bmi (body mass index)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A measure of body fat based on height and weight that applies to adult men and women.
Vietnamese Meaning
Một chỉ số về lượng mỡ cơ thể dựa trên chiều cao và cân nặng, áp dụng cho nam và nữ trưởng thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her BMI is 25, which indicates that she is overweight."
"Chỉ số BMI của cô ấy là 25, điều này cho thấy cô ấy bị thừa cân."
-
"Doctors use BMI to assess a patient's overall health risk."
"Các bác sĩ sử dụng chỉ số BMI để đánh giá nguy cơ sức khỏe tổng thể của bệnh nhân."
-
"The BMI calculation is a quick and easy way to estimate body fat."
"Việc tính toán BMI là một cách nhanh chóng và dễ dàng để ước tính lượng mỡ trong cơ thể."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
BMI được sử dụng để phân loại tình trạng cân nặng của một người thành các nhóm như thiếu cân, cân nặng bình thường, thừa cân hoặc béo phì. Nó là một công cụ sàng lọc, nhưng không chẩn đoán trực tiếp sức khỏe hay lượng mỡ cơ thể của một cá nhân.
Prepositions
‘BMI of X’ (Chỉ số BMI là X); ‘BMI for someone’ (BMI cho ai đó). Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ giá trị cụ thể của BMI, trong khi 'for' được dùng để chỉ đối tượng được đo BMI.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high / low BMI (chỉ số BMI cao / thấp)
-
healthy / normal BMI (chỉ số BMI khỏe mạnh / bình thường)
-
ideal BMI (chỉ số BMI lý tưởng)
-
calculate your BMI (tính chỉ số BMI của bạn)
-
check your BMI (kiểm tra chỉ số BMI của bạn)
-
lower / reduce your BMI (giảm chỉ số BMI của bạn)
-
maintain a healthy BMI (duy trì chỉ số BMI khỏe mạnh)
-
BMI calculator (máy tính/công cụ tính BMI)
-
BMI chart (biểu đồ BMI)
-
BMI range (khoảng/ngưỡng BMI)
-
BMI category (phân loại BMI (gầy, bình thường, thừa cân))
Idioms
-
BMI is just a number
Chỉ số BMI chỉ là một con số (và không phản ánh toàn bộ câu chuyện về sức khỏe).
"Many bodybuilders have a high BMI but are very fit. It shows that BMI is just a number."
(Nhiều vận động viên thể hình có chỉ số BMI cao nhưng rất khỏe mạnh. Điều đó cho thấy BMI chỉ là một con số mà thôi.)
-
to fall within the healthy BMI range
Có chỉ số BMI nằm trong ngưỡng khỏe mạnh.
"According to the doctor, I need to lose a few kilograms to fall within the healthy BMI range."
(Theo bác sĩ, tôi cần giảm vài cân để có chỉ số BMI nằm trong ngưỡng khỏe mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bmi (body mass index)
Danh từMột chỉ số về lượng mỡ cơ thể dựa trên chiều cao và cân nặng, áp dụng cho nam và nữ trưởng thành.
"Her BMI is 25, which indicates that she is overweight."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should check your body mass index regularly for health reasons. |
Bạn nên kiểm tra chỉ số khối cơ thể thường xuyên vì lý do sức khỏe. |
| Phủ định | You must not ignore a high body mass index reading. |
Bạn không được phớt lờ chỉ số khối cơ thể cao. |
| Nghi vấn | Could a high body mass index indicate a potential health problem? |
Liệu chỉ số khối cơ thể cao có thể cho thấy một vấn đề sức khỏe tiềm ẩn không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Doctors use body mass index to assess a patient's weight. |
Các bác sĩ sử dụng chỉ số khối cơ thể để đánh giá cân nặng của bệnh nhân. |
| Phủ định | The doctor does not rely solely on body mass index for diagnosis. |
Bác sĩ không chỉ dựa vào chỉ số khối cơ thể để chẩn đoán. |
| Nghi vấn | Does body mass index accurately reflect body fat percentage? |
Liệu chỉ số khối cơ thể có phản ánh chính xác tỷ lệ mỡ trong cơ thể không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bmi (body mass index)".
