(Top Banner Ad)
to open
A1
Động từ A1 Tổng quát

to open

UK: /ˈəʊpən/ • US: /ˈoʊpən/

Nghĩa tiếng Việt

mở khai trương bắt đầu
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To allow access, passage, or view through an aperture.

Vietnamese Meaning

Cho phép truy cập, đi qua, hoặc nhìn qua một khe hở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please open the window."

    "Làm ơn mở cửa sổ."

  • "The museum opens at 10 a.m."

    "Bảo tàng mở cửa lúc 10 giờ sáng."

  • "She has an open mind."

    "Cô ấy có một tư tưởng cởi mở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun opening Sự mở đầu, khai trương; lỗ hổng
Adjective open Mở, cởi mở, thẳng thắn
Adverb openly Công khai, thẳng thắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂wepey-
Proto-Germanic
*upan-
Old English
openian

Nguồn gốc của 'open'

Từ 'open' có một lịch sử dài, bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu cổ đại. Nó mang ý nghĩa ban đầu là 'mở ra', 'hé lộ'. Theo thời gian, từ này đã phát triển qua nhiều ngôn ngữ khác nhau trước khi đến với tiếng Anh như chúng ta biết ngày nay. Điều thú vị là khái niệm 'mở' đã quan trọng với con người từ rất lâu rồi, thể hiện sự khám phá và tiếp cận những điều mới.

Usage Note

Động từ 'open' mang nghĩa tạo ra một khoảng trống hoặc cho phép đi vào/ra khỏi một không gian. Nó có thể được sử dụng một cách vật lý (mở cửa) hoặc trừu tượng (mở một cuộc điều tra). So sánh với 'close' (đóng), 'shut' (đóng chặt), 'unlock' (mở khóa). 'Open' thường mang ý nghĩa chủ động tạo ra một lối đi hoặc không gian, trong khi 'unlock' chỉ đơn thuần là loại bỏ chướng ngại vật.

Prepositions

to for with

'Open to': Mở ra cho (ví dụ: 'The door is open to the public'). 'Open for': Mở cửa cho mục đích gì (ví dụ: 'The shop is open for business'). 'Open with': Mở bằng cái gì (ví dụ: 'She opened the box with a key').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to open
  • easy to open
    (dễ mở)
  • difficult to open
    (khó mở)
  • ajar to open
    (hé mở)
Verb + to open
  • try to open
    (cố gắng mở)
  • manage to open
    (xoay sở để mở)
  • help to open
    (giúp mở)

Idioms

  • open a can of worms

    gây ra một loạt vấn đề rắc rối

    "By asking that question, you've opened a can of worms."

    (Bằng cách hỏi câu đó, bạn đã gây ra một loạt vấn đề rắc rối rồi.)

  • open up

    mở lòng, chia sẻ cảm xúc

    "It took him a while to open up about his problems."

    (Anh ấy mất một thời gian để mở lòng về những vấn đề của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to open

Động từ
Lật mặt

Cho phép truy cập, đi qua, hoặc nhìn qua một khe hở.

"Please open the window."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the store will open soon is great news for the neighborhood.
Việc cửa hàng sẽ sớm mở cửa là một tin tuyệt vời cho khu phố.
Phủ định
Whether the bank will open an account for him is not certain.
Liệu ngân hàng có mở tài khoản cho anh ấy hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why the manager decided to openly share the financial reports remains a mystery.
Tại sao người quản lý quyết định công khai chia sẻ các báo cáo tài chính vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should open the window for fresh air.
Chúng ta nên mở cửa sổ để có không khí trong lành.
Phủ định
You must not open the door without permission.
Bạn không được phép mở cửa khi chưa được cho phép.
Nghi vấn
Could you open the package for me?
Bạn có thể mở gói hàng giúp tôi được không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you study hard, the university will open its doors to you.
Nếu bạn học hành chăm chỉ, trường đại học sẽ mở rộng cửa chào đón bạn.
Phủ định
If he doesn't open the window, it will get too hot in here.
Nếu anh ấy không mở cửa sổ, trời sẽ trở nên quá nóng ở đây.
Nghi vấn
Will the store open on time if the manager arrives early?
Cửa hàng có mở cửa đúng giờ không nếu người quản lý đến sớm?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store opened at 9 AM yesterday.
Cửa hàng đã mở cửa lúc 9 giờ sáng hôm qua.
Phủ định
She didn't open the letter I sent her.
Cô ấy đã không mở lá thư tôi gửi cho cô ấy.
Nghi vấn
Did you open the window?
Bạn đã mở cửa sổ à?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' opening remarks were very insightful.
Những lời mở đầu của các học sinh rất sâu sắc.
Phủ định
My boss's open-door policy doesn't apply to sensitive information.
Chính sách cửa mở của sếp tôi không áp dụng cho thông tin nhạy cảm.
Nghi vấn
Is it John and Mary's open invitation to the party?
Có phải đó là lời mời mở của John và Mary đến bữa tiệc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to open".

Grand Opening

Ở nhiều nước phương Tây, 'Grand Opening' (Khai trương) là một sự kiện quan trọng khi một doanh nghiệp mới bắt đầu hoạt động. Nó thường bao gồm các chương trình khuyến mãi đặc biệt, giảm giá và sự kiện cộng đồng để thu hút khách hàng.