical well-being
B2
noun phrase B2 Y học, Sức khỏe

physical well-being

UK: /ˈfɪzɪkəl ˌwelˈbiːɪŋ/ • US: /ˈfɪzɪkəl ˌwelˈbiːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sức khỏe thể chất tình trạng thể chất tốt sức khỏe thân thể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being comfortable, healthy, and happy physically.

Vietnamese Meaning

Trạng thái thoải mái, khỏe mạnh và hạnh phúc về mặt thể chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular exercise and a balanced diet are essential for physical well-being."

    "Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống cân bằng là điều cần thiết cho sức khỏe thể chất."

  • "Maintaining physical well-being is crucial for a productive life."

    "Duy trì sức khỏe thể chất là rất quan trọng để có một cuộc sống hiệu quả."

  • "The company offers programs to promote the physical well-being of its employees."

    "Công ty cung cấp các chương trình để thúc đẩy sức khỏe thể chất của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun physics vật lý học
Noun physicist nhà vật lý
Noun physician bác sĩ (đặc biệt là bác sĩ nội khoa)
Adjective physical thuộc về thể chất, vật lý
Adverb physically về mặt thể chất, vật lý
Noun wellness sức khỏe tổng thể, trạng thái khỏe mạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
phýsis (φύσις)
Latin
physica
Old French
fisique
English
physical
Proto-Germanic
*wela
Old English
wel
Proto-Germanic
*beuną
Old English
bēon

Nguồn gốc 'Physical'

Từ 'physical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'phýsis' (tự nhiên, bản chất), qua tiếng Latinh 'physica' (khoa học tự nhiên), rồi tiếng Pháp cổ 'fisique', và cuối cùng du nhập vào tiếng Anh. Ban đầu nó chỉ những gì liên quan đến tự nhiên hoặc khoa học tự nhiên, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ những gì liên hệ đến cơ thể con người, đối lập với tinh thần.

Nguồn gốc 'Well-being'

Cụm từ 'well-being' là sự kết hợp của hai từ đơn giản: 'well' (tốt, khỏe) và 'being' (sự tồn tại, trạng thái). 'Well' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wel', có nghĩa là tốt hoặc khỏe mạnh. 'Being' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'bēon' (tồn tại). Cụm từ ghép này xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 17 để diễn tả một trạng thái tồn tại tốt đẹp hoặc khỏe mạnh. Khi ghép với 'physical', nó nhấn mạnh trạng thái khỏe mạnh về mặt cơ thể.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến khía cạnh thể chất của sức khỏe. Nó thường được sử dụng để chỉ việc có một cơ thể khỏe mạnh, không bệnh tật và có khả năng thực hiện các hoạt động thể chất một cách dễ dàng. Khác với 'mental well-being' (sức khỏe tinh thần) và 'social well-being' (sức khỏe xã hội), 'physical well-being' tập trung vào tình trạng cơ thể.

Prepositions

for of

'for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lợi ích: 'Exercise is good for physical well-being.' ('of' được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc một phần của cái gì đó: 'Physical well-being is an important aspect of overall health.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical well-being
  • good good physical well-being
    (sức khỏe thể chất tốt)
  • excellent excellent physical well-being
    (sức khỏe thể chất tuyệt vời)
  • optimal optimal physical well-being
    (sức khỏe thể chất tối ưu)
  • poor poor physical well-being
    (sức khỏe thể chất kém)
  • overall overall physical well-being
    (sức khỏe thể chất tổng thể)
  • mental and mental and physical well-being
    (sức khỏe tinh thần và thể chất)
Verb + physical well-being
  • improve improve physical well-being
    (cải thiện sức khỏe thể chất)
  • maintain maintain physical well-being
    (duy trì sức khỏe thể chất)
  • promote promote physical well-being
    (thúc đẩy sức khỏe thể chất)
  • enhance enhance physical well-being
    (nâng cao sức khỏe thể chất)
  • ensure ensure physical well-being
    (đảm bảo sức khỏe thể chất)
  • neglect neglect one's physical well-being
    (bỏ bê sức khỏe thể chất của ai đó)
  • impact impact physical well-being
    (tác động đến sức khỏe thể chất)
Prepositional Phrase + physical well-being
  • importance of the importance of physical well-being
    (tầm quan trọng của sức khỏe thể chất)
  • focus on focus on physical well-being
    (tập trung vào sức khỏe thể chất)

Idioms

  • mental and physical well-being

    sức khỏe tinh thần và thể chất (tổng hòa của cả hai)

    "Regular exercise is crucial for both mental and physical well-being."

    (Tập thể dục thường xuyên rất quan trọng cho cả sức khỏe tinh thần và thể chất.)

  • overall physical well-being

    sức khỏe thể chất tổng thể (bao gồm mọi khía cạnh)

    "Eating a balanced diet contributes to your overall physical well-being."

    (Ăn một chế độ ăn uống cân bằng góp phần vào sức khỏe thể chất tổng thể của bạn.)

  • threat to one's physical well-being

    mối đe dọa đến sức khỏe thể chất của ai đó

    "Lack of sleep can be a serious threat to one's physical well-being."

    (Thiếu ngủ có thể là mối đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe thể chất của một người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical well-being

noun phrase
Lật mặt

Trạng thái thoải mái, khỏe mạnh và hạnh phúc về mặt thể chất.

"Regular exercise and a balanced diet are essential for physical well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always prioritized physical well-being.
Cô ấy luôn ưu tiên sức khỏe thể chất.
Phủ định
They haven't focused enough on their physical well-being lately.
Gần đây họ đã không tập trung đủ vào sức khỏe thể chất của mình.
Nghi vấn
Has exercise improved your physical well-being?
Việc tập thể dục có cải thiện sức khỏe thể chất của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical well-being".

Sức khỏe toàn diện (Holistic Health)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'sức khỏe toàn diện' (holistic health) ngày càng được nhấn mạnh. Nó không chỉ đơn thuần là sức khỏe thể chất mà còn bao gồm sức khỏe tinh thần, cảm xúc, xã hội và thậm chí cả tâm linh. 'Physical well-being' là một phần cốt lõi của sức khỏe toàn diện, nhưng được nhìn nhận trong mối quan hệ chặt chẽ với các khía cạnh khác của đời sống con người.

Phong trào Sức khỏe và Tập luyện

Có một phong trào mạnh mẽ ở phương Tây khuyến khích lối sống năng động, tập thể dục thường xuyên và ăn uống lành mạnh để duy trì 'physical well-being'. Các phòng tập gym, yoga, các loại hình thể thao ngoài trời và các ứng dụng theo dõi sức khỏe trở nên rất phổ biến, phản ánh sự ưu tiên của xã hội đối với việc chăm sóc cơ thể và phòng ngừa bệnh tật.