border peace
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state of peaceful relations and absence of conflict along a border region between two or more countries or regions.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái quan hệ hòa bình và không có xung đột dọc theo khu vực biên giới giữa hai hoặc nhiều quốc gia hoặc khu vực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The long-sought border peace between the two nations finally seems attainable."
"Nền hòa bình biên giới được mong đợi từ lâu giữa hai quốc gia cuối cùng dường như có thể đạt được."
-
"The agreement aims to establish a lasting border peace."
"Thỏa thuận này nhằm mục đích thiết lập một nền hòa bình biên giới lâu dài."
-
"Maintaining border peace requires constant dialogue and cooperation."
"Duy trì hòa bình biên giới đòi hỏi đối thoại và hợp tác liên tục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | border | tiếp giáp, giáp ranh với |
| Noun | borderline | đường biên giới, ranh giới |
| Adjective | borderless | không có biên giới, xuyên biên giới |
| Adjective | peaceful | hòa bình, yên bình, yên ả |
| Noun | peacemaker | người hòa giải |
| Adverb | peacefully | một cách hòa bình, một cách yên bình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'border peace' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và ngoại giao để mô tả tình trạng ổn định và hòa bình tại các khu vực biên giới. Nó nhấn mạnh việc không có chiến tranh, xung đột vũ trang, hoặc căng thẳng chính trị lớn. Khác với 'peace treaty' (hiệp ước hòa bình) vốn là một thỏa thuận chính thức, 'border peace' mô tả một trạng thái thực tế hơn.
Prepositions
'Border peace along' nhấn mạnh khu vực mà hòa bình đang tồn tại. Ví dụ: 'Border peace along the India-Pakistan border is fragile'. 'Border peace in' nhấn mạnh sự tồn tại hòa bình bên trong khu vực biên giới. Ví dụ: 'Border peace in the region has been maintained for a decade.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
maintain border peace (duy trì hòa bình biên giới)
-
promote border peace (thúc đẩy hòa bình biên giới)
-
ensure border peace (đảm bảo hòa bình biên giới)
-
threaten border peace (đe dọa hòa bình biên giới)
-
restore border peace (khôi phục hòa bình biên giới)
-
lasting border peace (hòa bình biên giới lâu dài)
-
stable border peace (hòa bình biên giới ổn định)
-
fragile border peace (hòa bình biên giới mong manh)
-
importance of border peace (tầm quan trọng của hòa bình biên giới)
-
maintenance of border peace (sự duy trì hòa bình biên giới)
-
a violation of border peace (sự vi phạm hòa bình biên giới)
Idioms
-
to maintain border peace and stability
duy trì hòa bình và ổn định biên giới (một cụm từ phổ biến trong ngoại giao và chính trị)
"Both nations signed a treaty to maintain border peace and stability."
(Cả hai quốc gia đã ký một hiệp ước để duy trì hòa bình và ổn định biên giới.)
-
a cornerstone of border peace
nền tảng của hòa bình biên giới (chỉ một yếu tố cốt lõi, quan trọng nhất để có hòa bình)
"Mutual trust is the cornerstone of border peace between the two countries."
(Sự tin tưởng lẫn nhau là nền tảng của hòa bình biên giới giữa hai nước.)
-
efforts to restore border peace
những nỗ lực nhằm khôi phục hòa bình biên giới
"The international community praised the efforts to restore border peace after the conflict."
(Cộng đồng quốc tế đã ca ngợi những nỗ lực nhằm khôi phục hòa bình biên giới sau cuộc xung đột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
border peace
Danh từMột trạng thái quan hệ hòa bình và không có xung đột dọc theo khu vực biên giới giữa hai hoặc nhiều quốc gia hoặc khu vực.
"The long-sought border peace between the two nations finally seems attainable."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The nations, whose border peace was carefully negotiated, began to prosper economically. |
Các quốc gia, mà nền hòa bình biên giới của họ đã được đàm phán cẩn thận, bắt đầu phát triển kinh tế thịnh vượng. |
| Phủ định | The agreement, which was intended to establish border peace, did not prevent occasional skirmishes. |
Thỏa thuận, vốn được dự định để thiết lập hòa bình biên giới, đã không ngăn chặn được các cuộc giao tranh lẻ tẻ. |
| Nghi vấn | Is border peace, which is vital for regional stability, something that all parties are truly committed to? |
Hòa bình biên giới, điều rất quan trọng đối với sự ổn định khu vực, có phải là điều mà tất cả các bên thực sự cam kết? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There was border peace between the two countries after the treaty was signed. |
Đã có hòa bình biên giới giữa hai quốc gia sau khi hiệp ước được ký kết. |
| Phủ định | There wasn't border peace when the conflicts escalated last year. |
Không có hòa bình biên giới khi các cuộc xung đột leo thang vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | Was there border peace before the recent tensions? |
Đã có hòa bình biên giới trước những căng thẳng gần đây sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "border peace".
