beer opener
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dụng cụ dùng để mở nắp kim loại của chai bia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He used a beer opener to pop the top off the bottle."
"Anh ấy đã dùng dụng cụ mở bia để bật nắp chai."
-
"Where's the beer opener? I can't find it anywhere."
"Cái mở bia đâu rồi? Tôi tìm mãi không thấy."
-
"This beer opener is really handy to have around."
"Cái mở bia này thật tiện dụng khi có ở bên cạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này chỉ một dụng cụ chuyên dụng được thiết kế đặc biệt để mở nắp chai bia. Nó thường nhỏ gọn, dễ cầm nắm và có thể làm bằng kim loại hoặc nhựa. Nó khác với các dụng cụ đa năng (như dao bỏ túi) có thể được sử dụng để mở nắp chai bia, nhưng không được thiết kế đặc biệt cho mục đích đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use a beer opener (dùng dụng cụ mở bia)
-
find a beer opener (tìm một cái mở bia)
-
pass me the beer opener (đưa tôi cái mở bia)
-
need a beer opener (cần một cái mở bia)
-
keychain beer opener (dụng cụ mở bia dạng móc khóa)
-
wall-mounted beer opener (dụng cụ mở bia gắn tường)
-
stainless steel beer opener (dụng cụ mở bia bằng thép không gỉ)
-
novelty beer opener (dụng cụ mở bia kiểu dáng độc lạ)
Idioms
-
as useful as a beer opener at a wine tasting
Hoàn toàn vô dụng, không phù hợp với hoàn cảnh.
"Bringing my laptop with a dead battery to the meeting was as useful as a beer opener at a wine tasting."
(Việc mang cái laptop hết pin đến cuộc họp thật là vô dụng như đem cái mở bia đến buổi thử rượu vang vậy.)
-
to be the beer opener of the party
Là người khơi mào cuộc vui, người phá vỡ không khí ngại ngùng ban đầu.
"With his great sense of humor, Tom is always the beer opener of the party."
(Với khiếu hài hước tuyệt vời, Tom luôn là người khuấy động cuộc vui.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beer opener
Danh từDụng cụ dùng để mở nắp kim loại của chai bia.
"He used a beer opener to pop the top off the bottle."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known you were coming, I would have a beer opener ready. |
Nếu tôi biết bạn đến, tôi đã có sẵn một cái mở bia rồi. |
| Phủ định | If I weren't so clumsy, I wouldn't have had to borrow a beer opener. |
Nếu tôi không quá vụng về, tôi đã không phải mượn cái mở bia. |
| Nghi vấn | If I had bought beer, would you be able to find a beer opener? |
Nếu tôi đã mua bia, bạn có thể tìm thấy cái mở bia không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beer opener".
