body weight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The weight of a person's or animal's body.
Vietnamese Meaning
Cân nặng của cơ thể người hoặc động vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Maintaining a healthy body weight is important for overall health."
"Duy trì một cân nặng cơ thể khỏe mạnh là rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể."
-
"Doctors often monitor patients' body weight to assess their health."
"Các bác sĩ thường xuyên theo dõi cân nặng của bệnh nhân để đánh giá sức khỏe của họ."
-
"He is trying to reduce his body weight by exercising and eating healthy."
"Anh ấy đang cố gắng giảm cân nặng bằng cách tập thể dục và ăn uống lành mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | weigh | cân, có cân nặng là |
| Adjective | overweight | thừa cân, béo phì |
| Adjective | underweight | thiếu cân, nhẹ cân |
| Adjective | weightless | không trọng lượng |
| Adjective | weighty | nặng, có sức nặng; quan trọng, hệ trọng |
| Adjective/Adverb | bodily | (thuộc) về thể chất, thân thể |
| Verb | embody | hiện thân, tiêu biểu cho |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ khối lượng tổng thể của cơ thể. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe, thể dục, dinh dưỡng và y học. Nó không chỉ đơn thuần là 'weight' (cân nặng) mà nhấn mạnh đến cân nặng của toàn bộ cơ thể.
Prepositions
'Body weight of' được dùng để chỉ cân nặng của ai đó hoặc cái gì đó ('the body weight of the patient'). 'Body weight in' thường đi kèm với đơn vị đo lường ('body weight in kilograms').
Collocations (Từ đi kèm)
-
ideal ideal body weight (cân nặng lý tưởng)
-
healthy healthy body weight (cân nặng khỏe mạnh)
-
excess excess body weight (cân nặng thừa, trọng lượng dư thừa)
-
low low body weight (cân nặng thấp, thiếu cân)
-
normal normal body weight (cân nặng bình thường)
-
maintain maintain your body weight (duy trì cân nặng của bạn)
-
lose lose body weight (giảm cân, sụt cân)
-
gain gain body weight (tăng cân)
-
support support your body weight (chống đỡ trọng lượng cơ thể)
-
monitor monitor your body weight (theo dõi cân nặng của bạn)
-
body weight body weight management (việc quản lý cân nặng cơ thể)
-
body weight body weight distribution (sự phân bổ trọng lượng cơ thể)
-
percentage of percentage of body weight (tỷ lệ phần trăm trọng lượng cơ thể)
Idioms
-
to put your body weight into something
Dồn hết sức nặng cơ thể vào một việc gì đó (thường là một hành động thể chất) để tăng lực.
"You need to put your body weight into it if you want to move this heavy wardrobe."
(Bạn cần phải dồn hết sức nặng của mình vào thì mới di chuyển được cái tủ quần áo nặng này.)
-
to support one's own body weight
Tự chống đỡ được trọng lượng cơ thể của mình, thường dùng trong bối cảnh tập luyện hoặc phục hồi chức năng.
"The baby is just learning to support her own body weight on her legs."
(Em bé mới đang tập tự đứng vững trên đôi chân của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
body weight
Danh từCân nặng của cơ thể người hoặc động vật.
"Maintaining a healthy body weight is important for overall health."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His body weight is a concern for his doctor. |
Cân nặng của anh ấy là một mối lo ngại cho bác sĩ của anh ấy. |
| Phủ định | Maintaining a healthy body weight isn't always easy. |
Duy trì cân nặng hợp lý không phải lúc nào cũng dễ dàng. |
| Nghi vấn | Is her body weight within a healthy range? |
Cân nặng của cô ấy có nằm trong phạm vi khỏe mạnh không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Maintaining a healthy lifestyle is crucial: It directly influences your body weight. |
Duy trì một lối sống lành mạnh là rất quan trọng: Nó ảnh hưởng trực tiếp đến cân nặng cơ thể của bạn. |
| Phủ định | Ignoring your dietary needs can lead to undesirable results: It won't help you control your body weight effectively. |
Bỏ qua nhu cầu dinh dưỡng của bạn có thể dẫn đến những kết quả không mong muốn: Nó sẽ không giúp bạn kiểm soát cân nặng cơ thể một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | Are you mindful of your health choices?: Do they impact your body weight? |
Bạn có chú ý đến những lựa chọn sức khỏe của mình không?: Chúng có ảnh hưởng đến cân nặng cơ thể của bạn không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been monitoring her body weight to see if her diet is working. |
Cô ấy đã và đang theo dõi cân nặng của mình để xem chế độ ăn kiêng có hiệu quả không. |
| Phủ định | I haven't been paying attention to my body weight lately, so I don't know if I've gained any. |
Gần đây tôi đã không chú ý đến cân nặng của mình, vì vậy tôi không biết mình có tăng cân không. |
| Nghi vấn | Has he been trying to reduce his body weight by exercising regularly? |
Anh ấy đã và đang cố gắng giảm cân bằng cách tập thể dục thường xuyên phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body weight".
