(Top Banner Ad)
body weight
B1
Danh từ B1 Y học/Sức khỏe/Thể hình

body weight

UK: /ˈbɒdi weɪt/ • US: /ˈbɑːdi weɪt/

Nghĩa tiếng Việt

cân nặng cơ thể thể trọng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The weight of a person's or animal's body.

Vietnamese Meaning

Cân nặng của cơ thể người hoặc động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining a healthy body weight is important for overall health."

    "Duy trì một cân nặng cơ thể khỏe mạnh là rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể."

  • "Doctors often monitor patients' body weight to assess their health."

    "Các bác sĩ thường xuyên theo dõi cân nặng của bệnh nhân để đánh giá sức khỏe của họ."

  • "He is trying to reduce his body weight by exercising and eating healthy."

    "Anh ấy đang cố gắng giảm cân nặng bằng cách tập thể dục và ăn uống lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb weigh cân, có cân nặng là
Adjective overweight thừa cân, béo phì
Adjective underweight thiếu cân, nhẹ cân
Adjective weightless không trọng lượng
Adjective weighty nặng, có sức nặng; quan trọng, hệ trọng
Adjective/Adverb bodily (thuộc) về thể chất, thân thể
Verb embody hiện thân, tiêu biểu cho

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe/Thể hình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*budagą (body) & *wihtiz (weight)
Old English
bodig & ġewiht
Middle English
body & weght
Modern English
body weight

Cơ thể là một 'Chiếc thùng chứa'

Từ 'body' (cơ thể) trong tiếng Anh cổ, 'bodig', ban đầu có thể có nghĩa là 'thùng' hoặc 'vật chứa'. Điều này phản ánh quan niệm cổ xưa xem cơ thể con người như một chiếc thùng chứa linh hồn hoặc sự sống. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển để chỉ toàn bộ cấu trúc vật lý của một người hoặc động vật.

Nguồn gốc của 'Cân nặng'

Từ 'weight' (cân nặng) có nguồn gốc từ từ tiếng Anh cổ 'ġewiht', liên quan đến hành động 'cân' (to weigh). Nó không chỉ đơn thuần nói về việc một vật nặng bao nhiêu, mà còn mang ý nghĩa về tầm quan trọng và sức ảnh hưởng, như trong cụm từ 'a weighty decision' (một quyết định quan trọng).

Usage Note

Chỉ khối lượng tổng thể của cơ thể. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe, thể dục, dinh dưỡng và y học. Nó không chỉ đơn thuần là 'weight' (cân nặng) mà nhấn mạnh đến cân nặng của toàn bộ cơ thể.

Prepositions

of in

'Body weight of' được dùng để chỉ cân nặng của ai đó hoặc cái gì đó ('the body weight of the patient'). 'Body weight in' thường đi kèm với đơn vị đo lường ('body weight in kilograms').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + body weight
  • ideal ideal body weight
    (cân nặng lý tưởng)
  • healthy healthy body weight
    (cân nặng khỏe mạnh)
  • excess excess body weight
    (cân nặng thừa, trọng lượng dư thừa)
  • low low body weight
    (cân nặng thấp, thiếu cân)
  • normal normal body weight
    (cân nặng bình thường)
Verb + body weight
  • maintain maintain your body weight
    (duy trì cân nặng của bạn)
  • lose lose body weight
    (giảm cân, sụt cân)
  • gain gain body weight
    (tăng cân)
  • support support your body weight
    (chống đỡ trọng lượng cơ thể)
  • monitor monitor your body weight
    (theo dõi cân nặng của bạn)
Noun + body weight
  • body weight body weight management
    (việc quản lý cân nặng cơ thể)
  • body weight body weight distribution
    (sự phân bổ trọng lượng cơ thể)
  • percentage of percentage of body weight
    (tỷ lệ phần trăm trọng lượng cơ thể)

Idioms

  • to put your body weight into something

    Dồn hết sức nặng cơ thể vào một việc gì đó (thường là một hành động thể chất) để tăng lực.

    "You need to put your body weight into it if you want to move this heavy wardrobe."

    (Bạn cần phải dồn hết sức nặng của mình vào thì mới di chuyển được cái tủ quần áo nặng này.)

  • to support one's own body weight

    Tự chống đỡ được trọng lượng cơ thể của mình, thường dùng trong bối cảnh tập luyện hoặc phục hồi chức năng.

    "The baby is just learning to support her own body weight on her legs."

    (Em bé mới đang tập tự đứng vững trên đôi chân của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

body weight

Danh từ
Lật mặt

Cân nặng của cơ thể người hoặc động vật.

"Maintaining a healthy body weight is important for overall health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His body weight is a concern for his doctor.
Cân nặng của anh ấy là một mối lo ngại cho bác sĩ của anh ấy.
Phủ định
Maintaining a healthy body weight isn't always easy.
Duy trì cân nặng hợp lý không phải lúc nào cũng dễ dàng.
Nghi vấn
Is her body weight within a healthy range?
Cân nặng của cô ấy có nằm trong phạm vi khỏe mạnh không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Maintaining a healthy lifestyle is crucial: It directly influences your body weight.
Duy trì một lối sống lành mạnh là rất quan trọng: Nó ảnh hưởng trực tiếp đến cân nặng cơ thể của bạn.
Phủ định
Ignoring your dietary needs can lead to undesirable results: It won't help you control your body weight effectively.
Bỏ qua nhu cầu dinh dưỡng của bạn có thể dẫn đến những kết quả không mong muốn: Nó sẽ không giúp bạn kiểm soát cân nặng cơ thể một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Are you mindful of your health choices?: Do they impact your body weight?
Bạn có chú ý đến những lựa chọn sức khỏe của mình không?: Chúng có ảnh hưởng đến cân nặng cơ thể của bạn không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been monitoring her body weight to see if her diet is working.
Cô ấy đã và đang theo dõi cân nặng của mình để xem chế độ ăn kiêng có hiệu quả không.
Phủ định
I haven't been paying attention to my body weight lately, so I don't know if I've gained any.
Gần đây tôi đã không chú ý đến cân nặng của mình, vì vậy tôi không biết mình có tăng cân không.
Nghi vấn
Has he been trying to reduce his body weight by exercising regularly?
Anh ấy đã và đang cố gắng giảm cân bằng cách tập thể dục thường xuyên phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body weight".

Chỉ số BMI và Tiêu chuẩn Sức khỏe

Ở các nước phương Tây, Chỉ số khối cơ thể (Body Mass Index - BMI) là một công cụ phổ biến để đánh giá cân nặng của một người có nằm trong mức 'khỏe mạnh' hay không. Nó được tính dựa trên chiều cao và cân nặng. Tuy nhiên, BMI ngày càng gây tranh cãi vì không phân biệt được giữa khối lượng cơ và mỡ, dẫn đến việc nhiều vận động viên có thể bị phân loại là 'thừa cân' và nó cũng góp phần tạo ra áp lực về một hình mẫu cơ thể lý tưởng.

Phong trào 'Body Positivity' (Tích cực về Cơ thể)

Phong trào xã hội này khởi nguồn từ phương Tây nhằm chống lại các tiêu chuẩn sắc đẹp phi thực tế và khuyến khích mọi người yêu thương, chấp nhận cơ thể của mình bất kể hình dáng, kích thước hay cân nặng. 'Body Positivity' nhấn mạnh rằng giá trị của một người không nằm ở vẻ bề ngoài và sức khỏe có nhiều biểu hiện khác nhau, không chỉ đơn thuần là con số trên bàn cân.