single work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A single, distinct piece of creative or intellectual effort, especially in art, literature, or scholarship.
Vietnamese Meaning
Một tác phẩm riêng lẻ, độc lập, thể hiện nỗ lực sáng tạo hoặc trí tuệ, đặc biệt trong nghệ thuật, văn học hoặc học thuật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her masterpiece was a single work of art that captured the essence of human emotion."
"Kiệt tác của cô ấy là một tác phẩm nghệ thuật duy nhất đã nắm bắt được bản chất của cảm xúc con người."
-
"This exhibit features a single work from each artist."
"Triển lãm này trưng bày một tác phẩm duy nhất từ mỗi nghệ sĩ."
-
"The novel is a single work, not a collection of short stories."
"Cuốn tiểu thuyết là một tác phẩm duy nhất, không phải là một tuyển tập truyện ngắn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | single | Duy nhất, độc thân, một |
| Adverb | singly | Một cách riêng lẻ, từng cái một |
| Verb | to single out | Chọn ra, tách riêng ra (từ một nhóm) |
| Noun | work | Công việc, tác phẩm, sự lao động |
| Noun | worker | Người lao động, công nhân |
| Noun | artwork | Tác phẩm nghệ thuật |
| Adjective | workable | Có thể làm được, khả thi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một tác phẩm là duy nhất và không phải là một phần của một bộ sưu tập hoặc loạt tác phẩm khác. Nó có thể ám chỉ đến một bức tranh, một cuốn sách, một bài nghiên cứu khoa học, hoặc bất kỳ sản phẩm trí tuệ nào khác. Sự khác biệt với 'work' nói chung là nó tập trung vào sự riêng lẻ và hoàn chỉnh của tác phẩm.
Prepositions
On: 'a single work on climate change' (một tác phẩm duy nhất về biến đổi khí hậu). About: 'a single work about the artist' (một tác phẩm duy nhất về nghệ sĩ). Of: less common, but could be used to indicate the subject: 'a single work of art' (một tác phẩm nghệ thuật duy nhất).
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major single work (một tác phẩm/công việc lớn/chính)
-
important important single work (một tác phẩm/công việc quan trọng)
-
earliest earliest single work (tác phẩm/công việc đơn lẻ sớm nhất)
-
complete complete single work (một tác phẩm/công việc hoàn chỉnh)
-
produce produce a single work (sản xuất/tạo ra một tác phẩm/công việc đơn lẻ)
-
publish publish a single work (xuất bản một tác phẩm/công việc đơn lẻ)
-
focus on focus on a single work (tập trung vào một công việc/tác phẩm cụ thể)
-
explores A single work explores... (Một tác phẩm/công việc đơn lẻ khám phá...)
-
represents A single work represents... (Một tác phẩm/công việc đơn lẻ đại diện cho...)
-
author's author's single work (tác phẩm đơn lẻ của tác giả)
-
collection of collection of single works (tập hợp các tác phẩm/công việc đơn lẻ)
Idioms
-
not a single work
không một tác phẩm/công việc nào (nhấn mạnh sự hoàn toàn không có)
"Not a single work by that artist was displayed at the gallery."
(Không một tác phẩm nào của họa sĩ đó được trưng bày tại phòng trưng bày.)
-
every single work
mọi tác phẩm/công việc (nhấn mạnh sự toàn diện, không bỏ sót)
"He meticulously reviewed every single work in the exhibition."
(Anh ấy đã xem xét kỹ lưỡng mọi tác phẩm trong buổi triển lãm.)
-
a single work of art/fiction/scholarship
một tác phẩm nghệ thuật/tiểu thuyết/học thuật
"Her latest novel is considered a single work of fiction."
(Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy được coi là một tác phẩm hư cấu độc lập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
single work
noun phraseMột tác phẩm riêng lẻ, độc lập, thể hiện nỗ lực sáng tạo hoặc trí tuệ, đặc biệt trong nghệ thuật, văn học hoặc học thuật.
"Her masterpiece was a single work of art that captured the essence of human emotion."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Completing this project is a single work for me. |
Hoàn thành dự án này là một công việc duy nhất đối với tôi. |
| Phủ định | That compilation is not a single work; it's a collection of several pieces. |
Tuyển tập đó không phải là một tác phẩm duy nhất; nó là một bộ sưu tập của nhiều phần. |
| Nghi vấn | Is this sculpture a single work, or is it comprised of multiple components? |
Tác phẩm điêu khắc này là một tác phẩm duy nhất hay nó bao gồm nhiều thành phần? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She completed the single work efficiently. |
Cô ấy đã hoàn thành công việc đơn lẻ một cách hiệu quả. |
| Phủ định | Only after extensive revisions did she submit the single work. |
Chỉ sau khi sửa đổi rộng rãi, cô ấy mới nộp công việc đơn lẻ. |
| Nghi vấn | Should you require further assistance with this single work, please do not hesitate to ask. |
Nếu bạn cần hỗ trợ thêm về công việc đơn lẻ này, xin đừng ngần ngại hỏi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single work".
