can opener
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dụng cụ cầm tay hoặc máy dùng để mở các loại lon kim loại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need a can opener to open this can of beans."
"Tôi cần một cái mở hộp để mở hộp đậu này."
-
"She couldn't find the can opener, so she used a knife instead."
"Cô ấy không tìm thấy cái mở hộp nên đã dùng dao thay thế."
-
"This electric can opener makes opening cans much easier."
"Cái mở hộp điện này giúp việc mở hộp dễ dàng hơn nhiều."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'can opener' chỉ một dụng cụ hoặc máy móc được thiết kế đặc biệt để mở lon. Nó thường đề cập đến các dụng cụ đơn giản, thủ công, nhưng cũng có thể bao gồm các thiết bị điện tử.
Collocations (Từ đi kèm)
-
electric an electric can opener (máy mở hộp bằng điện)
-
manual a manual can opener (dụng cụ mở hộp thủ công)
-
handheld a handheld can opener (dụng cụ mở hộp cầm tay)
-
use use a can opener (sử dụng dụng cụ mở hộp)
-
operate operate a can opener (vận hành/sử dụng máy mở hộp)
-
find find the can opener (tìm cái mở hộp)
Idioms
-
P-38 can opener
Dụng cụ mở hộp quân đội siêu nhỏ (biệt danh 'chìa khóa của quân đội')
"Every soldier in WWII carried a P-38 can opener on their dog tags."
(Mỗi người lính trong Thế chiến II đều mang theo một dụng cụ mở hộp P-38 trên thẻ bài của họ.)
-
safety can opener
Loại đồ mở hộp an toàn (cắt mép không sắc cạnh)
"You should use a safety can opener to avoid cutting your fingers."
(Bạn nên dùng dụng cụ mở hộp an toàn để tránh bị đứt tay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
can opener
nounDụng cụ cầm tay hoặc máy dùng để mở các loại lon kim loại.
"I need a can opener to open this can of beans."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has a can opener. |
Cô ấy có một cái mở hộp. |
| Phủ định | Doesn't he have a can opener? |
Anh ấy không có đồ mở hộp à? |
| Nghi vấn | Do they need a can opener? |
Họ có cần một cái mở hộp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "can opener".
