physical illness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bệnh tật hoặc ốm đau ảnh hưởng đến cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Poor diet and lack of exercise can contribute to physical illness."
"Chế độ ăn uống kém và thiếu tập thể dục có thể góp phần gây ra bệnh tật thể chất."
-
"Many people experience physical illness due to stress."
"Nhiều người bị bệnh thể chất do căng thẳng."
-
"Regular check-ups can help detect physical illnesses early."
"Kiểm tra sức khỏe định kỳ có thể giúp phát hiện các bệnh thể chất sớm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | physical | thuộc về thể chất, vật lý |
| Adverb | physically | về mặt thể chất, theo cách vật lý |
| Noun | physician | bác sĩ (đặc biệt là bác sĩ đa khoa hoặc chuyên khoa nội) |
| Noun | physics | môn vật lý học |
| Noun | physique | vóc dáng, thể chất cơ thể |
| Adjective | ill | ốm yếu, bệnh tật |
| Noun | ill-health | sức khỏe kém, tình trạng yếu ớt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để phân biệt với các vấn đề sức khỏe tinh thần (mental illness). Nó đề cập đến các bệnh có nguyên nhân vật lý, có thể đo lường và quan sát được. Không giống như 'disease' thường mang nghĩa bệnh cụ thể, 'illness' có thể chỉ tình trạng sức khỏe tổng quát không tốt.
Prepositions
‘From’ thường được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra bệnh (e.g., 'He is suffering from a physical illness.'). ‘With’ thường được dùng để chỉ việc đang mắc bệnh (e.g., 'She is living with a chronic physical illness.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe physical illness (bệnh thể chất nghiêm trọng)
-
chronic chronic physical illness (bệnh thể chất mãn tính)
-
acute acute physical illness (bệnh thể chất cấp tính)
-
mental and mental and physical illness (bệnh thể chất và tinh thần)
-
underlying underlying physical illness (bệnh thể chất tiềm ẩn)
-
debilitating debilitating physical illness (bệnh thể chất gây suy nhược)
-
suffer from suffer from a physical illness (mắc phải/chịu đựng một bệnh thể chất)
-
develop develop a physical illness (phát triển/mắc một bệnh thể chất)
-
diagnose diagnose a physical illness (chẩn đoán một bệnh thể chất)
-
treat treat a physical illness (điều trị một bệnh thể chất)
-
cope with cope with a physical illness (đối phó/xoay sở với một bệnh thể chất)
-
symptoms of symptoms of physical illness (các triệu chứng của bệnh thể chất)
-
effects of effects of physical illness (những ảnh hưởng của bệnh thể chất)
-
management of management of physical illness (việc quản lý bệnh thể chất)
-
impact of impact of physical illness (tác động của bệnh thể chất)
Idioms
-
battling a physical illness
Chống chọi/chiến đấu với một bệnh thể chất (thường là trong thời gian dài)
"She spent years battling a physical illness before finally recovering."
(Cô ấy đã dành nhiều năm chống chọi với một bệnh thể chất trước khi cuối cùng hồi phục.)
-
living with a chronic physical illness
Sống chung với một bệnh thể chất mãn tính
"Many people learn to live with a chronic physical illness, managing symptoms daily."
(Nhiều người học cách sống chung với bệnh thể chất mãn tính, kiểm soát các triệu chứng hàng ngày.)
-
a hidden physical illness
Một bệnh thể chất tiềm ẩn/không thể hiện rõ ra bên ngoài
"Sometimes, people suffer from a hidden physical illness that isn't immediately obvious."
(Đôi khi, mọi người phải chịu đựng một bệnh thể chất tiềm ẩn mà không dễ nhận thấy ngay lập tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
physical illness
Danh từMột bệnh tật hoặc ốm đau ảnh hưởng đến cơ thể.
"Poor diet and lack of exercise can contribute to physical illness."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical illness".
