voting booth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small compartment where a voter can cast their vote in privacy.
Vietnamese Meaning
Một buồng nhỏ, kín đáo, nơi cử tri có thể bỏ phiếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She went into the voting booth to mark her ballot."
"Cô ấy đi vào buồng bỏ phiếu để đánh dấu lá phiếu của mình."
-
"The voting booth ensures the privacy of each voter."
"Buồng bỏ phiếu đảm bảo sự riêng tư của mỗi cử tri."
-
"Lines formed outside the voting booths as people waited to cast their votes."
"Các hàng dài được hình thành bên ngoài các buồng bỏ phiếu khi mọi người chờ đợi để bỏ phiếu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này dùng để chỉ không gian riêng tư được thiết lập để đảm bảo tính bí mật khi cử tri thực hiện quyền bỏ phiếu của mình. Khác với 'polling station' (điểm bỏ phiếu) là khu vực rộng hơn bao gồm nhiều 'voting booths'.
Prepositions
'in the voting booth' dùng để chỉ hành động xảy ra bên trong buồng bỏ phiếu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
private private voting booth (gian bỏ phiếu riêng tư)
-
secret secret voting booth (gian bỏ phiếu kín)
-
individual individual voting booth (gian bỏ phiếu cá nhân)
-
empty empty voting booth (gian bỏ phiếu trống)
-
temporary temporary voting booth (gian bỏ phiếu tạm thời)
-
enter enter the voting booth (vào gian bỏ phiếu)
-
step into step into the voting booth (bước vào gian bỏ phiếu)
-
go into go into the voting booth (đi vào gian bỏ phiếu)
-
emerge from emerge from the voting booth (bước ra khỏi gian bỏ phiếu)
-
cast a ballot in cast a ballot in the voting booth (bỏ phiếu trong gian bỏ phiếu)
-
use use the voting booth (sử dụng gian bỏ phiếu)
Idioms
-
Step into the voting booth
Thực hiện quyền bầu cử, đi bỏ phiếu (mang ý nghĩa tham gia vào quá trình dân chủ)
"Every citizen has the right to step into the voting booth and make their voice heard."
(Mỗi công dân đều có quyền bước vào gian bỏ phiếu và bày tỏ tiếng nói của mình.)
-
The privacy of the voting booth
Sự riêng tư trong gian bỏ phiếu (nhấn mạnh quyền được bầu cử bí mật và không bị ảnh hưởng)
"The privacy of the voting booth ensures that voters can make their choices without pressure."
(Sự riêng tư trong gian bỏ phiếu đảm bảo rằng cử tri có thể đưa ra lựa chọn của mình mà không bị áp lực.)
-
Behind the voting booth
Trong gian bỏ phiếu (ám chỉ hành động bỏ phiếu được thực hiện một cách cá nhân và bí mật)
"What happens behind the voting booth is a personal and confidential decision."
(Những gì diễn ra trong gian bỏ phiếu là một quyết định cá nhân và bảo mật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
voting booth
danh từMột buồng nhỏ, kín đáo, nơi cử tri có thể bỏ phiếu.
"She went into the voting booth to mark her ballot."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the polls close, the election officials will have been cleaning the voting booth for over 12 hours. |
Đến thời điểm các điểm bỏ phiếu đóng cửa, các quan chức bầu cử sẽ đã lau dọn hòm phiếu được hơn 12 tiếng. |
| Phủ định | By 7 PM, the volunteers won't have been guarding the voting booth all day; they'll be relieved by the night shift. |
Đến 7 giờ tối, các tình nguyện viên sẽ không canh gác phòng bỏ phiếu cả ngày; họ sẽ được thay ca bởi ca đêm. |
| Nghi vấn | Will the media have been reporting live from the voting booth all day by the time the final results are announced? |
Liệu giới truyền thông có tường thuật trực tiếp từ phòng bỏ phiếu cả ngày vào thời điểm kết quả cuối cùng được công bố không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People were waiting in line at the voting booth this morning. |
Mọi người đang xếp hàng chờ đợi tại phòng bỏ phiếu sáng nay. |
| Phủ định | He wasn't lingering near the voting booth after casting his ballot. |
Anh ấy không nán lại gần phòng bỏ phiếu sau khi bỏ phiếu xong. |
| Nghi vấn | Were they setting up the voting booth when you arrived? |
Họ có đang dựng phòng bỏ phiếu khi bạn đến không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the polls closed, the election officials had cleaned the voting booth meticulously. |
Trước thời điểm đóng cửa phòng phiếu, các quan chức bầu cử đã dọn dẹp phòng bỏ phiếu một cách tỉ mỉ. |
| Phủ định | The candidate had not visited the voting booth before the election day. |
Ứng cử viên đã không đến thăm phòng bỏ phiếu trước ngày bầu cử. |
| Nghi vấn | Had the technician checked the electronic voting booth before the voters arrived? |
Liệu kỹ thuật viên đã kiểm tra phòng bỏ phiếu điện tử trước khi cử tri đến chưa? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The election commission has installed a new voting booth at the community center. |
Ủy ban bầu cử đã lắp đặt một buồng bỏ phiếu mới tại trung tâm cộng đồng. |
| Phủ định | She has not seen the inside of a voting booth before. |
Cô ấy chưa từng nhìn thấy bên trong buồng bỏ phiếu bao giờ. |
| Nghi vấn | Has he ever volunteered at a voting booth during an election? |
Anh ấy đã bao giờ tình nguyện tại buồng bỏ phiếu trong suốt cuộc bầu cử chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voting booth".
