(Top Banner Ad)
body clock
B2
noun B2 Sinh học, Y học

body clock

UK: /ˈbɒdi klɒk/ • US: /ˈbɑːdi klɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

đồng hồ sinh học nhịp sinh học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An internal biological clock that regulates various bodily processes, such as sleep-wake cycles, hormone release, and body temperature, typically over a 24-hour period.

Vietnamese Meaning

Một đồng hồ sinh học bên trong cơ thể điều chỉnh các quá trình khác nhau của cơ thể, chẳng hạn như chu kỳ thức-ngủ, giải phóng hormone và nhiệt độ cơ thể, thường trong khoảng thời gian 24 giờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Traveling across time zones can disrupt your body clock."

    "Việc đi du lịch qua các múi giờ có thể làm gián đoạn đồng hồ sinh học của bạn."

  • "Studies show that a consistent sleep schedule helps regulate your body clock."

    "Các nghiên cứu cho thấy rằng một lịch trình ngủ đều đặn giúp điều chỉnh đồng hồ sinh học của bạn."

  • "Shift work can throw off your body clock."

    "Công việc theo ca có thể làm xáo trộn đồng hồ sinh học của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biological clock đồng hồ sinh học (thường dùng để chỉ giới hạn thời gian sinh sản, nhưng cũng có nghĩa tương tự 'body clock')
Noun internal clock đồng hồ nội tại, đồng hồ bên trong (từ đồng nghĩa)
Noun Phrase circadian rhythm nhịp điệu sinh học (thuật ngữ khoa học cho chu kỳ 24 giờ của cơ thể)
Noun jet lag lệch múi giờ (tình trạng mệt mỏi khi đồng hồ sinh học không khớp với múi giờ mới)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (ca. 1940s-1950s)
body clock (compound of 'body' + 'clock')
Old English / Middle English
bodig / body (main part of a person or animal)
Middle Dutch / Middle English
klocke / clock (bell, clock)

Một phép ẩn dụ hiện đại

Thuật ngữ 'body clock' không phải là một từ cổ. Nó xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 khi các nhà khoa học bắt đầu hiểu rõ hơn về 'nhịp điệu sinh học' (circadian rhythms) - chu kỳ 24 giờ tự nhiên của cơ thể. Họ cần một cách nói đơn giản để mô tả cơ chế nội tại này, vốn điều khiển giấc ngủ, cơn đói và mức năng lượng. 'Body clock' (đồng hồ của cơ thể) là một phép ẩn dụ hoàn hảo, ví cơ thể chúng ta như có một chiếc đồng hồ vô hình, tự động chạy để giữ mọi thứ hoạt động đúng giờ.

Usage Note

Thuật ngữ 'body clock' thường được sử dụng để mô tả hệ thống tự nhiên bên trong cơ thể điều chỉnh các chức năng sinh lý theo nhịp sinh học (circadian rhythm). Nó không phải là một cơ quan vật lý cụ thể, mà là một mạng lưới phức tạp của các tế bào và phân tử hoạt động cùng nhau. Sự gián đoạn của đồng hồ sinh học có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe khác nhau, bao gồm mất ngủ, rối loạn tâm trạng và các bệnh mãn tính.

Prepositions

with in of

Với 'with': Thường dùng để chỉ sự đồng bộ hoặc can thiệp vào đồng hồ sinh học (ví dụ: working with your body clock). Với 'in': Thường dùng để chỉ một hoạt động trong phạm vi của đồng hồ sinh học (ví dụ: disturbances in your body clock). Với 'of': Thường dùng để chỉ bản chất đồng hồ sinh học (ví dụ: the importance of a healthy body clock).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + body clock
  • upset / disrupt one's body clock
    (làm xáo trộn / gián đoạn đồng hồ sinh học của ai đó)
  • reset one's body clock
    (thiết lập / điều chỉnh lại đồng hồ sinh học của ai đó)
  • listen to your body clock
    (lắng nghe đồng hồ sinh học của bạn)
  • throw off one's body clock
    (làm lệch đồng hồ sinh học của ai đó)
Adjective + body clock
  • natural body clock
    (đồng hồ sinh học tự nhiên)
  • internal body clock
    (đồng hồ sinh học bên trong)
  • delicate body clock
    (đồng hồ sinh học nhạy cảm / tinh vi)
's + body clock
  • my / your / our body clock
    (đồng hồ sinh học của tôi / bạn / chúng ta)
  • the body's clock
    (đồng hồ của cơ thể)

Idioms

  • to be on a different body clock

    có nhịp sinh hoạt khác với mọi người xung quanh (ví dụ: thức khuya, dậy muộn).

    "As a musician who works late, I'm on a completely different body clock from my friends who have 9-to-5 jobs."

    (Là một nhạc sĩ làm việc khuya, tôi có đồng hồ sinh học hoàn toàn khác với những người bạn làm việc từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.)

  • to fight one's body clock

    chống lại nhịp điệu tự nhiên của cơ thể (ví dụ: cố gắng thức khi buồn ngủ hoặc ngủ khi không mệt).

    "I had to fight my body clock to stay awake and finish the report before the deadline."

    (Tôi đã phải chống lại đồng hồ sinh học của mình để thức và hoàn thành báo cáo trước hạn chót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

body clock

noun
Lật mặt

Một đồng hồ sinh học bên trong cơ thể điều chỉnh các quá trình khác nhau của cơ thể, chẳng hạn như chu kỳ thức-ngủ, giải phóng hormone và nhiệt độ cơ thể, thường trong khoảng thời gian 24 giờ.

"Traveling across time zones can disrupt your body clock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I didn't travel so much, my body clock would be much more regular.
Nếu tôi không đi du lịch quá nhiều, đồng hồ sinh học của tôi sẽ đều đặn hơn nhiều.
Phủ định
If I didn't have to wake up early for work, my body clock wouldn't control my mornings so strictly.
Nếu tôi không phải thức dậy sớm để đi làm, đồng hồ sinh học của tôi sẽ không kiểm soát buổi sáng của tôi một cách nghiêm ngặt như vậy.
Nghi vấn
Would you feel less tired in the afternoons if your body clock weren't so disrupted by your irregular sleep schedule?
Bạn có cảm thấy ít mệt mỏi hơn vào buổi chiều nếu đồng hồ sinh học của bạn không bị gián đoạn bởi lịch trình ngủ không đều đặn của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body clock".

Daylight Saving Time (DST) - Quy ước giờ mùa hè

Ở nhiều nước phương Tây, người dân phải chỉnh đồng hồ hai lần một năm (tiến lên 1 giờ vào mùa xuân, lùi lại 1 giờ vào mùa thu). Sự thay đổi đột ngột này, dù chỉ một giờ, cũng có thể làm xáo trộn đồng hồ sinh học của cả một quốc gia, gây ra mệt mỏi và thậm chí còn được cho là làm tăng các vấn đề sức khỏe ngắn hạn trong những ngày đầu tiên sau khi đổi giờ.

Văn hóa "Siesta" - Lắng nghe cơ thể

Trái ngược với ngày làm việc 8 tiếng liên tục, một số nền văn hóa như Tây Ban Nha và các nước Latinh có truyền thống 'siesta' - một giấc ngủ trưa ngắn. Điều này phù hợp với nhịp điệu tự nhiên của cơ thể, vốn thường có xu hướng giảm năng lượng vào đầu giờ chiều. Đây là một ví dụ về việc một nền văn hóa xây dựng lịch trình xã hội hòa hợp với đồng hồ sinh học.