(Top Banner Ad)
single work
B1
noun phrase B1 Tổng quát

single work

UK: /ˈsɪŋɡl̩ wɜːk/ • US: /ˈsɪŋɡəl wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

tác phẩm đơn lẻ một tác phẩm duy nhất tác phẩm độc lập
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A single, distinct piece of creative or intellectual effort, especially in art, literature, or scholarship.

Vietnamese Meaning

Một tác phẩm riêng lẻ, độc lập, thể hiện nỗ lực sáng tạo hoặc trí tuệ, đặc biệt trong nghệ thuật, văn học hoặc học thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her masterpiece was a single work of art that captured the essence of human emotion."

    "Kiệt tác của cô ấy là một tác phẩm nghệ thuật duy nhất đã nắm bắt được bản chất của cảm xúc con người."

  • "This exhibit features a single work from each artist."

    "Triển lãm này trưng bày một tác phẩm duy nhất từ mỗi nghệ sĩ."

  • "The novel is a single work, not a collection of short stories."

    "Cuốn tiểu thuyết là một tác phẩm duy nhất, không phải là một tuyển tập truyện ngắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective single Duy nhất, độc thân, một
Adverb singly Một cách riêng lẻ, từng cái một
Verb to single out Chọn ra, tách riêng ra (từ một nhóm)
Noun work Công việc, tác phẩm, sự lao động
Noun worker Người lao động, công nhân
Noun artwork Tác phẩm nghệ thuật
Adjective workable Có thể làm được, khả thi

Synonyms

standalone work (tác phẩm độc lập)individual piece (tác phẩm riêng lẻ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
singulus
Old French
sengle
Middle English
singel
English
single

Nguồn gốc từ 'single'

Từ 'single' bắt nguồn từ tiếng Latin 'singulus', có nghĩa là 'một mình, riêng lẻ'. Qua tiếng Pháp cổ 'sengle' và tiếng Anh trung đại 'singel', từ này đã phát triển để chỉ sự độc lập, duy nhất hoặc không bị chia cắt. Khi kết hợp với 'work', nó nhấn mạnh tính cá thể và độc lập của một tác phẩm hoặc nhiệm vụ.

Sự kết hợp 'single work'

'Single work' là sự kết hợp của hai từ 'single' (duy nhất, riêng lẻ) và 'work' (tác phẩm, công việc, sự lao động). 'Work' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weorc' và tiếng Đức nguyên thủy '*werkan', đều chỉ hành động tạo ra hoặc một sản phẩm của lao động. Khi ghép lại, 'single work' ám chỉ một tác phẩm, một công việc, hay một nhiệm vụ cụ thể, riêng biệt và hoàn chỉnh, không phải là một phần của chuỗi hay bộ sưu tập lớn hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một tác phẩm là duy nhất và không phải là một phần của một bộ sưu tập hoặc loạt tác phẩm khác. Nó có thể ám chỉ đến một bức tranh, một cuốn sách, một bài nghiên cứu khoa học, hoặc bất kỳ sản phẩm trí tuệ nào khác. Sự khác biệt với 'work' nói chung là nó tập trung vào sự riêng lẻ và hoàn chỉnh của tác phẩm.

Prepositions

on about of

On: 'a single work on climate change' (một tác phẩm duy nhất về biến đổi khí hậu). About: 'a single work about the artist' (một tác phẩm duy nhất về nghệ sĩ). Of: less common, but could be used to indicate the subject: 'a single work of art' (một tác phẩm nghệ thuật duy nhất).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + single work
  • major major single work
    (một tác phẩm/công việc lớn/chính)
  • important important single work
    (một tác phẩm/công việc quan trọng)
  • earliest earliest single work
    (tác phẩm/công việc đơn lẻ sớm nhất)
  • complete complete single work
    (một tác phẩm/công việc hoàn chỉnh)
Verb + single work
  • produce produce a single work
    (sản xuất/tạo ra một tác phẩm/công việc đơn lẻ)
  • publish publish a single work
    (xuất bản một tác phẩm/công việc đơn lẻ)
  • focus on focus on a single work
    (tập trung vào một công việc/tác phẩm cụ thể)
single work + Verb
  • explores A single work explores...
    (Một tác phẩm/công việc đơn lẻ khám phá...)
  • represents A single work represents...
    (Một tác phẩm/công việc đơn lẻ đại diện cho...)
Noun + single work
  • author's author's single work
    (tác phẩm đơn lẻ của tác giả)
  • collection of collection of single works
    (tập hợp các tác phẩm/công việc đơn lẻ)

Idioms

  • not a single work

    không một tác phẩm/công việc nào (nhấn mạnh sự hoàn toàn không có)

    "Not a single work by that artist was displayed at the gallery."

    (Không một tác phẩm nào của họa sĩ đó được trưng bày tại phòng trưng bày.)

  • every single work

    mọi tác phẩm/công việc (nhấn mạnh sự toàn diện, không bỏ sót)

    "He meticulously reviewed every single work in the exhibition."

    (Anh ấy đã xem xét kỹ lưỡng mọi tác phẩm trong buổi triển lãm.)

  • a single work of art/fiction/scholarship

    một tác phẩm nghệ thuật/tiểu thuyết/học thuật

    "Her latest novel is considered a single work of fiction."

    (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy được coi là một tác phẩm hư cấu độc lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

single work

noun phrase
Lật mặt

Một tác phẩm riêng lẻ, độc lập, thể hiện nỗ lực sáng tạo hoặc trí tuệ, đặc biệt trong nghệ thuật, văn học hoặc học thuật.

"Her masterpiece was a single work of art that captured the essence of human emotion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Completing this project is a single work for me.
Hoàn thành dự án này là một công việc duy nhất đối với tôi.
Phủ định
That compilation is not a single work; it's a collection of several pieces.
Tuyển tập đó không phải là một tác phẩm duy nhất; nó là một bộ sưu tập của nhiều phần.
Nghi vấn
Is this sculpture a single work, or is it comprised of multiple components?
Tác phẩm điêu khắc này là một tác phẩm duy nhất hay nó bao gồm nhiều thành phần?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She completed the single work efficiently.
Cô ấy đã hoàn thành công việc đơn lẻ một cách hiệu quả.
Phủ định
Only after extensive revisions did she submit the single work.
Chỉ sau khi sửa đổi rộng rãi, cô ấy mới nộp công việc đơn lẻ.
Nghi vấn
Should you require further assistance with this single work, please do not hesitate to ask.
Nếu bạn cần hỗ trợ thêm về công việc đơn lẻ này, xin đừng ngần ngại hỏi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single work".

Tôn vinh tính độc đáo và sáng tạo cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong nghệ thuật và văn học, một 'single work' (tác phẩm đơn lẻ) thường được xem là biểu tượng của sự sáng tạo độc đáo và đóng góp cá nhân của một nghệ sĩ hoặc tác giả. Khái niệm 'masterpiece' (kiệt tác) cũng gắn liền với ý tưởng về một tác phẩm đơn lẻ xuất sắc, có giá trị vượt thời gian, thể hiện đỉnh cao tài năng của người tạo ra nó.

Tập trung và hoàn thiện công việc

'Single work' cũng có thể liên quan đến quan điểm khuyến khích sự tập trung vào một nhiệm vụ hoặc dự án cụ thể cho đến khi hoàn thành, thay vì phân tán sức lực vào nhiều việc cùng lúc. Điều này phản ánh giá trị của sự chuyên tâm và chất lượng trong công việc, một tư tưởng phổ biến trong nhiều nền văn hóa phương Tây về năng suất và hiệu quả.