(Top Banner Ad)
bonsai pot
A2
danh từ A2 Nghệ thuật làm vườn

bonsai pot

UK: /ˈbɒnzaɪ pɒt/ • US: /ˈbɑːnzaɪ pɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

chậu bonsai bồn bonsai
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shallow container, typically ceramic, in which a bonsai tree is grown.

Vietnamese Meaning

Một cái chậu nông, thường làm bằng gốm, dùng để trồng cây bonsai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He carefully selected a bonsai pot for his new maple."

    "Anh ấy cẩn thận chọn một chậu bonsai cho cây phong mới của mình."

  • "The antique bonsai pot added to the value of the tree."

    "Chậu bonsai cổ làm tăng giá trị của cây."

  • "Choose a bonsai pot that complements the style of your tree."

    "Hãy chọn một chậu bonsai phù hợp với phong cách của cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bonsai Cây cảnh được trồng trong chậu theo phương pháp bonsai
Noun pot Cái chậu, nồi (vật chứa)
Verb pot Trồng cây vào chậu, đưa vào chậu
Adjective potted Đã được trồng trong chậu
Noun (Activity) bonsaiing Nghệ thuật hoặc quá trình tạo dáng cây bonsai

Synonyms

bonsai container (chậu đựng bonsai)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
盆栽 (bon-sai)
Middle English
pott (vessel)
Modern English
bonsai pot (compound)

Nghệ thuật cây cảnh và chiếc chậu

Từ 'bonsai' là một từ ghép tiếng Nhật, trong đó 'bon' nghĩa là chậu hoặc khay, và 'sai' nghĩa là trồng trọt. Do đó, 'bonsai' tự bản thân đã ngụ ý về chiếc chậu. Khi thuật ngữ này được du nhập vào phương Tây, từ 'pot' (cái chậu) được thêm vào để nhấn mạnh vai trò của vật chứa cụ thể này trong nghệ thuật bonsai, giúp người nói tiếng Anh dễ hiểu hơn.

Chậu bonsai không chỉ là vật chứa

Trong văn hóa phương Đông, đặc biệt là Nhật Bản và Trung Quốc, chậu bonsai được coi là một phần không thể thiếu của tác phẩm nghệ thuật. Hình dáng, màu sắc và độ sâu của chậu phải hài hòa với cây, tạo nên một tổng thể cân đối và truyền tải được ý nghĩa thẩm mỹ sâu sắc.

Usage Note

Chậu bonsai được thiết kế đặc biệt để phù hợp với kích thước và hình dáng của cây bonsai, đồng thời đảm bảo thoát nước tốt. Hình dáng và màu sắc của chậu cũng góp phần tạo nên vẻ đẹp tổng thể của cây bonsai.

Prepositions

in for

Khi nói về việc trồng cây bonsai, ta dùng 'in' (ví dụ: 'The bonsai is planted in a pot'). Khi nói về mục đích sử dụng, ta dùng 'for' (ví dụ: 'This pot is for a bonsai tree').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bonsai pot (Tính từ mô tả)
  • shallow a shallow bonsai pot
    (một chiếc chậu bonsai nông)
  • glazed a glazed bonsai pot
    (một chiếc chậu bonsai tráng men)
  • ceramic a ceramic bonsai pot
    (một chiếc chậu bonsai bằng gốm sứ)
  • antique an antique bonsai pot
    (một chiếc chậu bonsai cổ)
Verb + bonsai pot (Động từ hành động)
  • choose to choose a bonsai pot
    (chọn một chiếc chậu bonsai)
  • repot into to repot the tree into a new bonsai pot
    (thay chậu cho cây vào một chiếc chậu bonsai mới)
  • crack to crack a bonsai pot
    (làm nứt một chiếc chậu bonsai)

Idioms

  • The perfect bonsai pot is the silent partner.

    Chiếc chậu bonsai hoàn hảo là đối tác thầm lặng (ý nói chậu không được lấn át cây mà phải bổ sung cho cây).

    "Remember, the perfect bonsai pot is the silent partner; its color should never distract from the foliage."

    (Hãy nhớ rằng, chiếc chậu bonsai hoàn hảo là đối tác thầm lặng; màu sắc của nó không bao giờ được làm phân tán sự chú ý khỏi tán lá.)

  • To outgrow its bonsai pot.

    Phát triển quá nhanh, vượt khỏi giới hạn hoặc vị trí hiện tại (nghĩa đen là cây cần thay chậu lớn hơn).

    "The beginner tree has completely outgrown its bonsai pot and needs repotting immediately."

    (Cây cảnh dành cho người mới chơi đã hoàn toàn lớn vượt khỏi chiếc chậu bonsai của nó và cần phải thay chậu ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bonsai pot

danh từ
Lật mặt

Một cái chậu nông, thường làm bằng gốm, dùng để trồng cây bonsai.

"He carefully selected a bonsai pot for his new maple."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had watered the bonsai every day, it would be thriving in its beautiful bonsai pot now.
Nếu tôi tưới nước cho cây bonsai mỗi ngày, nó sẽ phát triển mạnh mẽ trong chậu bonsai xinh đẹp của nó bây giờ.
Phủ định
If I weren't so clumsy, I wouldn't have broken that expensive bonsai pot yesterday.
Nếu tôi không quá vụng về, tôi đã không làm vỡ cái chậu bonsai đắt tiền đó ngày hôm qua.
Nghi vấn
If she had known how much you loved bonsai, would she have given away your favorite bonsai pot?
Nếu cô ấy biết bạn yêu bonsai nhiều như thế nào, liệu cô ấy có đem cho cái chậu bonsai yêu thích của bạn đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bonsai pot".

Sự cân bằng trong nghệ thuật Nhật Bản

Trong truyền thống Nhật Bản (Wabi-Sabi), chậu bonsai không chỉ là vật chứa mà còn là yếu tố cân bằng quan trọng. Kích thước và độ sâu của chậu ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và cách cây được trình bày. Chậu thường có màu đất, không quá nổi bật để tôn vinh vẻ đẹp tự nhiên và sự khắc khổ của cây.

Chậu gốm Yixing và đồ cổ

Nhiều chậu bonsai cổ, đặc biệt là các chậu gốm Yixing của Trung Quốc hoặc chậu làm thủ công tại Nhật Bản, có giá trị lịch sử và nghệ thuật rất cao. Chúng được coi là đồ sưu tầm quý giá, đôi khi giá trị của chiếc chậu còn đắt hơn chính cây bonsai đang được trồng bên trong nó.