(Top Banner Ad)
body spray
A2
noun A2 Mỹ phẩm/Chăm sóc cá nhân

body spray

UK: /ˈbɒdi spreɪ/ • US: /ˈbɑːdi spreɪ/

Nghĩa tiếng Việt

xịt thơm cơ thể xịt khử mùi toàn thân nước hoa xịt toàn thân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scented liquid designed to be sprayed on the body as a deodorant or perfume.

Vietnamese Meaning

Một loại chất lỏng có mùi thơm được thiết kế để xịt lên cơ thể như một chất khử mùi hoặc nước hoa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used body spray after his workout to feel refreshed."

    "Anh ấy dùng xịt thơm cơ thể sau khi tập luyện để cảm thấy sảng khoái."

  • "She always carries a small bottle of body spray in her purse."

    "Cô ấy luôn mang theo một chai xịt thơm cơ thể nhỏ trong túi xách."

  • "This body spray has a light, floral scent."

    "Loại xịt thơm cơ thể này có một mùi hương hoa cỏ nhẹ nhàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spray xịt, phun
Noun sprayer bình xịt, vòi xịt
Adjective spray-on dạng xịt (thường dùng cho các sản phẩm như lăn khử mùi)
Adjective bodily (thuộc về) cơ thể, thể chất

Synonyms

body mist (xịt thơm toàn thân)fragrance spray (xịt thơm)

Antonyms

antiperspirant (chất chống đổ mồ hôi)

Related Words

Subject Area

Mỹ phẩm/Chăm sóc cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*budagą (body)
Old English
bodig (body)
Proto-Germanic
*sprēwijaną (spray)
Middle Dutch
sprāien (spray)
Modern English
body spray

Sự Kết Hợp Hiện Đại

"Body spray" là một danh từ ghép. "Body" (cơ thể) là một từ tiếng Anh rất cổ, trong khi "spray" (xịt, phun) có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan Trung Cổ. Hai từ này được kết hợp vào thế kỷ 20 để đặt tên cho một sản phẩm mới: một loại nước hoa nhẹ được thiết kế để xịt lên toàn bộ cơ thể, khác với nước hoa truyền thống chỉ dùng ở một vài điểm.

Usage Note

Body spray thường được sử dụng để tạo một mùi hương nhẹ nhàng, tươi mát cho cơ thể. Nó khác với nước hoa (perfume/cologne) ở chỗ có nồng độ tinh dầu thơm thấp hơn, do đó mùi hương thường không giữ được lâu bằng và giá thành cũng rẻ hơn. Thường được dùng sau khi tắm hoặc sau khi tập thể dục.

Prepositions

of for

of: Ví dụ, 'a body spray of lavender scent'. for: Ví dụ, 'a body spray for men'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + body spray
  • apply body spray
    (dùng/xịt nước hoa toàn thân)
  • use body spray
    (sử dụng nước hoa toàn thân)
  • wear body spray
    (xức nước hoa toàn thân (cách nói ẩn dụ, như 'mặc' một mùi hương))
  • spray body spray
    (xịt nước hoa toàn thân)
Adjective + body spray
  • a light body spray
    (một loại nước hoa toàn thân mùi nhẹ)
  • a refreshing body spray
    (một loại nước hoa toàn thân sảng khoái)
  • men's/women's body spray
    (nước hoa toàn thân cho nam/nữ)
  • a cheap body spray
    (một loại nước hoa toàn thân rẻ tiền)
body spray + Noun
  • body spray can/bottle
    (chai/lon nước hoa toàn thân)
  • body spray fragrance
    (mùi hương nước hoa toàn thân)
  • body spray advertisement
    (quảng cáo nước hoa toàn thân)

Idioms

  • a cloud of body spray

    Một 'đám mây' mùi hương, dùng để chỉ việc ai đó đã sử dụng quá nhiều nước hoa toàn thân một cách nồng nặc.

    "He must be going on a date; I just walked through a cloud of body spray in the hallway."

    (Chắc là cậu ấy sắp đi hẹn hò; tôi vừa đi qua một 'đám mây' nước hoa toàn thân ở hành lang.)

  • a shower in a can

    Một cách nói ví von, là 'vòi sen trong lon', thường dùng để gọi các loại xịt khử mùi hoặc body spray. Nó ám chỉ việc dùng sản phẩm này như một giải pháp 'chữa cháy' nhanh chóng để che mùi cơ thể khi không có thời gian tắm.

    "After the gym, I didn't have time for a full wash, so I just used a shower in a can."

    (Sau khi tập gym, tôi không có thời gian để tắm rửa kỹ càng nên chỉ dùng 'vòi sen trong lon' thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

body spray

noun
Lật mặt

Một loại chất lỏng có mùi thơm được thiết kế để xịt lên cơ thể như một chất khử mùi hoặc nước hoa.

"He used body spray after his workout to feel refreshed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body spray".

Văn Hóa Tuổi Teen và "Hiệu Ứng Axe"

Ở các nước phương Tây, body spray, đặc biệt là nhãn hiệu Axe (được gọi là Lynx ở Anh và Úc), gắn liền với hình ảnh các chàng trai tuổi teen. Các chiến dịch quảng cáo hài hước vào đầu những năm 2000 đã tạo ra khái niệm "The Axe Effect" (Hiệu ứng Axe), ám chỉ rằng mùi hương này có sức quyến rũ không thể cưỡng lại. Điều này đã trở thành một nét văn hóa đại chúng và đôi khi là một trò đùa về việc các chàng trai trẻ dùng quá nhiều xịt khử mùi.

Sự Khác Biệt với Nước Hoa (Perfume)

Không giống như nước hoa truyền thống (perfume, eau de toilette), body spray có nồng độ tinh dầu thơm thấp hơn nhiều. Do đó, mùi hương của nó nhẹ hơn, bay hơi nhanh hơn và giá thành cũng rẻ hơn. Body spray được thiết kế để xịt rộng rãi khắp cơ thể và được xem là lựa chọn cho trang phục thường ngày, trong khi nước hoa đậm đặc hơn và thường được dùng cho những dịp đặc biệt.