bonsai pot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cái chậu nông, thường làm bằng gốm, dùng để trồng cây bonsai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He carefully selected a bonsai pot for his new maple."
"Anh ấy cẩn thận chọn một chậu bonsai cho cây phong mới của mình."
-
"The antique bonsai pot added to the value of the tree."
"Chậu bonsai cổ làm tăng giá trị của cây."
-
"Choose a bonsai pot that complements the style of your tree."
"Hãy chọn một chậu bonsai phù hợp với phong cách của cây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chậu bonsai được thiết kế đặc biệt để phù hợp với kích thước và hình dáng của cây bonsai, đồng thời đảm bảo thoát nước tốt. Hình dáng và màu sắc của chậu cũng góp phần tạo nên vẻ đẹp tổng thể của cây bonsai.
Prepositions
Khi nói về việc trồng cây bonsai, ta dùng 'in' (ví dụ: 'The bonsai is planted in a pot'). Khi nói về mục đích sử dụng, ta dùng 'for' (ví dụ: 'This pot is for a bonsai tree').
Collocations (Từ đi kèm)
-
shallow a shallow bonsai pot (một chiếc chậu bonsai nông)
-
glazed a glazed bonsai pot (một chiếc chậu bonsai tráng men)
-
ceramic a ceramic bonsai pot (một chiếc chậu bonsai bằng gốm sứ)
-
antique an antique bonsai pot (một chiếc chậu bonsai cổ)
-
choose to choose a bonsai pot (chọn một chiếc chậu bonsai)
-
repot into to repot the tree into a new bonsai pot (thay chậu cho cây vào một chiếc chậu bonsai mới)
-
crack to crack a bonsai pot (làm nứt một chiếc chậu bonsai)
Idioms
-
The perfect bonsai pot is the silent partner.
Chiếc chậu bonsai hoàn hảo là đối tác thầm lặng (ý nói chậu không được lấn át cây mà phải bổ sung cho cây).
"Remember, the perfect bonsai pot is the silent partner; its color should never distract from the foliage."
(Hãy nhớ rằng, chiếc chậu bonsai hoàn hảo là đối tác thầm lặng; màu sắc của nó không bao giờ được làm phân tán sự chú ý khỏi tán lá.)
-
To outgrow its bonsai pot.
Phát triển quá nhanh, vượt khỏi giới hạn hoặc vị trí hiện tại (nghĩa đen là cây cần thay chậu lớn hơn).
"The beginner tree has completely outgrown its bonsai pot and needs repotting immediately."
(Cây cảnh dành cho người mới chơi đã hoàn toàn lớn vượt khỏi chiếc chậu bonsai của nó và cần phải thay chậu ngay lập tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bonsai pot
danh từMột cái chậu nông, thường làm bằng gốm, dùng để trồng cây bonsai.
"He carefully selected a bonsai pot for his new maple."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had watered the bonsai every day, it would be thriving in its beautiful bonsai pot now. |
Nếu tôi tưới nước cho cây bonsai mỗi ngày, nó sẽ phát triển mạnh mẽ trong chậu bonsai xinh đẹp của nó bây giờ. |
| Phủ định | If I weren't so clumsy, I wouldn't have broken that expensive bonsai pot yesterday. |
Nếu tôi không quá vụng về, tôi đã không làm vỡ cái chậu bonsai đắt tiền đó ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | If she had known how much you loved bonsai, would she have given away your favorite bonsai pot? |
Nếu cô ấy biết bạn yêu bonsai nhiều như thế nào, liệu cô ấy có đem cho cái chậu bonsai yêu thích của bạn đi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bonsai pot".
