(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ voting booth
B1

voting booth

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

buồng bỏ phiếu phòng bỏ phiếu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Voting booth'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một buồng nhỏ, kín đáo, nơi cử tri có thể bỏ phiếu.

Definition (English Meaning)

A small compartment where a voter can cast their vote in privacy.

Ví dụ Thực tế với 'Voting booth'

  • "She went into the voting booth to mark her ballot."

    "Cô ấy đi vào buồng bỏ phiếu để đánh dấu lá phiếu của mình."

  • "The voting booth ensures the privacy of each voter."

    "Buồng bỏ phiếu đảm bảo sự riêng tư của mỗi cử tri."

  • "Lines formed outside the voting booths as people waited to cast their votes."

    "Các hàng dài được hình thành bên ngoài các buồng bỏ phiếu khi mọi người chờ đợi để bỏ phiếu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Voting booth'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: voting booth
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chính trị và bầu cử

Ghi chú Cách dùng 'Voting booth'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ này dùng để chỉ không gian riêng tư được thiết lập để đảm bảo tính bí mật khi cử tri thực hiện quyền bỏ phiếu của mình. Khác với 'polling station' (điểm bỏ phiếu) là khu vực rộng hơn bao gồm nhiều 'voting booths'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in

'in the voting booth' dùng để chỉ hành động xảy ra bên trong buồng bỏ phiếu.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Voting booth'

Rule: tenses-future-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the polls close, the election officials will have been cleaning the voting booth for over 12 hours.
Đến thời điểm các điểm bỏ phiếu đóng cửa, các quan chức bầu cử sẽ đã lau dọn hòm phiếu được hơn 12 tiếng.
Phủ định
By 7 PM, the volunteers won't have been guarding the voting booth all day; they'll be relieved by the night shift.
Đến 7 giờ tối, các tình nguyện viên sẽ không canh gác phòng bỏ phiếu cả ngày; họ sẽ được thay ca bởi ca đêm.
Nghi vấn
Will the media have been reporting live from the voting booth all day by the time the final results are announced?
Liệu giới truyền thông có tường thuật trực tiếp từ phòng bỏ phiếu cả ngày vào thời điểm kết quả cuối cùng được công bố không?

Rule: tenses-past-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People were waiting in line at the voting booth this morning.
Mọi người đang xếp hàng chờ đợi tại phòng bỏ phiếu sáng nay.
Phủ định
He wasn't lingering near the voting booth after casting his ballot.
Anh ấy không nán lại gần phòng bỏ phiếu sau khi bỏ phiếu xong.
Nghi vấn
Were they setting up the voting booth when you arrived?
Họ có đang dựng phòng bỏ phiếu khi bạn đến không?

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the polls closed, the election officials had cleaned the voting booth meticulously.
Trước thời điểm đóng cửa phòng phiếu, các quan chức bầu cử đã dọn dẹp phòng bỏ phiếu một cách tỉ mỉ.
Phủ định
The candidate had not visited the voting booth before the election day.
Ứng cử viên đã không đến thăm phòng bỏ phiếu trước ngày bầu cử.
Nghi vấn
Had the technician checked the electronic voting booth before the voters arrived?
Liệu kỹ thuật viên đã kiểm tra phòng bỏ phiếu điện tử trước khi cử tri đến chưa?

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The election commission has installed a new voting booth at the community center.
Ủy ban bầu cử đã lắp đặt một buồng bỏ phiếu mới tại trung tâm cộng đồng.
Phủ định
She has not seen the inside of a voting booth before.
Cô ấy chưa từng nhìn thấy bên trong buồng bỏ phiếu bao giờ.
Nghi vấn
Has he ever volunteered at a voting booth during an election?
Anh ấy đã bao giờ tình nguyện tại buồng bỏ phiếu trong suốt cuộc bầu cử chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)