(Top Banner Ad)
voting booth
B1
danh từ B1 Chính trị và bầu cử

voting booth

UK: /ˈvəʊtɪŋ buːθ/ • US: /ˈvoʊtɪŋ buːθ/

Nghĩa tiếng Việt

buồng bỏ phiếu phòng bỏ phiếu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small compartment where a voter can cast their vote in privacy.

Vietnamese Meaning

Một buồng nhỏ, kín đáo, nơi cử tri có thể bỏ phiếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She went into the voting booth to mark her ballot."

    "Cô ấy đi vào buồng bỏ phiếu để đánh dấu lá phiếu của mình."

  • "The voting booth ensures the privacy of each voter."

    "Buồng bỏ phiếu đảm bảo sự riêng tư của mỗi cử tri."

  • "Lines formed outside the voting booths as people waited to cast their votes."

    "Các hàng dài được hình thành bên ngoài các buồng bỏ phiếu khi mọi người chờ đợi để bỏ phiếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vote Lá phiếu, cuộc bỏ phiếu
Verb vote Bỏ phiếu, bầu cử
Noun voter Cử tri, người đi bỏ phiếu
Noun voting Việc bỏ phiếu (ví dụ: voting age - tuổi đi bỏ phiếu)
Noun booth Gian hàng, quầy (trong ngữ cảnh này là gian bỏ phiếu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị và bầu cử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
votum
Old French
voter
Middle English
vote
Old Norse
búð
Middle English
bothe
English
voting booth

Nguồn gốc của 'vote' (bầu cử)

Từ 'vote' bắt nguồn từ tiếng Latin 'votum', có nghĩa là 'lời thề', 'mong ước' hoặc 'lời cầu nguyện'. Qua tiếng Pháp cổ 'voter', nó đi vào tiếng Anh với ý nghĩa ban đầu là một lời tuyên bố ý chí hoặc quan điểm. Ngày nay, nó được dùng để chỉ hành động bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử.

Nguồn gốc của 'booth' (gian hàng)

Từ 'booth' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'búð', có nghĩa là 'nhà kho', 'nơi ở tạm thời' hoặc 'gian hàng'. Trong tiếng Anh trung đại, nó trở thành 'bothe', dùng để chỉ một quầy hàng hoặc gian hàng tạm thời. Khi kết hợp với 'voting', nó chỉ gian hàng riêng tư nơi cử tri bỏ phiếu.

Usage Note

Thuật ngữ này dùng để chỉ không gian riêng tư được thiết lập để đảm bảo tính bí mật khi cử tri thực hiện quyền bỏ phiếu của mình. Khác với 'polling station' (điểm bỏ phiếu) là khu vực rộng hơn bao gồm nhiều 'voting booths'.

Prepositions

in

'in the voting booth' dùng để chỉ hành động xảy ra bên trong buồng bỏ phiếu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + voting booth
  • private private voting booth
    (gian bỏ phiếu riêng tư)
  • secret secret voting booth
    (gian bỏ phiếu kín)
  • individual individual voting booth
    (gian bỏ phiếu cá nhân)
  • empty empty voting booth
    (gian bỏ phiếu trống)
  • temporary temporary voting booth
    (gian bỏ phiếu tạm thời)
Verb + voting booth
  • enter enter the voting booth
    (vào gian bỏ phiếu)
  • step into step into the voting booth
    (bước vào gian bỏ phiếu)
  • go into go into the voting booth
    (đi vào gian bỏ phiếu)
  • emerge from emerge from the voting booth
    (bước ra khỏi gian bỏ phiếu)
  • cast a ballot in cast a ballot in the voting booth
    (bỏ phiếu trong gian bỏ phiếu)
  • use use the voting booth
    (sử dụng gian bỏ phiếu)

Idioms

  • Step into the voting booth

    Thực hiện quyền bầu cử, đi bỏ phiếu (mang ý nghĩa tham gia vào quá trình dân chủ)

    "Every citizen has the right to step into the voting booth and make their voice heard."

    (Mỗi công dân đều có quyền bước vào gian bỏ phiếu và bày tỏ tiếng nói của mình.)

  • The privacy of the voting booth

    Sự riêng tư trong gian bỏ phiếu (nhấn mạnh quyền được bầu cử bí mật và không bị ảnh hưởng)

    "The privacy of the voting booth ensures that voters can make their choices without pressure."

    (Sự riêng tư trong gian bỏ phiếu đảm bảo rằng cử tri có thể đưa ra lựa chọn của mình mà không bị áp lực.)

  • Behind the voting booth

    Trong gian bỏ phiếu (ám chỉ hành động bỏ phiếu được thực hiện một cách cá nhân và bí mật)

    "What happens behind the voting booth is a personal and confidential decision."

    (Những gì diễn ra trong gian bỏ phiếu là một quyết định cá nhân và bảo mật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voting booth

danh từ
Lật mặt

Một buồng nhỏ, kín đáo, nơi cử tri có thể bỏ phiếu.

"She went into the voting booth to mark her ballot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the polls close, the election officials will have been cleaning the voting booth for over 12 hours.
Đến thời điểm các điểm bỏ phiếu đóng cửa, các quan chức bầu cử sẽ đã lau dọn hòm phiếu được hơn 12 tiếng.
Phủ định
By 7 PM, the volunteers won't have been guarding the voting booth all day; they'll be relieved by the night shift.
Đến 7 giờ tối, các tình nguyện viên sẽ không canh gác phòng bỏ phiếu cả ngày; họ sẽ được thay ca bởi ca đêm.
Nghi vấn
Will the media have been reporting live from the voting booth all day by the time the final results are announced?
Liệu giới truyền thông có tường thuật trực tiếp từ phòng bỏ phiếu cả ngày vào thời điểm kết quả cuối cùng được công bố không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People were waiting in line at the voting booth this morning.
Mọi người đang xếp hàng chờ đợi tại phòng bỏ phiếu sáng nay.
Phủ định
He wasn't lingering near the voting booth after casting his ballot.
Anh ấy không nán lại gần phòng bỏ phiếu sau khi bỏ phiếu xong.
Nghi vấn
Were they setting up the voting booth when you arrived?
Họ có đang dựng phòng bỏ phiếu khi bạn đến không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the polls closed, the election officials had cleaned the voting booth meticulously.
Trước thời điểm đóng cửa phòng phiếu, các quan chức bầu cử đã dọn dẹp phòng bỏ phiếu một cách tỉ mỉ.
Phủ định
The candidate had not visited the voting booth before the election day.
Ứng cử viên đã không đến thăm phòng bỏ phiếu trước ngày bầu cử.
Nghi vấn
Had the technician checked the electronic voting booth before the voters arrived?
Liệu kỹ thuật viên đã kiểm tra phòng bỏ phiếu điện tử trước khi cử tri đến chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The election commission has installed a new voting booth at the community center.
Ủy ban bầu cử đã lắp đặt một buồng bỏ phiếu mới tại trung tâm cộng đồng.
Phủ định
She has not seen the inside of a voting booth before.
Cô ấy chưa từng nhìn thấy bên trong buồng bỏ phiếu bao giờ.
Nghi vấn
Has he ever volunteered at a voting booth during an election?
Anh ấy đã bao giờ tình nguyện tại buồng bỏ phiếu trong suốt cuộc bầu cử chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voting booth".

Quyền riêng tư của lá phiếu

Gian bỏ phiếu được thiết kế để đảm bảo quyền riêng tư và bí mật tuyệt đối của cử tri. Đây là một nguyên tắc cốt lõi trong các nền dân chủ hiện đại, cho phép mỗi cá nhân bỏ phiếu theo lương tâm của mình mà không sợ bị ảnh hưởng, ép buộc hay trả thù. Nó là biểu tượng của sự công bằng và tự do trong bầu cử.

Biểu tượng của nền dân chủ

Gian bỏ phiếu là một biểu tượng mạnh mẽ của quá trình dân chủ. Nó đại diện cho quyền và trách nhiệm của mỗi công dân trong việc định hình tương lai của quốc gia thông qua việc lựa chọn các nhà lãnh đạo và chính sách. Việc đứng trong gian bỏ phiếu thể hiện sự tham gia trực tiếp của người dân vào quản lý đất nước.