(Top Banner Ad)
bouncer
B2
noun B2 An ninh, Giải trí

bouncer

UK: /ˈbaʊnsər/ • US: /ˈbaʊnsər/

Nghĩa tiếng Việt

người bảo vệ nhân viên an ninh (tại quán bar, hộp đêm) người giữ trật tự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person employed by a nightclub, bar, or similar establishment to prevent troublemakers from entering or to eject them from the premises.

Vietnamese Meaning

Một người được thuê bởi một hộp đêm, quán bar hoặc cơ sở tương tự để ngăn chặn những kẻ gây rối vào hoặc đuổi họ ra khỏi cơ sở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bouncer refused him entry because he wasn't wearing appropriate shoes."

    "Người bảo vệ từ chối cho anh ta vào vì anh ta không đi giày phù hợp."

  • "The bouncer threw him out for starting a fight."

    "Người bảo vệ đã tống anh ta ra ngoài vì gây gổ."

  • "Bouncers need to be able to handle difficult situations calmly."

    "Người bảo vệ cần có khả năng xử lý các tình huống khó khăn một cách bình tĩnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to bounce Nảy lên, bật lên; tống khứ/đuổi ra khỏi (một địa điểm)
Noun bounce Sự nảy, độ đàn hồi
Adjective bouncy Có độ đàn hồi tốt; hoạt bát, vui vẻ
Noun bouncing Sự nảy; sự tống khứ/đuổi ra

Synonyms

doorman (người gác cửa)security guard (nhân viên bảo vệ)

Related Words

Subject Area

An ninh, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (Verb)
bouncen
19th Century English (Agent Noun)
bouncer
Early 20th Century English (Specific Meaning)
bouncer

Nguồn gốc chức năng

Từ 'bouncer' (người gác cửa/bảo vệ) xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 20. Nó bắt nguồn từ động từ 'to bounce' (đẩy mạnh, tống khứ). Ban đầu, động từ này mang ý nghĩa tống, đẩy ai đó ra khỏi một cơ sở kinh doanh vì gây rối hoặc vi phạm quy tắc.

Usage Note

Từ 'bouncer' thường ám chỉ người có thể lực tốt, có khả năng giải quyết các tình huống xung đột một cách nhanh chóng và hiệu quả. Vai trò của bouncer không chỉ là ngăn chặn bạo lực mà còn là đảm bảo an toàn và trật tự cho khách hàng và nhân viên. Họ thường được đào tạo về các kỹ năng tự vệ, giải quyết xung đột và kiến thức pháp luật cơ bản liên quan đến quyền hạn của họ.

Prepositions

at for

Bouncer *at* a club: Bouncer làm việc tại một câu lạc bộ cụ thể. Bouncer *for* a club: Bouncer làm việc cho (đại diện cho) một câu lạc bộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bouncer
  • tough tough bouncer
    (người gác cửa cứng rắn/khó tính)
  • intimidating intimidating bouncer
    (người gác cửa có vẻ ngoài đáng sợ)
  • huge huge bouncer
    (người gác cửa to lớn (về thể hình))
Verb + bouncer
  • confront confront the bouncer
    (đối đầu/gây hấn với người gác cửa)
  • hire hire a bouncer
    (thuê người gác cửa)
  • tip tip the bouncer
    (boa/cho tiền 'tip' cho người gác cửa)

Idioms

  • Look like a bouncer

    Trông có vẻ to lớn, cứng rắn và có hình thể ấn tượng (như một vệ sĩ)

    "He doesn't have to shout; he just naturally looks like a bouncer."

    (Anh ta không cần phải la hét; tự nhiên trông anh ta đã giống một người gác cửa rồi.)

  • Get bounced (by the bouncer)

    Bị (người gác cửa) tống khứ/đuổi ra ngoài (khỏi một địa điểm)

    "They caused too much trouble and got bounced quickly."

    (Họ gây ra quá nhiều rắc rối và bị đuổi ra ngoài ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bouncer

noun
Lật mặt

Một người được thuê bởi một hộp đêm, quán bar hoặc cơ sở tương tự để ngăn chặn những kẻ gây rối vào hoặc đuổi họ ra khỏi cơ sở.

"The bouncer refused him entry because he wasn't wearing appropriate shoes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bouncer".

Người giữ cổng (Gatekeeper)

Trong văn hóa câu lạc bộ đêm phương Tây, bouncers là 'người giữ cổng' (gatekeepers). Họ không chỉ chịu trách nhiệm về an ninh mà còn quyết định ai được phép vào dựa trên các tiêu chí như trang phục (dress code), tuổi tác (kiểm tra ID) và thái độ. Điều này mang lại cho họ một quyền lực xã hội nhất định.

Vai trò pháp lý

Ở nhiều quốc gia, bouncers là nhân viên an ninh được đào tạo và cấp phép, có quyền sử dụng một mức độ vũ lực nhất định để duy trì trật tự và bảo vệ khách hàng, nhân viên, hoặc tài sản. Việc chống lại người gác cửa thường bị coi là hành vi gây rối trật tự công cộng.