(Top Banner Ad)
bmi (body mass index)
B1
Danh từ B1 Y học

bmi (body mass index)

UK: /ˈbɒdi mæs ˈɪndeks/ • US: /ˈbɑː.di mæs ˈɪn.deks/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ số khối cơ thể BMI
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of body fat based on height and weight that applies to adult men and women.

Vietnamese Meaning

Một chỉ số về lượng mỡ cơ thể dựa trên chiều cao và cân nặng, áp dụng cho nam và nữ trưởng thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her BMI is 25, which indicates that she is overweight."

    "Chỉ số BMI của cô ấy là 25, điều này cho thấy cô ấy bị thừa cân."

  • "Doctors use BMI to assess a patient's overall health risk."

    "Các bác sĩ sử dụng chỉ số BMI để đánh giá nguy cơ sức khỏe tổng thể của bệnh nhân."

  • "The BMI calculation is a quick and easy way to estimate body fat."

    "Việc tính toán BMI là một cách nhanh chóng và dễ dàng để ước tính lượng mỡ trong cơ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun body cơ thể, thân thể
Adjective bodily thuộc về thân thể, thể chất
Verb embody là hiện thân của, bao gồm
Noun mass khối, khối lượng
Adjective massive to lớn, đồ sộ
Noun index chỉ số, chỉ mục

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
index ('pointer, sign')
Latin
massa ('lump, dough')
Old English
bodig ('body, trunk')
English (19th century)
Quetelet Index (original name)
English (1972)
Body Mass Index (term popularized by Ancel Keys)

Nguồn gốc của Chỉ số khối cơ thể (BMI)

Thuật ngữ 'Chỉ số khối cơ thể' (Body Mass Index) được nhà khoa học người Bỉ Adolphe Quetelet phát minh vào những năm 1830. Ban đầu nó được gọi là 'Chỉ số Quetelet' và được dùng để nghiên cứu thống kê dân số, không phải để đánh giá sức khỏe cá nhân. Mãi đến năm 1972, nhà sinh lý học Ancel Keys mới phổ biến tên gọi BMI và cách sử dụng nó để đánh giá tình trạng béo phì và thiếu cân trong các nghiên cứu sức khỏe cộng đồng.

Usage Note

BMI được sử dụng để phân loại tình trạng cân nặng của một người thành các nhóm như thiếu cân, cân nặng bình thường, thừa cân hoặc béo phì. Nó là một công cụ sàng lọc, nhưng không chẩn đoán trực tiếp sức khỏe hay lượng mỡ cơ thể của một cá nhân.

Prepositions

of for

‘BMI of X’ (Chỉ số BMI là X); ‘BMI for someone’ (BMI cho ai đó). Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ giá trị cụ thể của BMI, trong khi 'for' được dùng để chỉ đối tượng được đo BMI.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bmi
  • high / low BMI
    (chỉ số BMI cao / thấp)
  • healthy / normal BMI
    (chỉ số BMI khỏe mạnh / bình thường)
  • ideal BMI
    (chỉ số BMI lý tưởng)
Verb + bmi
  • calculate your BMI
    (tính chỉ số BMI của bạn)
  • check your BMI
    (kiểm tra chỉ số BMI của bạn)
  • lower / reduce your BMI
    (giảm chỉ số BMI của bạn)
  • maintain a healthy BMI
    (duy trì chỉ số BMI khỏe mạnh)
Noun + bmi
  • BMI calculator
    (máy tính/công cụ tính BMI)
  • BMI chart
    (biểu đồ BMI)
  • BMI range
    (khoảng/ngưỡng BMI)
  • BMI category
    (phân loại BMI (gầy, bình thường, thừa cân))

Idioms

  • BMI is just a number

    Chỉ số BMI chỉ là một con số (và không phản ánh toàn bộ câu chuyện về sức khỏe).

    "Many bodybuilders have a high BMI but are very fit. It shows that BMI is just a number."

    (Nhiều vận động viên thể hình có chỉ số BMI cao nhưng rất khỏe mạnh. Điều đó cho thấy BMI chỉ là một con số mà thôi.)

  • to fall within the healthy BMI range

    Có chỉ số BMI nằm trong ngưỡng khỏe mạnh.

    "According to the doctor, I need to lose a few kilograms to fall within the healthy BMI range."

    (Theo bác sĩ, tôi cần giảm vài cân để có chỉ số BMI nằm trong ngưỡng khỏe mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bmi (body mass index)

Danh từ
Lật mặt

Một chỉ số về lượng mỡ cơ thể dựa trên chiều cao và cân nặng, áp dụng cho nam và nữ trưởng thành.

"Her BMI is 25, which indicates that she is overweight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should check your body mass index regularly for health reasons.
Bạn nên kiểm tra chỉ số khối cơ thể thường xuyên vì lý do sức khỏe.
Phủ định
You must not ignore a high body mass index reading.
Bạn không được phớt lờ chỉ số khối cơ thể cao.
Nghi vấn
Could a high body mass index indicate a potential health problem?
Liệu chỉ số khối cơ thể cao có thể cho thấy một vấn đề sức khỏe tiềm ẩn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Doctors use body mass index to assess a patient's weight.
Các bác sĩ sử dụng chỉ số khối cơ thể để đánh giá cân nặng của bệnh nhân.
Phủ định
The doctor does not rely solely on body mass index for diagnosis.
Bác sĩ không chỉ dựa vào chỉ số khối cơ thể để chẩn đoán.
Nghi vấn
Does body mass index accurately reflect body fat percentage?
Liệu chỉ số khối cơ thể có phản ánh chính xác tỷ lệ mỡ trong cơ thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bmi (body mass index)".

Hạn chế của BMI: Cơ bắp và Mỡ

Ở các nước phương Tây, một trong những chỉ trích lớn nhất đối với BMI là nó không phân biệt được giữa khối lượng cơ và khối lượng mỡ. Điều này có nghĩa là các vận động viên hoặc những người có nhiều cơ bắp có thể bị phân loại là 'thừa cân' hoặc 'béo phì' dù họ rất khỏe mạnh. Vì vậy, nhiều chuyên gia thể hình cho rằng đây không phải là chỉ số duy nhất để đánh giá sức khỏe.

Công cụ Sức khỏe Cộng đồng

Mặc dù có những hạn chế, BMI vẫn được các tổ chức y tế và chính phủ ở phương Tây sử dụng rộng rãi như một công cụ nhanh chóng và tiết kiệm chi phí để theo dõi xu hướng béo phì trong dân số. Nó giúp họ hoạch định các chính sách và chiến dịch y tế công cộng. Một số công ty bảo hiểm cũng có thể sử dụng BMI để đánh giá rủi ro sức khỏe.