(Top Banner Ad)
beer opener
A2
Danh từ A2 Đồ dùng gia đình

beer opener

UK: /ˈbɪər ˌəʊ.pən.ər/ • US: /ˈbɪr ˌoʊ.pən.ɚ/

Nghĩa tiếng Việt

dụng cụ mở bia đồ khui bia cái mở nắp bia
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device used to remove the metal cap from a beer bottle.

Vietnamese Meaning

Dụng cụ dùng để mở nắp kim loại của chai bia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a beer opener to pop the top off the bottle."

    "Anh ấy đã dùng dụng cụ mở bia để bật nắp chai."

  • "Where's the beer opener? I can't find it anywhere."

    "Cái mở bia đâu rồi? Tôi tìm mãi không thấy."

  • "This beer opener is really handy to have around."

    "Cái mở bia này thật tiện dụng khi có ở bên cạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb open mở
Noun opener dụng cụ để mở, cái mở
Noun opening sự mở ra, lễ khai trương, cơ hội
Adjective open mở, cởi mở

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*beuzą
Old English
bēor
Middle English
bere
Modern English
beer
Old English
openian (verb)
Modern English
opener (noun)
Modern English (c. 1894)
beer opener / bottle opener

Sự Ra Đời Gắn Liền Với Nắp Khoén

Dụng cụ mở bia không tồn tại cho đến khi nắp chai dạng khoén (crown cork) được William Painter phát minh vào năm 1892. Loại nắp này giúp giữ khí ga và độ tươi của bia tốt hơn nhiều so với nút bần, nhưng lại không thể mở bằng tay. Do đó, dụng cụ mở bia đã được phát minh ngay sau đó như một công cụ thiết yếu để khui loại nắp chai mới này.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ một dụng cụ chuyên dụng được thiết kế đặc biệt để mở nắp chai bia. Nó thường nhỏ gọn, dễ cầm nắm và có thể làm bằng kim loại hoặc nhựa. Nó khác với các dụng cụ đa năng (như dao bỏ túi) có thể được sử dụng để mở nắp chai bia, nhưng không được thiết kế đặc biệt cho mục đích đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + beer opener
  • use a beer opener
    (dùng dụng cụ mở bia)
  • find a beer opener
    (tìm một cái mở bia)
  • pass me the beer opener
    (đưa tôi cái mở bia)
  • need a beer opener
    (cần một cái mở bia)
Adjective + beer opener
  • keychain beer opener
    (dụng cụ mở bia dạng móc khóa)
  • wall-mounted beer opener
    (dụng cụ mở bia gắn tường)
  • stainless steel beer opener
    (dụng cụ mở bia bằng thép không gỉ)
  • novelty beer opener
    (dụng cụ mở bia kiểu dáng độc lạ)

Idioms

  • as useful as a beer opener at a wine tasting

    Hoàn toàn vô dụng, không phù hợp với hoàn cảnh.

    "Bringing my laptop with a dead battery to the meeting was as useful as a beer opener at a wine tasting."

    (Việc mang cái laptop hết pin đến cuộc họp thật là vô dụng như đem cái mở bia đến buổi thử rượu vang vậy.)

  • to be the beer opener of the party

    Là người khơi mào cuộc vui, người phá vỡ không khí ngại ngùng ban đầu.

    "With his great sense of humor, Tom is always the beer opener of the party."

    (Với khiếu hài hước tuyệt vời, Tom luôn là người khuấy động cuộc vui.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beer opener

Danh từ
Lật mặt

Dụng cụ dùng để mở nắp kim loại của chai bia.

"He used a beer opener to pop the top off the bottle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you were coming, I would have a beer opener ready.
Nếu tôi biết bạn đến, tôi đã có sẵn một cái mở bia rồi.
Phủ định
If I weren't so clumsy, I wouldn't have had to borrow a beer opener.
Nếu tôi không quá vụng về, tôi đã không phải mượn cái mở bia.
Nghi vấn
If I had bought beer, would you be able to find a beer opener?
Nếu tôi đã mua bia, bạn có thể tìm thấy cái mở bia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beer opener".

Vật Kỷ Niệm và Công Cụ Marketing

Ở các nước phương Tây, dụng cụ mở bia, đặc biệt là loại móc khóa, là một món quà lưu niệm rất phổ biến. Các nhà máy bia, quán rượu, và các điểm du lịch thường bán hoặc tặng chúng như một hình thức quảng cáo. Mỗi khi ai đó dùng nó, họ sẽ nhớ đến thương hiệu hoặc địa điểm đó.

Biệt Danh 'Chìa Khóa Nhà Thờ' (Church Key)

Loại dụng cụ mở bia dạng thanh kim loại dẹt đơn giản đôi khi được gọi bằng cái tên lóng là 'church key'. Nguồn gốc của cái tên này không rõ ràng, nhưng một giả thuyết cho rằng nó có hình dạng giống những chiếc chìa khóa lớn, cũ kỹ dùng để mở cửa nhà thờ thời xưa.