body mist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lightly scented spray designed to be applied to the body after showering or bathing.
Vietnamese Meaning
Một loại xịt thơm nhẹ nhàng được thiết kế để xịt lên cơ thể sau khi tắm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She sprayed body mist all over her body after her shower."
"Cô ấy xịt body mist lên khắp cơ thể sau khi tắm."
-
"This body mist has a refreshing floral scent."
"Loại body mist này có mùi hương hoa cỏ tươi mát."
-
"I like to use body mist after the gym to feel refreshed."
"Tôi thích dùng body mist sau khi tập gym để cảm thấy tươi mát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | body | cơ thể, thân thể |
| Adjective/Adverb | bodily | (thuộc về) thể chất, thân thể |
| Verb | embody | hiện thân, là biểu tượng của |
| Adjective | able-bodied | khỏe mạnh, có đủ sức khỏe thể chất |
| Noun | bodyguard | vệ sĩ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Body mist thường có nồng độ hương thấp hơn so với nước hoa (perfume) hoặc nước hoa Eau de Toilette, nên có mùi hương nhẹ nhàng và thoáng mát hơn. Chúng thường được sử dụng để làm mới cơ thể và tạo cảm giác dễ chịu, đặc biệt trong thời tiết nóng ẩm. So với body lotion có mùi, body mist mang lại cảm giác nhẹ nhàng, không gây bí bách cho da.
Prepositions
Sử dụng 'on' để chỉ vị trí xịt: 'Spray the body mist on your skin'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spray body mist (xịt thơm toàn thân)
-
apply body mist (dùng/thoa xịt thơm toàn thân)
-
wear a body mist (dùng xịt thơm toàn thân (như một lớp hương khoác lên người))
-
refresh with a body mist (làm sảng khoái với xịt thơm toàn thân)
-
refreshing body mist (xịt thơm toàn thân sảng khoái)
-
light body mist (xịt thơm toàn thân mùi nhẹ)
-
scented body mist (xịt thơm toàn thân có mùi hương)
-
shimmering body mist (xịt thơm toàn thân có nhũ lấp lánh)
-
bottle of body mist (một chai xịt thơm toàn thân)
-
scent of the body mist (mùi hương của loại xịt thơm toàn thân)
-
layer of body mist (một lớp hương xịt thơm toàn thân)
Idioms
-
A little spritz goes a long way.
Chỉ cần một chút là đủ thơm rồi. (Thành ngữ này khuyên rằng không nên dùng quá nhiều sản phẩm dạng xịt như nước hoa hay body mist).
"Remember, with this fragrant body mist, a little spritz goes a long way."
(Hãy nhớ rằng, với loại xịt thơm toàn thân này, chỉ cần một chút là đủ thơm rồi.)
-
To be enveloped in a mist of [something]
Được bao bọc trong một làn hương/sương của [thứ gì đó]. (Cụm từ này mang tính miêu tả, gợi cảm giác được một mùi hương hay không khí nào đó bao bọc hoàn toàn).
"After her shower, she loved to be enveloped in a mist of her favorite cherry blossom scent."
(Sau khi tắm, cô ấy thích được bao bọc trong làn hương hoa anh đào yêu thích của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
body mist
nounMột loại xịt thơm nhẹ nhàng được thiết kế để xịt lên cơ thể sau khi tắm.
"She sprayed body mist all over her body after her shower."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body mist".
