(Top Banner Ad)
body makeup
A2
noun A2 Thẩm mỹ, Làm đẹp

body makeup

UK: /ˈbɒdi ˈmeɪkʌp/ • US: /ˈbɑːdi ˈmeɪkʌp/

Nghĩa tiếng Việt

trang điểm cơ thể mỹ phẩm trang điểm cơ thể kem che khuyết điểm cơ thể
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cosmetics applied to the body to enhance or alter its appearance.

Vietnamese Meaning

Mỹ phẩm được sử dụng trên cơ thể để tăng cường hoặc thay đổi vẻ ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used body makeup to cover her scars before going to the beach."

    "Cô ấy đã dùng kem che khuyết điểm cho cơ thể để che đi những vết sẹo trước khi đi biển."

  • "Body makeup is often used for special occasions like Halloween or photoshoots."

    "Trang điểm cơ thể thường được sử dụng cho những dịp đặc biệt như Halloween hoặc chụp ảnh."

  • "Some body makeup products are waterproof and long-lasting."

    "Một số sản phẩm trang điểm cơ thể không thấm nước và lâu trôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun makeup đồ trang điểm, sự trang điểm
Noun body cơ thể
Noun makeup artist chuyên viên trang điểm
Adjective bodily thuộc về cơ thể, thể chất
Adjective Phrase body positive tích cực về cơ thể (một phong trào xã hội)

Synonyms

body paint (sơn cơ thể, màu vẽ cơ thể)body bronzer (kem/phấn tạo khối cho cơ thể)

Related Words

face makeup (trang điểm mặt)cosmetics (mỹ phẩm)skincare (chăm sóc da)

Subject Area

Thẩm mỹ, Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bodiġ (thân mình)
Middle English
body
Old English Phrasal Verb
macian upp (tạo nên)
Modern English Noun
makeup
Modern English Compound
body makeup

Nguồn Gốc Của 'Body' và 'Makeup'

Từ 'body' (cơ thể) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'bodiġ', ban đầu chỉ có nghĩa là 'thân mình' hoặc 'thân cây'. Còn 'makeup' (trang điểm) xuất phát từ cụm động từ 'make up', nghĩa là 'tạo nên' hoặc 'dựng lên'. Khi ghép lại, 'body makeup' có nghĩa đen là 'tạo nên (một vẻ ngoài mới cho) cơ thể'.

Sự Phát Triển Hiện Đại

Khái niệm trang điểm cho cơ thể không mới, nhưng thuật ngữ 'body makeup' trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt trong ngành sân khấu và điện ảnh để che khuyết điểm hoặc tạo hiệu ứng đặc biệt. Ngày nay, nó là một sản phẩm làm đẹp thông dụng trên toàn thế giới.

Usage Note

Khác với makeup thông thường (face makeup) chỉ dùng cho mặt, body makeup bao gồm các sản phẩm như kem nền, phấn, nhũ, màu vẽ,... được thiết kế để dùng trên các vùng da khác của cơ thể. Mục đích sử dụng có thể là che khuyết điểm (ví dụ: sẹo, vết bớt), tạo hiệu ứng đặc biệt (ví dụ: body painting), hoặc đơn giản là làm đều màu da.

Prepositions

with for

* with: Dùng để chỉ thành phần hoặc công cụ sử dụng. Ví dụ: 'She used body makeup with glitter.'
* for: Dùng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'This body makeup is for covering tattoos.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + body makeup
  • apply body makeup
    (thoa/dùng kem trang điểm cơ thể)
  • wear body makeup
    (trang điểm cơ thể (chỉ việc có lớp trang điểm trên người))
  • remove body makeup
    (tẩy trang cơ thể)
  • blend body makeup
    (tán đều kem trang điểm cơ thể)
Adjective + body makeup
  • waterproof body makeup
    (kem trang điểm cơ thể chống nước)
  • long-lasting body makeup
    (kem trang điểm cơ thể lâu trôi)
  • flawless body makeup
    (lớp trang điểm cơ thể không tì vết)
  • lightweight body makeup
    (kem trang điểm cơ thể mỏng nhẹ)
body makeup + Noun
  • body makeup foundation
    (kem nền cho cơ thể)
  • body makeup spray
    (xịt trang điểm cơ thể)
  • body makeup artist
    (chuyên viên trang điểm cơ thể)

Idioms

  • A full body makeup job

    (Nghĩa bóng) Một nỗ lực che đậy hoặc thay đổi toàn diện, không chỉ hời hợt. Thường dùng trong bối cảnh sửa chữa hình ảnh, danh tiếng.

    "The PR team did a full body makeup job on the company's image after the scandal."

    (Đội ngũ PR đã phải 'tân trang toàn diện' hình ảnh của công ty sau vụ bê bối.)

  • That's just body makeup on a deeper problem.

    (Nghĩa bóng) Đó chỉ là một giải pháp bề mặt, che giấu một vấn đề nghiêm trọng và sâu xa hơn.

    "Their new environmental policy is just body makeup on a deeper problem of industrial pollution."

    (Chính sách môi trường mới của họ chỉ là lớp 'kem che khuyết điểm' cho vấn đề ô nhiễm công nghiệp sâu xa hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

body makeup

noun
Lật mặt

Mỹ phẩm được sử dụng trên cơ thể để tăng cường hoặc thay đổi vẻ ngoài.

"She used body makeup to cover her scars before going to the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body makeup".

Hollywood và Nguồn Gốc Sân Khấu

Trang điểm cơ thể có nguồn gốc sâu xa từ sân khấu và ngành công nghiệp điện ảnh Hollywood. Ban đầu, nó được dùng để giúp diễn viên trông hoàn hảo dưới ánh đèn sân khấu mạnh, che đi các khuyết điểm như sẹo, hình xăm, hoặc để tạo ra các hiệu ứng đặc biệt như vết thương giả hoặc làm thay đổi màu da cho một vai diễn.

Bí Quyết Thảm Đỏ

Ngày nay, trang điểm cơ thể đã trở thành một bí quyết làm đẹp phổ biến của các ngôi sao trên thảm đỏ. Họ dùng nó để làm đều màu da chân, tay, và vùng ngực, tạo hiệu ứng làn da sáng bóng, khỏe mạnh và không tì vết trước ống kính máy ảnh. Điều này đã giúp phổ biến sản phẩm tới người tiêu dùng đại chúng.