loose wave perm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hairstyle created by chemically treating the hair to produce soft, relaxed waves.
Vietnamese Meaning
Kiểu tóc được tạo ra bằng cách xử lý hóa học để tạo ra những lọn sóng nhẹ nhàng, tự nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She decided to get a loose wave perm for a more relaxed look."
"Cô ấy quyết định uốn sóng lơi để có vẻ ngoài thoải mái hơn."
-
"The stylist recommended a loose wave perm as it would suit her face shape."
"Nhà tạo mẫu tóc khuyên nên uốn sóng lơi vì nó phù hợp với hình dáng khuôn mặt của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | loose | Lỏng, lơi, không chặt |
| Verb | loosen | Nới lỏng, làm lỏng ra |
| Adverb | loosely | Một cách lỏng lẻo, hờ hững |
| Noun | wave | Sóng, lượn sóng (tóc) |
| Verb | wave | Uốn thành sóng, làm gợn sóng |
| Adjective | wavy | Gợn sóng, lượn sóng (tóc) |
| Noun | perm | Sự uốn vĩnh viễn (tóc) |
| Verb | perm | Uốn vĩnh viễn (tóc) |
| Adjective | permed | Đã được uốn vĩnh viễn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với 'tight curls' (lọn xoăn chặt), 'loose waves' (sóng lơi) mang lại vẻ đẹp tự nhiên, bồng bềnh, không quá cầu kỳ. 'Perm' (uốn) là quá trình tạo kiểu bằng hóa chất, nên 'loose wave perm' chỉ quá trình uốn để tạo sóng lơi chứ không phải kiểu sóng tự nhiên vốn có.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get a loose wave perm (đi uốn tóc lơi)
-
have have a beautiful loose wave perm (có một kiểu tóc uốn lơi đẹp)
-
style style a loose wave perm (tạo kiểu tóc uốn lơi)
-
maintain maintain a loose wave perm (chăm sóc/duy trì kiểu tóc uốn lơi)
-
stylish a stylish loose wave perm (một kiểu uốn lơi sành điệu)
-
natural-looking a natural-looking loose wave perm (một kiểu uốn lơi trông tự nhiên)
-
soft a soft loose wave perm (một kiểu uốn lơi nhẹ nhàng)
Idioms
-
get a loose wave perm
Đi uốn tóc lơi
"She decided to get a loose wave perm for a refreshing new look."
(Cô ấy quyết định đi uốn tóc lơi để có một diện mạo mới mẻ.)
-
rock a loose wave perm
Diện kiểu tóc uốn lơi một cách tự tin/phong cách
"She really knows how to rock a loose wave perm with her outfit."
(Cô ấy thực sự biết cách diện kiểu tóc uốn lơi một cách tự tin với bộ trang phục của mình.)
-
an easy-to-maintain loose wave perm
Kiểu tóc uốn lơi dễ chăm sóc
"I asked for an easy-to-maintain loose wave perm because I don't have much time for styling."
(Tôi yêu cầu một kiểu tóc uốn lơi dễ chăm sóc vì tôi không có nhiều thời gian tạo kiểu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
loose wave perm
nounKiểu tóc được tạo ra bằng cách xử lý hóa học để tạo ra những lọn sóng nhẹ nhàng, tự nhiên.
"She decided to get a loose wave perm for a more relaxed look."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loose wave perm".
