(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ photo booth
A2

photo booth

noun

Nghĩa tiếng Việt

buồng chụp ảnh tự động máy chụp ảnh tự động
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Photo booth'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một máy bán hàng tự động hoặc quầy nhỏ chứa một máy ảnh và bộ xử lý phim tự động, thường hoạt động bằng xu. Theo truyền thống, buồng chụp ảnh sẽ tạo ra một dải nhiều bức ảnh của khách hàng.

Definition (English Meaning)

A vending machine or kiosk that contains an automated, usually coin-operated, camera and film processor. Traditionally, photo booths would produce a strip of several photographs of the patron.

Ví dụ Thực tế với 'Photo booth'

  • "The guests had a lot of fun taking pictures in the photo booth at the wedding."

    "Các vị khách đã rất vui vẻ chụp ảnh trong buồng chụp ảnh tại đám cưới."

  • "Let's go take some pictures in the photo booth!"

    "Đi chụp vài tấm ảnh trong buồng chụp ảnh thôi!"

  • "The photo booth was a big hit at the party."

    "Buồng chụp ảnh là một điểm nhấn lớn tại bữa tiệc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Photo booth'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: photo booth
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giải trí Nhiếp ảnh

Ghi chú Cách dùng 'Photo booth'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Photo booth thường xuất hiện ở các sự kiện như đám cưới, tiệc tùng, hội chợ. Chúng cung cấp một cách thú vị và dễ dàng để chụp ảnh kỷ niệm. Ngày nay, nhiều photo booth kỹ thuật số cho phép chia sẻ ảnh trực tiếp lên mạng xã hội.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in

"in a photo booth" được sử dụng để chỉ hành động chụp ảnh bên trong buồng chụp ảnh. Ví dụ: "We took some funny pictures in the photo booth."

Ngữ pháp ứng dụng với 'Photo booth'

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are going to rent a photo booth for the wedding reception.
Chúng tôi sẽ thuê một buồng chụp ảnh cho tiệc cưới.
Phủ định
They are not going to use the photo booth at the party; they prefer a professional photographer.
Họ sẽ không sử dụng buồng chụp ảnh tại bữa tiệc; họ thích một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp hơn.
Nghi vấn
Is she going to set up a photo booth in her backyard for her birthday party?
Cô ấy có định dựng một buồng chụp ảnh ở sân sau cho tiệc sinh nhật của mình không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)