(Top Banner Ad)
can opener
A2
noun A2 Đồ dùng gia đình

can opener

UK: /ˈkæn ˌəʊ.pən.ər/ • US: /ˈkæn ˌoʊ.pən.ɚ/

Nghĩa tiếng Việt

dụng cụ mở hộp đồ khui hộp cái mở hộp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hand-held tool or a machine for cutting open metal cans.

Vietnamese Meaning

Dụng cụ cầm tay hoặc máy dùng để mở các loại lon kim loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need a can opener to open this can of beans."

    "Tôi cần một cái mở hộp để mở hộp đậu này."

  • "She couldn't find the can opener, so she used a knife instead."

    "Cô ấy không tìm thấy cái mở hộp nên đã dùng dao thay thế."

  • "This electric can opener makes opening cans much easier."

    "Cái mở hộp điện này giúp việc mở hộp dễ dàng hơn nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun can hộp thiếc, lon
Verb can đóng hộp (thực phẩm)
Verb open mở
Noun opener dụng cụ để mở
Noun canning kỹ thuật/ngành đóng hộp

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kannō
Old English
canne
Old English
openian
Middle English
canne opener
Modern English
can opener

Sự chậm trễ kỳ lạ

Một sự thật thú vị là đồ hộp được phát minh vào năm 1810, nhưng mãi đến 48 năm sau (1858), dụng cụ mở hộp (can opener) đầu tiên mới được cấp bằng sáng chế. Trong gần nửa thế kỷ đó, người ta phải dùng búa và đục hoặc lưỡi lê để mở các hộp thực phẩm dày cộp.

Tiến hóa từ lưỡi cắt đến bánh xe

Thiết kế ban đầu của Ezra Warner là một lưỡi cắt sắc nhọn. Phải đến năm 1870, William Lyman mới phát minh ra loại có bánh xe xoay (cutting wheel) mà chúng ta vẫn thấy phổ biến ở các loại dụng cụ mở hộp thủ công ngày nay.

Usage Note

Thuật ngữ 'can opener' chỉ một dụng cụ hoặc máy móc được thiết kế đặc biệt để mở lon. Nó thường đề cập đến các dụng cụ đơn giản, thủ công, nhưng cũng có thể bao gồm các thiết bị điện tử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + can opener
  • electric an electric can opener
    (máy mở hộp bằng điện)
  • manual a manual can opener
    (dụng cụ mở hộp thủ công)
  • handheld a handheld can opener
    (dụng cụ mở hộp cầm tay)
Verb + can opener
  • use use a can opener
    (sử dụng dụng cụ mở hộp)
  • operate operate a can opener
    (vận hành/sử dụng máy mở hộp)
  • find find the can opener
    (tìm cái mở hộp)

Idioms

  • P-38 can opener

    Dụng cụ mở hộp quân đội siêu nhỏ (biệt danh 'chìa khóa của quân đội')

    "Every soldier in WWII carried a P-38 can opener on their dog tags."

    (Mỗi người lính trong Thế chiến II đều mang theo một dụng cụ mở hộp P-38 trên thẻ bài của họ.)

  • safety can opener

    Loại đồ mở hộp an toàn (cắt mép không sắc cạnh)

    "You should use a safety can opener to avoid cutting your fingers."

    (Bạn nên dùng dụng cụ mở hộp an toàn để tránh bị đứt tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

can opener

noun
Lật mặt

Dụng cụ cầm tay hoặc máy dùng để mở các loại lon kim loại.

"I need a can opener to open this can of beans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a can opener.
Cô ấy có một cái mở hộp.
Phủ định
Doesn't he have a can opener?
Anh ấy không có đồ mở hộp à?
Nghi vấn
Do they need a can opener?
Họ có cần một cái mở hộp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "can opener".

Biểu tượng của nhà bếp hiện đại

Ở các nước phương Tây, máy mở hộp điện (electric can opener) từng là biểu tượng của sự tiện nghi và hiện đại trong các gia đình trung lưu Mỹ những năm 1950-1960. Nó phản ánh xu hướng thực phẩm chế biến sẵn tăng cao trong thời kỳ này.

Thiết kế cho người thuận tay trái

Dụng cụ mở hộp thủ công tiêu chuẩn thường gây khó khăn cho người thuận tay trái. Vì vậy, trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, 'left-handed can opener' là một trong những sản phẩm phổ biến nhất được thiết kế riêng cho nhóm người này.