(Top Banner Ad)
body mist
A2
noun A2 Mỹ phẩm và Chăm sóc cá nhân

body mist

UK: /ˈbɒdi mɪst/ • US: /ˈbɑːdi mɪst/

Nghĩa tiếng Việt

xịt thơm toàn thân xịt thơm cơ thể
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lightly scented spray designed to be applied to the body after showering or bathing.

Vietnamese Meaning

Một loại xịt thơm nhẹ nhàng được thiết kế để xịt lên cơ thể sau khi tắm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sprayed body mist all over her body after her shower."

    "Cô ấy xịt body mist lên khắp cơ thể sau khi tắm."

  • "This body mist has a refreshing floral scent."

    "Loại body mist này có mùi hương hoa cỏ tươi mát."

  • "I like to use body mist after the gym to feel refreshed."

    "Tôi thích dùng body mist sau khi tập gym để cảm thấy tươi mát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun body cơ thể, thân thể
Adjective/Adverb bodily (thuộc về) thể chất, thân thể
Verb embody hiện thân, là biểu tượng của
Adjective able-bodied khỏe mạnh, có đủ sức khỏe thể chất
Noun bodyguard vệ sĩ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ phẩm và Chăm sóc cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*budag- (body) / *mihstaz (mist)
Old English
bodig / mist
Middle English
body / mist
Modern English (Compound)
body mist

Từ Sương Mù Đến Làn Hương Mỏng Manh

Từ 'mist' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là sương mù hay bóng tối. Ngày nay, nó được dùng để chỉ những hạt chất lỏng siêu nhỏ bay trong không khí, như khi bạn dùng bình xịt. 'Body' đơn giản là 'cơ thể'. Khi kết hợp lại, 'body mist' (xịt thơm toàn thân) là một thuật ngữ marketing hiện đại, gợi hình ảnh một 'làn sương' hương thơm nhẹ nhàng, tươi mát bao bọc lấy cơ thể, không quá nồng như nước hoa truyền thống.

Usage Note

Body mist thường có nồng độ hương thấp hơn so với nước hoa (perfume) hoặc nước hoa Eau de Toilette, nên có mùi hương nhẹ nhàng và thoáng mát hơn. Chúng thường được sử dụng để làm mới cơ thể và tạo cảm giác dễ chịu, đặc biệt trong thời tiết nóng ẩm. So với body lotion có mùi, body mist mang lại cảm giác nhẹ nhàng, không gây bí bách cho da.

Prepositions

on

Sử dụng 'on' để chỉ vị trí xịt: 'Spray the body mist on your skin'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + body mist
  • spray body mist
    (xịt thơm toàn thân)
  • apply body mist
    (dùng/thoa xịt thơm toàn thân)
  • wear a body mist
    (dùng xịt thơm toàn thân (như một lớp hương khoác lên người))
  • refresh with a body mist
    (làm sảng khoái với xịt thơm toàn thân)
Adjective + body mist
  • refreshing body mist
    (xịt thơm toàn thân sảng khoái)
  • light body mist
    (xịt thơm toàn thân mùi nhẹ)
  • scented body mist
    (xịt thơm toàn thân có mùi hương)
  • shimmering body mist
    (xịt thơm toàn thân có nhũ lấp lánh)
Noun + body mist
  • bottle of body mist
    (một chai xịt thơm toàn thân)
  • scent of the body mist
    (mùi hương của loại xịt thơm toàn thân)
  • layer of body mist
    (một lớp hương xịt thơm toàn thân)

Idioms

  • A little spritz goes a long way.

    Chỉ cần một chút là đủ thơm rồi. (Thành ngữ này khuyên rằng không nên dùng quá nhiều sản phẩm dạng xịt như nước hoa hay body mist).

    "Remember, with this fragrant body mist, a little spritz goes a long way."

    (Hãy nhớ rằng, với loại xịt thơm toàn thân này, chỉ cần một chút là đủ thơm rồi.)

  • To be enveloped in a mist of [something]

    Được bao bọc trong một làn hương/sương của [thứ gì đó]. (Cụm từ này mang tính miêu tả, gợi cảm giác được một mùi hương hay không khí nào đó bao bọc hoàn toàn).

    "After her shower, she loved to be enveloped in a mist of her favorite cherry blossom scent."

    (Sau khi tắm, cô ấy thích được bao bọc trong làn hương hoa anh đào yêu thích của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

body mist

noun
Lật mặt

Một loại xịt thơm nhẹ nhàng được thiết kế để xịt lên cơ thể sau khi tắm.

"She sprayed body mist all over her body after her shower."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body mist".

Nghệ Thuật 'Layering' Mùi Hương

Trong văn hóa phương Tây, 'layering' (xếp lớp) mùi hương là một thói quen phổ biến. Người ta thường dùng sữa tắm, dưỡng thể, và xịt thơm toàn thân cùng một dòng sản phẩm để mùi hương bám lâu và có chiều sâu hơn. Body mist thường là lớp hương cuối cùng, nhẹ nhàng và tươi mát nhất.

Sự Thay Thế Nhẹ Nhàng Cho Nước Hoa

Body mist trở nên cực kỳ phổ biến vì nó là một lựa chọn nhẹ nhàng, ít tốn kém hơn so với nước hoa truyền thống (Eau de Parfum). Nó hoàn hảo để dùng hàng ngày, sau khi tập thể thao, hoặc cho những người trẻ tuổi mới bắt đầu sử dụng sản phẩm tạo mùi thơm. Do nồng độ tinh dầu thấp, mùi hương của nó rất sảng khoái và không bị quá nồng.