(Top Banner Ad)
lunch meat
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

lunch meat

UK: /ˈlʌntʃ ˌmiːt/ • US: /ˈlʌntʃ ˌmiːt/

Nghĩa tiếng Việt

thịt nguội thịt ăn trưa thịt hộp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pre-cooked or cured meat, typically sliced and sold for use in sandwiches or as cold cuts.

Vietnamese Meaning

Thịt đã được nấu chín hoặc ướp muối, thường được thái lát và bán để làm bánh mì sandwich hoặc ăn nguội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I made a sandwich with lunch meat for my lunch."

    "Tôi đã làm một chiếc bánh sandwich với thịt nguội cho bữa trưa của mình."

  • "She packed some lunch meat and cheese for her picnic."

    "Cô ấy đã chuẩn bị một ít thịt nguội và phô mai cho buổi dã ngoại của mình."

  • "Many delis sell a variety of lunch meats."

    "Nhiều cửa hàng bán đồ nguội bán nhiều loại thịt nguội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meat thịt

Synonyms

cold cuts (thịt nguội)processed meat (thịt chế biến)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Nguồn gốc của 'lunch meat'

Cụm từ 'lunch meat' đơn giản chỉ bắt đầu được sử dụng khi mọi người bắt đầu ăn thịt nguội (deli meat) trong bữa trưa, đặc biệt là ở Bắc Mỹ. Nó không có một lịch sử phức tạp, mà chỉ là một cách gọi tiện lợi cho các loại thịt được chế biến sẵn để ăn trưa.

Usage Note

“Lunch meat” là một thuật ngữ chung chỉ các loại thịt đã qua chế biến, sẵn sàng để ăn liền, thường được dùng trong bữa trưa. Nó có thể bao gồm nhiều loại thịt khác nhau như giăm bông (ham), gà tây (turkey), thịt bò nướng (roast beef), xúc xích Ý (salami), v.v. Thuật ngữ này nhấn mạnh tính tiện lợi và cách sử dụng của loại thịt này trong việc chuẩn bị bữa ăn nhanh chóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lunch meat
  • sliced sliced lunch meat
    (thịt nguội thái lát)
  • processed processed lunch meat
    (thịt nguội chế biến sẵn)
  • various various lunch meat
    (nhiều loại thịt nguội khác nhau)
Verb + lunch meat
  • eat eat lunch meat
    (ăn thịt nguội)
  • buy buy lunch meat
    (mua thịt nguội)
  • serve serve lunch meat
    (phục vụ/dọn thịt nguội)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lunch meat

Danh từ
Lật mặt

Thịt đã được nấu chín hoặc ướp muối, thường được thái lát và bán để làm bánh mì sandwich hoặc ăn nguội.

"I made a sandwich with lunch meat for my lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lunch meat".

Văn hóa ăn trưa ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, việc chuẩn bị bữa trưa nhanh gọn mang đi làm hoặc đi học rất phổ biến. Thịt nguội là một lựa chọn tiện lợi cho các món sandwich, salad hoặc ăn kèm với bánh mì.