biological clock
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An innate mechanism that controls the physiological activities of an organism which change on a daily, seasonal, yearly, or other regular cycle.
Vietnamese Meaning
Một cơ chế bẩm sinh kiểm soát các hoạt động sinh lý của một sinh vật, thay đổi theo chu kỳ hàng ngày, theo mùa, hàng năm hoặc các chu kỳ đều đặn khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Jet lag is caused by disruption of the body's biological clock."
"Sốc phản lực là do sự gián đoạn đồng hồ sinh học của cơ thể."
-
"Our biological clocks are affected by changes in light and temperature."
"Đồng hồ sinh học của chúng ta bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi ánh sáng và nhiệt độ."
-
"Many women feel societal pressure related to their biological clock."
"Nhiều phụ nữ cảm thấy áp lực xã hội liên quan đến đồng hồ sinh học của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | biology | sinh học |
| Noun | biologist | nhà sinh vật học |
| Adjective | biological | thuộc về sinh học |
| Adverb | biologically | về mặt sinh học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng theo hai nghĩa chính: (1) để chỉ đồng hồ sinh học bên trong cơ thể điều khiển nhịp sinh học (circadian rhythm) và các chu kỳ sinh học khác; (2) một cách ẩn dụ để chỉ thời gian sinh sản của phụ nữ, đặc biệt là việc giảm khả năng sinh sản khi lớn tuổi. Nghĩa thứ hai mang sắc thái xã hội và tâm lý mạnh mẽ hơn.
Prepositions
Ví dụ:
- *Working with* your biological clock can improve your sleep.
- She feels she is *against* her biological clock in delaying having children.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reset one's biological clock (điều chỉnh lại đồng hồ sinh học)
-
listen to your biological clock (lắng nghe đồng hồ sinh học của bạn)
-
go against your biological clock (đi ngược lại đồng hồ sinh học của bạn)
-
interfere with the biological clock (can thiệp vào đồng hồ sinh học)
-
internal biological clock (đồng hồ sinh học bên trong)
-
ticking biological clock (đồng hồ sinh học đang điểm (ám chỉ thời gian có con đang cạn dần))
-
natural biological clock (đồng hồ sinh học tự nhiên)
-
the body's biological clock (đồng hồ sinh học của cơ thể)
-
a woman's biological clock (đồng hồ sinh học của người phụ nữ)
Idioms
-
one's biological clock is ticking
Thời gian để có con đang cạn dần; ám chỉ áp lực tuổi tác đối với việc sinh sản.
"She feels that her biological clock is ticking, so she's thinking about starting a family soon."
(Cô ấy cảm thấy đồng hồ sinh học của mình đang điểm, vì vậy cô ấy đang nghĩ đến việc sớm lập gia đình.)
-
a race against the biological clock
Một cuộc chạy đua với thời gian (thường là để có con trước khi quá muộn).
"For many older couples wanting children, it becomes a race against the biological clock."
(Đối với nhiều cặp vợ chồng lớn tuổi muốn có con, điều đó trở thành một cuộc chạy đua với đồng hồ sinh học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
biological clock
Danh từMột cơ chế bẩm sinh kiểm soát các hoạt động sinh lý của một sinh vật, thay đổi theo chu kỳ hàng ngày, theo mùa, hàng năm hoặc các chu kỳ đều đặn khác.
"Jet lag is caused by disruption of the body's biological clock."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biological clock".
