body makeup
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mỹ phẩm được sử dụng trên cơ thể để tăng cường hoặc thay đổi vẻ ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used body makeup to cover her scars before going to the beach."
"Cô ấy đã dùng kem che khuyết điểm cho cơ thể để che đi những vết sẹo trước khi đi biển."
-
"Body makeup is often used for special occasions like Halloween or photoshoots."
"Trang điểm cơ thể thường được sử dụng cho những dịp đặc biệt như Halloween hoặc chụp ảnh."
-
"Some body makeup products are waterproof and long-lasting."
"Một số sản phẩm trang điểm cơ thể không thấm nước và lâu trôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | makeup | đồ trang điểm, sự trang điểm |
| Noun | body | cơ thể |
| Noun | makeup artist | chuyên viên trang điểm |
| Adjective | bodily | thuộc về cơ thể, thể chất |
| Adjective Phrase | body positive | tích cực về cơ thể (một phong trào xã hội) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với makeup thông thường (face makeup) chỉ dùng cho mặt, body makeup bao gồm các sản phẩm như kem nền, phấn, nhũ, màu vẽ,... được thiết kế để dùng trên các vùng da khác của cơ thể. Mục đích sử dụng có thể là che khuyết điểm (ví dụ: sẹo, vết bớt), tạo hiệu ứng đặc biệt (ví dụ: body painting), hoặc đơn giản là làm đều màu da.
Prepositions
* with: Dùng để chỉ thành phần hoặc công cụ sử dụng. Ví dụ: 'She used body makeup with glitter.'
* for: Dùng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'This body makeup is for covering tattoos.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply body makeup (thoa/dùng kem trang điểm cơ thể)
-
wear body makeup (trang điểm cơ thể (chỉ việc có lớp trang điểm trên người))
-
remove body makeup (tẩy trang cơ thể)
-
blend body makeup (tán đều kem trang điểm cơ thể)
-
waterproof body makeup (kem trang điểm cơ thể chống nước)
-
long-lasting body makeup (kem trang điểm cơ thể lâu trôi)
-
flawless body makeup (lớp trang điểm cơ thể không tì vết)
-
lightweight body makeup (kem trang điểm cơ thể mỏng nhẹ)
-
body makeup foundation (kem nền cho cơ thể)
-
body makeup spray (xịt trang điểm cơ thể)
-
body makeup artist (chuyên viên trang điểm cơ thể)
Idioms
-
A full body makeup job
(Nghĩa bóng) Một nỗ lực che đậy hoặc thay đổi toàn diện, không chỉ hời hợt. Thường dùng trong bối cảnh sửa chữa hình ảnh, danh tiếng.
"The PR team did a full body makeup job on the company's image after the scandal."
(Đội ngũ PR đã phải 'tân trang toàn diện' hình ảnh của công ty sau vụ bê bối.)
-
That's just body makeup on a deeper problem.
(Nghĩa bóng) Đó chỉ là một giải pháp bề mặt, che giấu một vấn đề nghiêm trọng và sâu xa hơn.
"Their new environmental policy is just body makeup on a deeper problem of industrial pollution."
(Chính sách môi trường mới của họ chỉ là lớp 'kem che khuyết điểm' cho vấn đề ô nhiễm công nghiệp sâu xa hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
body makeup
nounMỹ phẩm được sử dụng trên cơ thể để tăng cường hoặc thay đổi vẻ ngoài.
"She used body makeup to cover her scars before going to the beach."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body makeup".
