(Top Banner Ad)
fat percentage
B1
Danh từ B1 Sức khỏe và Thể hình

fat percentage

UK: /fæt pəˈsentɪdʒ/ • US: /fæt pərˈsentɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ mỡ phần trăm mỡ cơ thể
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The proportion of fat in a body or substance, expressed as a percentage.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ phần trăm chất béo trong cơ thể hoặc một chất nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His fat percentage is higher than the recommended level."

    "Tỷ lệ mỡ của anh ấy cao hơn mức khuyến nghị."

  • "Maintaining a healthy fat percentage is crucial for overall health."

    "Duy trì một tỷ lệ mỡ khỏe mạnh là rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể."

  • "The device measures your fat percentage and muscle mass."

    "Thiết bị này đo tỷ lệ mỡ và khối lượng cơ bắp của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fat chất béo, mỡ
Adjective fat béo, mập
Adjective fatty chứa nhiều chất béo, nhiều mỡ
Verb fatten vỗ béo, làm béo lên
Noun percent phần trăm
Noun percentage tỷ lệ phần trăm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe và Thể hình

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fætt
Modern English
fat
Latin
per centum
English (via French suffix)
percentage

Nguồn gốc 'tỷ lệ mỡ'

Cụm từ 'fat percentage' (tỷ lệ mỡ) là một khái niệm hiện đại, kết hợp từ 'fat' (mỡ) và 'percentage' (tỷ lệ phần trăm). 'Fat' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fætt', chỉ sự béo tốt hoặc chất béo. 'Percentage' bắt nguồn từ tiếng Latin 'per centum' (nghĩa là 'trên mỗi trăm') và tiếp nhận hậu tố '-age' từ tiếng Pháp, tạo thành một thuật ngữ toán học. Khi được ghép lại, 'fat percentage' trở thành một chỉ số quan trọng trong y học, thể hình và sức khỏe từ giữa thế kỷ 20, dùng để đo lượng mỡ trong cơ thể.

Usage Note

Cụm từ 'fat percentage' thường được sử dụng trong lĩnh vực sức khỏe và thể hình để chỉ lượng mỡ trong cơ thể so với tổng trọng lượng. Nó là một chỉ số quan trọng để đánh giá sức khỏe và mức độ béo phì. Khác với 'body fat', 'fat percentage' nhấn mạnh đến tỉ lệ, thường được biểu thị dưới dạng phần trăm.

Prepositions

of in

'fat percentage of' được dùng để chỉ tỉ lệ chất béo của một đối tượng cụ thể (ví dụ: fat percentage of the body). 'fat percentage in' thường được dùng để chỉ tỉ lệ chất béo trong một thành phần hoặc khu vực nhất định (ví dụ: fat percentage in the abdominal area).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fat percentage
  • high high fat percentage
    (tỷ lệ mỡ cao)
  • low low fat percentage
    (tỷ lệ mỡ thấp)
  • healthy healthy fat percentage
    (tỷ lệ mỡ khỏe mạnh)
  • ideal ideal fat percentage
    (tỷ lệ mỡ lý tưởng)
Verb + fat percentage
  • measure measure fat percentage
    (đo tỷ lệ mỡ)
  • reduce reduce fat percentage
    (giảm tỷ lệ mỡ)
  • maintain maintain fat percentage
    (duy trì tỷ lệ mỡ)
  • track track fat percentage
    (theo dõi tỷ lệ mỡ)

Idioms

  • maintain a healthy fat percentage

    duy trì tỷ lệ mỡ cơ thể khỏe mạnh

    "Regular exercise helps to maintain a healthy fat percentage."

    (Tập thể dục thường xuyên giúp duy trì tỷ lệ mỡ cơ thể khỏe mạnh.)

  • get one's fat percentage down

    giảm tỷ lệ mỡ cơ thể của ai đó

    "He's working hard to get his fat percentage down for the competition."

    (Anh ấy đang cố gắng rất nhiều để giảm tỷ lệ mỡ cơ thể cho cuộc thi.)

  • have a high/low fat percentage

    có tỷ lệ mỡ cơ thể cao/thấp

    "Athletes often have a low fat percentage due to their rigorous training."

    (Các vận động viên thường có tỷ lệ mỡ cơ thể thấp nhờ quá trình tập luyện khắc nghiệt của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fat percentage

Danh từ
Lật mặt

Tỷ lệ phần trăm chất béo trong cơ thể hoặc một chất nào đó.

"His fat percentage is higher than the recommended level."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he finishes his training program, he will have significantly decreased his fat percentage.
Đến khi anh ấy hoàn thành chương trình luyện tập, anh ấy sẽ giảm đáng kể tỷ lệ mỡ trong cơ thể.
Phủ định
She won't have reached her desired fat percentage by the end of the month, even with strict dieting.
Cô ấy sẽ không đạt được tỷ lệ mỡ mong muốn vào cuối tháng, ngay cả khi ăn kiêng nghiêm ngặt.
Nghi vấn
Will they have measured their fat percentage accurately by the time the study concludes?
Liệu họ đã đo tỷ lệ mỡ một cách chính xác vào thời điểm nghiên cứu kết thúc chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fat percentage".

Văn hóa Thể hình và Sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực thể hình và sức khỏe, 'tỷ lệ mỡ cơ thể' (body fat percentage) là một chỉ số cực kỳ quan trọng. Nó được dùng để đánh giá mức độ săn chắc, khỏe mạnh và thậm chí là hiệu suất thể thao. Nhiều người đặt mục tiêu giảm tỷ lệ mỡ để đạt được vóc dáng mong muốn hoặc cải thiện sức khỏe tổng thể, chứ không chỉ dựa vào cân nặng đơn thuần.

Áp lực hình thể và Y tế

Chỉ số tỷ lệ mỡ cơ thể còn liên quan đến các tiêu chuẩn về hình thể và sức khỏe cộng đồng. Các tổ chức y tế đưa ra các khoảng tỷ lệ mỡ 'khỏe mạnh' cho nam và nữ, và việc vượt quá ngưỡng này có thể là dấu hiệu của rủi ro sức khỏe. Tuy nhiên, việc ám ảnh quá mức về tỷ lệ mỡ cũng có thể dẫn đến áp lực về hình thể và các vấn đề về tâm lý.