(Top Banner Ad)
photo booth
A2
noun A2 Giải trí, Nhiếp ảnh

photo booth

UK: /ˈfəʊtəʊ buːθ/ • US: /ˈfoʊtoʊ buːθ/

Nghĩa tiếng Việt

buồng chụp ảnh tự động máy chụp ảnh tự động
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vending machine or kiosk that contains an automated, usually coin-operated, camera and film processor. Traditionally, photo booths would produce a strip of several photographs of the patron.

Vietnamese Meaning

Một máy bán hàng tự động hoặc quầy nhỏ chứa một máy ảnh và bộ xử lý phim tự động, thường hoạt động bằng xu. Theo truyền thống, buồng chụp ảnh sẽ tạo ra một dải nhiều bức ảnh của khách hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The guests had a lot of fun taking pictures in the photo booth at the wedding."

    "Các vị khách đã rất vui vẻ chụp ảnh trong buồng chụp ảnh tại đám cưới."

  • "Let's go take some pictures in the photo booth!"

    "Đi chụp vài tấm ảnh trong buồng chụp ảnh thôi!"

  • "The photo booth was a big hit at the party."

    "Buồng chụp ảnh là một điểm nhấn lớn tại bữa tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun photo bức ảnh (viết tắt của photograph)
Noun photograph bức ảnh
Verb photograph chụp ảnh
Noun photographer nhiếp ảnh gia
Adjective photographic thuộc về nhiếp ảnh
Noun booth gian hàng, buồng (nhỏ, kín đáo)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

grc
φῶς (phôs)
en
photograph
en
photo
non
búð
enm
bothe
en
booth
en
photo booth

Sự ra đời của 'Photo Booth'

Chiếc máy chụp ảnh tự động đầu tiên được cấp bằng sáng chế vào năm 1889 tại Pháp, nhưng phiên bản thương mại thành công nhất, "Photomaton", ra mắt ở New York vào năm 1925. Nó cho phép mọi người tự chụp ảnh chân dung với chi phí thấp, nhanh chóng và tiện lợi. Ban đầu, "photo booth" chủ yếu dùng để chụp ảnh hộ chiếu, nhưng nhanh chóng trở thành một hình thức giải trí được yêu thích, đặc biệt là để ghi lại những khoảnh khắc vui vẻ cùng bạn bè và người thân.

Usage Note

Photo booth thường xuất hiện ở các sự kiện như đám cưới, tiệc tùng, hội chợ. Chúng cung cấp một cách thú vị và dễ dàng để chụp ảnh kỷ niệm. Ngày nay, nhiều photo booth kỹ thuật số cho phép chia sẻ ảnh trực tiếp lên mạng xã hội.

Prepositions

in

"in a photo booth" được sử dụng để chỉ hành động chụp ảnh bên trong buồng chụp ảnh. Ví dụ: "We took some funny pictures in the photo booth."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + photo booth
  • use use a photo booth
    (sử dụng máy chụp ảnh tự động)
  • step into step into a photo booth
    (bước vào buồng chụp ảnh)
  • rent rent a photo booth
    (thuê một buồng chụp ảnh)
  • set up set up a photo booth
    (thiết lập/lắp đặt một buồng chụp ảnh)
  • pose in pose in a photo booth
    (tạo dáng trong buồng chụp ảnh)
Adjective + photo booth
  • vintage vintage photo booth
    (buồng chụp ảnh cổ điển)
  • modern modern photo booth
    (buồng chụp ảnh hiện đại)
  • digital digital photo booth
    (buồng chụp ảnh kỹ thuật số)
  • fun fun photo booth
    (buồng chụp ảnh vui nhộn)
  • portable portable photo booth
    (buồng chụp ảnh di động)
Noun + photo booth (Type of photo booth)
  • wedding wedding photo booth
    (buồng chụp ảnh đám cưới)
  • party party photo booth
    (buồng chụp ảnh tiệc tùng)
  • event event photo booth
    (buồng chụp ảnh sự kiện)

Idioms

  • strike a pose in a photo booth

    tạo dáng chụp ảnh trong buồng (thường là để có những bức ảnh vui nhộn, tự nhiên)

    "They spent an hour striking silly poses in the photo booth at the fair."

    (Họ đã dành một giờ để tạo những dáng ngộ nghĩnh trong buồng chụp ảnh ở hội chợ.)

  • get a photo booth strip

    nhận được một dải ảnh (thường gồm 3-4 bức nhỏ in liền nhau) từ buồng chụp ảnh

    "She always keeps the photo booth strips from our dates as cherished souvenirs."

    (Cô ấy luôn giữ những dải ảnh từ buồng chụp của những buổi hẹn hò của chúng tôi làm kỷ niệm đáng giá.)

  • rent a photo booth for an event

    thuê một buồng chụp ảnh cho một sự kiện (như đám cưới, tiệc tùng để khách giải trí)

    "For their anniversary, they decided to rent a photo booth for the party guests."

    (Để kỷ niệm ngày cưới, họ quyết định thuê một buồng chụp ảnh cho khách dự tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

photo booth

noun
Lật mặt

Một máy bán hàng tự động hoặc quầy nhỏ chứa một máy ảnh và bộ xử lý phim tự động, thường hoạt động bằng xu. Theo truyền thống, buồng chụp ảnh sẽ tạo ra một dải nhiều bức ảnh của khách hàng.

"The guests had a lot of fun taking pictures in the photo booth at the wedding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are going to rent a photo booth for the wedding reception.
Chúng tôi sẽ thuê một buồng chụp ảnh cho tiệc cưới.
Phủ định
They are not going to use the photo booth at the party; they prefer a professional photographer.
Họ sẽ không sử dụng buồng chụp ảnh tại bữa tiệc; họ thích một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp hơn.
Nghi vấn
Is she going to set up a photo booth in her backyard for her birthday party?
Cô ấy có định dựng một buồng chụp ảnh ở sân sau cho tiệc sinh nhật của mình không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The party will have a photo booth for guests to enjoy.
Bữa tiệc sẽ có một buồng chụp ảnh để khách có thể thoải mái sử dụng.
Phủ định
There won't be a photo booth at the wedding because the couple prefers a professional photographer.
Sẽ không có buồng chụp ảnh tại đám cưới vì cặp đôi thích một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp hơn.
Nghi vấn
Will there be a photo booth at the company's Christmas party this year?
Năm nay có buồng chụp ảnh tại tiệc Giáng sinh của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "photo booth".

Biểu tượng của Kỷ niệm và Giải trí

"Photo booth" không chỉ là nơi chụp ảnh mà còn là biểu tượng của sự hoài niệm và giải trí. Nó thường xuất hiện ở các sự kiện như đám cưới, tiệc tùng, lễ hội, nơi mọi người có thể tạo dáng ngộ nghĩnh, in ra những dải ảnh độc đáo làm kỷ niệm tức thì, mang lại niềm vui và sự gắn kết. Những bức ảnh này thường được lưu giữ như những kỷ vật đáng yêu.

Từ Nhu Cầu Tiện Lợi Đến Xu Hướng Cá Nhân Hóa

Ban đầu được phát minh để phục vụ nhu cầu chụp ảnh nhanh chóng (ví dụ ảnh thẻ, ảnh hộ chiếu), ngày nay "photo booth" đã phát triển thành một trải nghiệm cá nhân hóa cao. Với các phụ kiện vui nhộn (prop), phông nền tùy chỉnh và khả năng chia sẻ ảnh kỹ thuật số tức thì lên mạng xã hội, nó đã trở thành một phần không thể thiếu trong việc tạo ra những kỷ niệm độc đáo và chia sẻ chúng với bạn bè.