(Top Banner Ad)
biological clock
B2
Danh từ B2 Sinh học, Y học

biological clock

UK: /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkəl ˈklɒk/ • US: /ˌbaɪəˈlɑːdʒɪkəl ˈklɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

đồng hồ sinh học thời gian sinh học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An innate mechanism that controls the physiological activities of an organism which change on a daily, seasonal, yearly, or other regular cycle.

Vietnamese Meaning

Một cơ chế bẩm sinh kiểm soát các hoạt động sinh lý của một sinh vật, thay đổi theo chu kỳ hàng ngày, theo mùa, hàng năm hoặc các chu kỳ đều đặn khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Jet lag is caused by disruption of the body's biological clock."

    "Sốc phản lực là do sự gián đoạn đồng hồ sinh học của cơ thể."

  • "Our biological clocks are affected by changes in light and temperature."

    "Đồng hồ sinh học của chúng ta bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi ánh sáng và nhiệt độ."

  • "Many women feel societal pressure related to their biological clock."

    "Nhiều phụ nữ cảm thấy áp lực xã hội liên quan đến đồng hồ sinh học của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biology sinh học
Noun biologist nhà sinh vật học
Adjective biological thuộc về sinh học
Adverb biologically về mặt sinh học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos, 'life') + λογία (logía, 'study of')
Medieval Latin
clocca ('bell')
Modern English
biological clock (coined in the 20th century)

Từ phòng thí nghiệm đến đời sống

Thuật ngữ "biological clock" (đồng hồ sinh học) ban đầu được các nhà khoa học sử dụng vào giữa thế kỷ 20 để mô tả cơ chế bên trong giúp điều chỉnh các chu kỳ sinh học của sinh vật, như chu kỳ ngủ-thức. Sau này, nó trở nên phổ biến trong văn hóa đại chúng như một phép ẩn dụ cho khoảng thời gian có hạn mà một người phụ nữ có thể sinh con.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng theo hai nghĩa chính: (1) để chỉ đồng hồ sinh học bên trong cơ thể điều khiển nhịp sinh học (circadian rhythm) và các chu kỳ sinh học khác; (2) một cách ẩn dụ để chỉ thời gian sinh sản của phụ nữ, đặc biệt là việc giảm khả năng sinh sản khi lớn tuổi. Nghĩa thứ hai mang sắc thái xã hội và tâm lý mạnh mẽ hơn.

Prepositions

with against

Ví dụ:
- *Working with* your biological clock can improve your sleep.
- She feels she is *against* her biological clock in delaying having children.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + biological clock
  • reset one's biological clock
    (điều chỉnh lại đồng hồ sinh học)
  • listen to your biological clock
    (lắng nghe đồng hồ sinh học của bạn)
  • go against your biological clock
    (đi ngược lại đồng hồ sinh học của bạn)
  • interfere with the biological clock
    (can thiệp vào đồng hồ sinh học)
Adjective + biological clock
  • internal biological clock
    (đồng hồ sinh học bên trong)
  • ticking biological clock
    (đồng hồ sinh học đang điểm (ám chỉ thời gian có con đang cạn dần))
  • natural biological clock
    (đồng hồ sinh học tự nhiên)
Noun + biological clock
  • the body's biological clock
    (đồng hồ sinh học của cơ thể)
  • a woman's biological clock
    (đồng hồ sinh học của người phụ nữ)

Idioms

  • one's biological clock is ticking

    Thời gian để có con đang cạn dần; ám chỉ áp lực tuổi tác đối với việc sinh sản.

    "She feels that her biological clock is ticking, so she's thinking about starting a family soon."

    (Cô ấy cảm thấy đồng hồ sinh học của mình đang điểm, vì vậy cô ấy đang nghĩ đến việc sớm lập gia đình.)

  • a race against the biological clock

    Một cuộc chạy đua với thời gian (thường là để có con trước khi quá muộn).

    "For many older couples wanting children, it becomes a race against the biological clock."

    (Đối với nhiều cặp vợ chồng lớn tuổi muốn có con, điều đó trở thành một cuộc chạy đua với đồng hồ sinh học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biological clock

Danh từ
Lật mặt

Một cơ chế bẩm sinh kiểm soát các hoạt động sinh lý của một sinh vật, thay đổi theo chu kỳ hàng ngày, theo mùa, hàng năm hoặc các chu kỳ đều đặn khác.

"Jet lag is caused by disruption of the body's biological clock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biological clock".

Áp lực xã hội và 'Đồng hồ' của phụ nữ

Trong các nền văn hóa phương Tây, cụm từ "biological clock" thường gắn liền với áp lực xã hội mà phụ nữ phải đối mặt để kết hôn và sinh con trước một độ tuổi nhất định. Khái niệm này được khai thác nhiều trong phim ảnh, sách báo, phản ánh nỗi lo về khả năng sinh sản giảm dần theo tuổi tác.

Lệch múi giờ (Jet Lag) và Nhịp điệu cơ thể

Về mặt khoa học, "đồng hồ sinh học" điều khiển chu kỳ ngủ-thức 24 giờ của chúng ta. Hiện tượng lệch múi giờ (jet lag) khi đi máy bay qua các múi giờ khác nhau là ví dụ điển hình nhất về việc đồng hồ sinh học của cơ thể bị "lệch pha" so với môi trường mới, gây ra mệt mỏi và mất ngủ.