(Top Banner Ad)
telephone booth
A2
Danh từ A2 Công nghệ, Đời sống

telephone booth

UK: /ˈtelɪfəʊn ˌbuːθ/ • US: /ˈtɛləfoʊn ˌbuːθ/

Nghĩa tiếng Việt

buồng điện thoại công cộng bốt điện thoại công cộng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small structure furnished with a public telephone and designed for the privacy of the user.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc nhỏ được trang bị điện thoại công cộng và được thiết kế để đảm bảo sự riêng tư cho người sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ran into a telephone booth to call for help."

    "Anh ấy chạy vào một buồng điện thoại để gọi trợ giúp."

  • "In the past, telephone booths were a common sight on city streets."

    "Trong quá khứ, buồng điện thoại là một cảnh tượng phổ biến trên đường phố."

  • "Some telephone booths have been repurposed as art installations."

    "Một số buồng điện thoại đã được tái sử dụng như các tác phẩm nghệ thuật sắp đặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun telephone điện thoại
Verb telephone gọi điện thoại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
têle (far) + phōnē (voice)
English
telephone
English
telephone booth

Nguồn Gốc của 'Telephone Booth'

Những chiếc 'telephone booth' (buồng điện thoại công cộng) xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 khi điện thoại trở nên phổ biến. Chúng được đặt ở nơi công cộng để mọi người có thể thực hiện cuộc gọi khi không có điện thoại riêng. Trước khi điện thoại di động ra đời, chúng là một phần thiết yếu của cuộc sống hàng ngày.

Usage Note

Thường được gọi là 'phone booth' hoặc 'phone box'. Ngày nay, với sự phổ biến của điện thoại di động, telephone booth trở nên ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + telephone booth
  • red red telephone booth
    (buồng điện thoại màu đỏ (thường thấy ở Anh))
  • public public telephone booth
    (buồng điện thoại công cộng)
Verb + telephone booth
  • use use a telephone booth
    (sử dụng buồng điện thoại công cộng)
  • enter enter a telephone booth
    (bước vào buồng điện thoại công cộng)

Idioms

  • more packed than a telephone booth

    đông nghịt người, chật ních như nêm cối

    "The train was more packed than a telephone booth during rush hour."

    (Chuyến tàu đông nghịt người hơn cả buồng điện thoại công cộng vào giờ cao điểm.)

  • a phone booth moment

    Khoảnh khắc thay đổi bản thân (liên tưởng đến Superman thay đồ trong buồng điện thoại)

    "He had a phone booth moment and decided to quit his job to pursue his dream."

    (Anh ấy đã có một khoảnh khắc 'thay đổi bản thân' và quyết định bỏ việc để theo đuổi ước mơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

telephone booth

Danh từ
Lật mặt

Một cấu trúc nhỏ được trang bị điện thoại công cộng và được thiết kế để đảm bảo sự riêng tư cho người sử dụng.

"He ran into a telephone booth to call for help."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old city center still has some relics of the past: a few red telephone booths.
Khu trung tâm thành phố cổ vẫn còn một số di tích của quá khứ: một vài bốt điện thoại màu đỏ.
Phủ định
I didn't see any place to make calls: not even a single telephone booth.
Tôi không thấy nơi nào để gọi điện thoại: thậm chí không có một bốt điện thoại nào.
Nghi vấn
Is that a time-travel machine or something else entirely: a telephone booth?
Đó có phải là cỗ máy du hành thời gian hay cái gì đó hoàn toàn khác: một bốt điện thoại?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a telephone booth in my house, I would make all my phone calls there.
Nếu tôi có một bốt điện thoại trong nhà, tôi sẽ thực hiện tất cả các cuộc gọi của mình ở đó.
Phủ định
If there weren't a telephone booth on the corner, I wouldn't know where to make a call in an emergency.
Nếu không có bốt điện thoại ở góc đường, tôi sẽ không biết gọi điện ở đâu trong trường hợp khẩn cấp.
Nghi vấn
Would you use a telephone booth if it were the only way to make a private call?
Bạn có sử dụng bốt điện thoại không nếu đó là cách duy nhất để thực hiện một cuộc gọi riêng tư?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There will be a telephone booth on the corner next year.
Sẽ có một buồng điện thoại ở góc phố vào năm tới.
Phủ định
They are not going to install a telephone booth in our village.
Họ sẽ không lắp đặt một buồng điện thoại ở làng của chúng ta.
Nghi vấn
Will there be a telephone booth near the park?
Liệu có một buồng điện thoại gần công viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "telephone booth".

Biểu Tượng Văn Hóa Anh

Những chiếc buồng điện thoại màu đỏ ở Anh đã trở thành một biểu tượng văn hóa, thường xuất hiện trên bưu thiếp và đồ lưu niệm. Dù ít được sử dụng hơn do sự phổ biến của điện thoại di động, chúng vẫn là một phần quen thuộc của cảnh quan đường phố Anh.

Superman

Trong truyện tranh và phim về Superman, Clark Kent thường thay đồ thành Superman bên trong một buồng điện thoại công cộng. Hình ảnh này đã trở nên rất nổi tiếng.