(Top Banner Ad)
born with a silver spoon
C1
Thành ngữ C1 Xã hội học, Văn hóa

born with a silver spoon

Nghĩa tiếng Việt

ngậm thìa vàng sinh ra ở vạch đích con ông cháu cha
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be born into a wealthy family; to have advantages from birth due to family wealth.

Vietnamese Meaning

Sinh ra trong một gia đình giàu có; có những lợi thế từ khi sinh ra do sự giàu có của gia đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was born with a silver spoon in his mouth, so he's never had to worry about money."

    "Anh ta sinh ra đã ngậm thìa bạc, nên chưa bao giờ phải lo lắng về tiền bạc."

  • "She's never had to work a day in her life; she was born with a silver spoon."

    "Cô ấy chưa bao giờ phải làm việc một ngày nào trong đời; cô ấy sinh ra đã ngậm thìa bạc."

  • "It's easy for him to say that, he was born with a silver spoon."

    "Anh ta nói điều đó thật dễ dàng, anh ta sinh ra đã ngậm thìa bạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Tính từ privileged có đặc quyền, được ưu ái (thường do địa vị xã hội hoặc sự giàu có).
Tính từ affluent giàu có, khá giả, có nhiều của cải.
Thành ngữ (tính từ) blue-blooded thuộc dòng dõi quý tộc, hoàng gia.
Thành ngữ (tính từ) self-made (Trái nghĩa) tự lực cánh sinh, tay trắng làm nên sự nghiệp.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
seolfor (silver)
Old English
spōn (spoon, chip of wood)
Modern English (c. 1719)
born with a silver spoon in his mouth

Món Quà Rửa Tội

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Anh, có một truyền thống lâu đời là cha mẹ đỡ đầu sẽ tặng một chiếc thìa bạc cho đứa trẻ trong lễ rửa tội. Món quà này tượng trưng cho lời chúc sức khỏe, sự thịnh vượng và may mắn trong suốt cuộc đời.

Biểu Tượng Của Giới Thượng Lưu

Vào thời Trung cổ và Phục hưng, chỉ những gia đình rất giàu có mới đủ khả năng sử dụng dao dĩa bằng bạc. Người dân thường chỉ dùng thìa làm bằng gỗ hoặc thiếc. Do đó, việc sở hữu một chiếc thìa bạc từ khi sinh ra đã là dấu hiệu rõ ràng của sự giàu sang và địa vị xã hội cao.

Usage Note

Thành ngữ này mang nghĩa là người đó có một cuộc sống dễ dàng và đầy đủ tiện nghi ngay từ khi sinh ra, không cần phải trải qua những khó khăn về tài chính mà nhiều người khác phải đối mặt. Nó thường được sử dụng để mô tả những người có đặc quyền và cơ hội vượt trội so với người khác, đôi khi mang sắc thái ghen tị hoặc phê phán.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + ...
  • be born with a silver spoon in one's mouth.
    (được sinh ra trong một gia đình giàu có và có địa vị.)
  • seem to be born with a silver spoon in one's mouth.
    (có vẻ như được sinh ra trong nhung lụa.)
  • act like one was born with a silver spoon in one's mouth.
    (hành động như thể mình sinh ra trong giàu sang.)
Cụm danh từ
  • someone born with a silver spoon in their mouth
    (một người nào đó sinh ra đã ở vạch đích.)
  • a kid born with a silver spoon in their mouth
    (một đứa trẻ sinh ra trong một gia đình giàu có.)

Idioms

  • from rags to riches

    (Trái nghĩa) từ nghèo khó đến giàu sang.

    "His life is a classic from rags to riches story; he started with nothing and is now a millionaire."

    (Cuộc đời anh ấy là một câu chuyện kinh điển về việc từ nghèo khó vươn lên giàu sang; anh bắt đầu từ hai bàn tay trắng và giờ đã là triệu phú.)

  • born on the wrong side of the tracks

    (Trái nghĩa) sinh ra trong gia đình nghèo khó, ở khu vực có địa vị xã hội thấp.

    "Though he was born on the wrong side of the tracks, he worked hard and became a respected doctor."

    (Dù sinh ra trong hoàn cảnh khó khăn, anh ấy đã nỗ lực làm việc và trở thành một bác sĩ đáng kính.)

  • have the Midas touch

    (Liên quan) có khả năng kiếm tiền dễ dàng, 'chạm tay hóa vàng'.

    "She must have been born with a silver spoon, and on top of that, she has the Midas touch."

    (Chắc hẳn cô ấy sinh ra đã ngậm thìa vàng, và hơn thế nữa, cô ấy còn có tài chạm tay hóa vàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

born with a silver spoon

Thành ngữ
Lật mặt

Sinh ra trong một gia đình giàu có; có những lợi thế từ khi sinh ra do sự giàu có của gia đình.

"He was born with a silver spoon in his mouth, so he's never had to worry about money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "born with a silver spoon".

Tầng Lớp Xã Hội và Tài Sản Thừa Kế

Thành ngữ này phản ánh các cuộc tranh luận về sự dịch chuyển xã hội (social mobility) và đặc quyền ở các nước phương Tây. Nó thường mang hàm ý rằng một người có được thành công không phải do tài năng hay nỗ lực, mà chỉ đơn thuần là nhờ vào sự giàu có và các mối quan hệ được thừa hưởng từ gia đình.

Sự Thay Đổi Trong Nhận Thức

Ngày nay, việc bị gọi là 'born with a silver spoon' đôi khi không phải là một lời khen. Trong văn hóa đề cao sự tự lực ('self-made'), thành ngữ này có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu trải nghiệm, không hiểu được những khó khăn của cuộc sống thực.