(Top Banner Ad)
lowest class
B1
Danh từ ghép B1 Xã hội học, Kinh tế

lowest class

Nghĩa tiếng Việt

tầng lớp thấp nhất tầng lớp nghèo nhất hạ tầng lớp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The social or economic group with the least amount of wealth, status, and power.

Vietnamese Meaning

Tầng lớp xã hội hoặc kinh tế có ít của cải, địa vị và quyền lực nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "People in the lowest class often face significant challenges."

    "Những người thuộc tầng lớp thấp nhất thường phải đối mặt với những thách thức đáng kể."

  • "The government should focus on policies that help the lowest class improve their living standards."

    "Chính phủ nên tập trung vào các chính sách giúp tầng lớp thấp nhất cải thiện mức sống của họ."

  • "Education is crucial for individuals from the lowest class to break the cycle of poverty."

    "Giáo dục là yếu tố then chốt để các cá nhân từ tầng lớp thấp nhất phá vỡ vòng luẩn quẩn của nghèo đói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low thấp
Adverb lowly hèn mọn, thấp kém
Noun lowness sự thấp kém

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
loweste
Old English
lagost
Proto-Germanic
*lagaz

Nguồn gốc từ 'lowest'

Từ 'lowest' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lagost', có nghĩa là 'thấp nhất'. Nó liên quan đến từ 'low' (thấp), và trải qua quá trình biến đổi ngữ âm để trở thành 'lowest' như chúng ta biết ngày nay. Trong lịch sử, nó thường được dùng để chỉ vị trí, địa vị hoặc chất lượng thấp nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những người có thu nhập thấp nhất, ít được tiếp cận các dịch vụ giáo dục và y tế, và thường bị thiệt thòi trong xã hội. 'Lowest class' có thể mang sắc thái tiêu cực, hàm ý sự phân biệt đối xử và bất bình đẳng. Nên cân nhắc sử dụng các cụm từ khác như 'working class' (tầng lớp lao động) hoặc 'lower-income group' (nhóm thu nhập thấp) tùy theo ngữ cảnh.

Prepositions

in of

Ví dụ:
- 'in the lowest class': đề cập đến việc thuộc về tầng lớp thấp nhất.
- 'of the lowest class': đề cập đến đặc điểm, nguồn gốc của một người hoặc vật thuộc tầng lớp thấp nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lowest class
  • the absolute absolute lowest class
    (tầng lớp thấp kém tuyệt đối)
  • the very very lowest class
    (tầng lớp thấp kém nhất)
Verb + lowest class
  • belong to belong to the lowest class
    (thuộc về tầng lớp thấp kém nhất)
  • rise from rise from the lowest class
    (vươn lên từ tầng lớp thấp kém nhất)

Idioms

  • start from the bottom/lowest class

    bắt đầu từ vị trí thấp nhất, từ con số không

    "He started from the bottom and now he's a CEO."

    (Anh ấy bắt đầu từ con số không và giờ anh ấy là một CEO.)

  • move up the social ladder from the lowest class

    thăng tiến trên nấc thang xã hội từ tầng lớp thấp nhất

    "His goal was to move up the social ladder."

    (Mục tiêu của anh ấy là thăng tiến trên nấc thang xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lowest class

Danh từ ghép
Lật mặt

Tầng lớp xã hội hoặc kinh tế có ít của cải, địa vị và quyền lực nhất.

"People in the lowest class often face significant challenges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lowest class".

Phân tầng xã hội

Trong nhiều xã hội, có sự phân tầng giai cấp, với 'lowest class' đại diện cho nhóm người có ít quyền lực, nguồn lực và cơ hội nhất. Quan niệm này có thể khác nhau tùy theo văn hóa và hệ thống chính trị.