fat percentage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The proportion of fat in a body or substance, expressed as a percentage.
Vietnamese Meaning
Tỷ lệ phần trăm chất béo trong cơ thể hoặc một chất nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His fat percentage is higher than the recommended level."
"Tỷ lệ mỡ của anh ấy cao hơn mức khuyến nghị."
-
"Maintaining a healthy fat percentage is crucial for overall health."
"Duy trì một tỷ lệ mỡ khỏe mạnh là rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể."
-
"The device measures your fat percentage and muscle mass."
"Thiết bị này đo tỷ lệ mỡ và khối lượng cơ bắp của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fat percentage' thường được sử dụng trong lĩnh vực sức khỏe và thể hình để chỉ lượng mỡ trong cơ thể so với tổng trọng lượng. Nó là một chỉ số quan trọng để đánh giá sức khỏe và mức độ béo phì. Khác với 'body fat', 'fat percentage' nhấn mạnh đến tỉ lệ, thường được biểu thị dưới dạng phần trăm.
Prepositions
'fat percentage of' được dùng để chỉ tỉ lệ chất béo của một đối tượng cụ thể (ví dụ: fat percentage of the body). 'fat percentage in' thường được dùng để chỉ tỉ lệ chất béo trong một thành phần hoặc khu vực nhất định (ví dụ: fat percentage in the abdominal area).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high fat percentage (tỷ lệ mỡ cao)
-
low low fat percentage (tỷ lệ mỡ thấp)
-
healthy healthy fat percentage (tỷ lệ mỡ khỏe mạnh)
-
ideal ideal fat percentage (tỷ lệ mỡ lý tưởng)
-
measure measure fat percentage (đo tỷ lệ mỡ)
-
reduce reduce fat percentage (giảm tỷ lệ mỡ)
-
maintain maintain fat percentage (duy trì tỷ lệ mỡ)
-
track track fat percentage (theo dõi tỷ lệ mỡ)
Idioms
-
maintain a healthy fat percentage
duy trì tỷ lệ mỡ cơ thể khỏe mạnh
"Regular exercise helps to maintain a healthy fat percentage."
(Tập thể dục thường xuyên giúp duy trì tỷ lệ mỡ cơ thể khỏe mạnh.)
-
get one's fat percentage down
giảm tỷ lệ mỡ cơ thể của ai đó
"He's working hard to get his fat percentage down for the competition."
(Anh ấy đang cố gắng rất nhiều để giảm tỷ lệ mỡ cơ thể cho cuộc thi.)
-
have a high/low fat percentage
có tỷ lệ mỡ cơ thể cao/thấp
"Athletes often have a low fat percentage due to their rigorous training."
(Các vận động viên thường có tỷ lệ mỡ cơ thể thấp nhờ quá trình tập luyện khắc nghiệt của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fat percentage
Danh từTỷ lệ phần trăm chất béo trong cơ thể hoặc một chất nào đó.
"His fat percentage is higher than the recommended level."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he finishes his training program, he will have significantly decreased his fat percentage. |
Đến khi anh ấy hoàn thành chương trình luyện tập, anh ấy sẽ giảm đáng kể tỷ lệ mỡ trong cơ thể. |
| Phủ định | She won't have reached her desired fat percentage by the end of the month, even with strict dieting. |
Cô ấy sẽ không đạt được tỷ lệ mỡ mong muốn vào cuối tháng, ngay cả khi ăn kiêng nghiêm ngặt. |
| Nghi vấn | Will they have measured their fat percentage accurately by the time the study concludes? |
Liệu họ đã đo tỷ lệ mỡ một cách chính xác vào thời điểm nghiên cứu kết thúc chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fat percentage".
