bouncer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person employed by a nightclub, bar, or similar establishment to prevent troublemakers from entering or to eject them from the premises.
Vietnamese Meaning
Một người được thuê bởi một hộp đêm, quán bar hoặc cơ sở tương tự để ngăn chặn những kẻ gây rối vào hoặc đuổi họ ra khỏi cơ sở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bouncer refused him entry because he wasn't wearing appropriate shoes."
"Người bảo vệ từ chối cho anh ta vào vì anh ta không đi giày phù hợp."
-
"The bouncer threw him out for starting a fight."
"Người bảo vệ đã tống anh ta ra ngoài vì gây gổ."
-
"Bouncers need to be able to handle difficult situations calmly."
"Người bảo vệ cần có khả năng xử lý các tình huống khó khăn một cách bình tĩnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bouncer' thường ám chỉ người có thể lực tốt, có khả năng giải quyết các tình huống xung đột một cách nhanh chóng và hiệu quả. Vai trò của bouncer không chỉ là ngăn chặn bạo lực mà còn là đảm bảo an toàn và trật tự cho khách hàng và nhân viên. Họ thường được đào tạo về các kỹ năng tự vệ, giải quyết xung đột và kiến thức pháp luật cơ bản liên quan đến quyền hạn của họ.
Prepositions
Bouncer *at* a club: Bouncer làm việc tại một câu lạc bộ cụ thể. Bouncer *for* a club: Bouncer làm việc cho (đại diện cho) một câu lạc bộ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tough tough bouncer (người gác cửa cứng rắn/khó tính)
-
intimidating intimidating bouncer (người gác cửa có vẻ ngoài đáng sợ)
-
huge huge bouncer (người gác cửa to lớn (về thể hình))
-
confront confront the bouncer (đối đầu/gây hấn với người gác cửa)
-
hire hire a bouncer (thuê người gác cửa)
-
tip tip the bouncer (boa/cho tiền 'tip' cho người gác cửa)
Idioms
-
Look like a bouncer
Trông có vẻ to lớn, cứng rắn và có hình thể ấn tượng (như một vệ sĩ)
"He doesn't have to shout; he just naturally looks like a bouncer."
(Anh ta không cần phải la hét; tự nhiên trông anh ta đã giống một người gác cửa rồi.)
-
Get bounced (by the bouncer)
Bị (người gác cửa) tống khứ/đuổi ra ngoài (khỏi một địa điểm)
"They caused too much trouble and got bounced quickly."
(Họ gây ra quá nhiều rắc rối và bị đuổi ra ngoài ngay lập tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bouncer
nounMột người được thuê bởi một hộp đêm, quán bar hoặc cơ sở tương tự để ngăn chặn những kẻ gây rối vào hoặc đuổi họ ra khỏi cơ sở.
"The bouncer refused him entry because he wasn't wearing appropriate shoes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bouncer".
