(Top Banner Ad)
boundaryless
C1
adjective C1 Kinh doanh, Xã hội học, Công nghệ

boundaryless

UK: /ˈbaʊndəriləs/ • US: /ˈbaʊndəriləs/

Nghĩa tiếng Việt

không giới hạn không biên giới vượt ra ngoài giới hạn mở rộng không ngừng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having no boundaries or limits; unrestricted.

Vietnamese Meaning

Không có ranh giới hoặc giới hạn; không bị hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is striving to create a boundaryless organization where ideas can flow freely."

    "Công ty đang nỗ lực tạo ra một tổ chức không biên giới, nơi các ý tưởng có thể lưu thông tự do."

  • "The internet has created a boundaryless world for communication."

    "Internet đã tạo ra một thế giới không biên giới cho giao tiếp."

  • "Boundaryless careers are becoming increasingly common."

    "Sự nghiệp không biên giới đang ngày càng trở nên phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boundary Ranh giới, giới hạn
Noun boundarylessness Trạng thái không có ranh giới, sự vô giới hạn
Adjective (Synonym) boundless Vô hạn, không bờ bến (thường dùng cho cảm xúc hoặc không gian vật lý)
Verb bound Giới hạn, tạo ranh giới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Xã hội học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Anglo-French
bounde
Middle English
boundarie
Modern English
boundary
Modern English (Suffixation)
boundary + -less

Gốc gác của 'Boundary'

Từ 'boundaryless' được cấu tạo từ danh từ 'boundary' (ranh giới) và hậu tố '-less' (không có). Gốc 'boundary' xuất phát từ tiếng Anh trung cổ, chỉ một ranh giới hoặc giới hạn của một khu vực đất đai. Nó nhấn mạnh khái niệm về sự phân định và xác định.

Ý nghĩa Hiện đại

Trong ngữ cảnh hiện đại, đặc biệt là trong quản lý và xã hội học, 'boundaryless' thường được dùng để mô tả một thứ gì đó vượt qua các giới hạn truyền thống về địa lý, chức năng, hoặc cấp bậc. Nó là một từ tương đối mới, phản ánh sự toàn cầu hóa và cấu trúc tổ chức linh hoạt.

Usage Note

Từ 'boundaryless' thường được sử dụng để mô tả các tổ chức, công việc, hoặc khái niệm mà không bị ràng buộc bởi các cấu trúc truyền thống, phân cấp, hoặc địa lý. Nó nhấn mạnh tính linh hoạt, khả năng thích ứng và sự kết nối. Sự khác biệt với 'limitless' là 'boundaryless' tập trung vào việc phá vỡ các rào cản cấu trúc và quy tắc, trong khi 'limitless' nhấn mạnh sự vô hạn về số lượng hoặc khả năng.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'boundaryless in innovation' (không giới hạn trong đổi mới); 'boundaryless for opportunities' (không giới hạn cơ hội). Giới từ 'in' thường dùng để chỉ phạm vi, còn 'for' chỉ mục đích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Contexts)
  • organization a boundaryless organization
    (một tổ chức không biên giới (tổ chức phá bỏ rào cản chức năng, cấp bậc, địa lý))
  • career a boundaryless career
    (một sự nghiệp không giới hạn (không bị ràng buộc bởi một công ty hay lĩnh vực cụ thể))
  • world the boundaryless world
    (thế giới không biên giới (do toàn cầu hóa))
Adjective + Noun (Actions/Concepts)
  • collaboration boundaryless collaboration
    (sự hợp tác không ranh giới)
  • communication boundaryless communication
    (giao tiếp không giới hạn/không rào cản)
Adverb + Adjective
  • truly truly boundaryless
    (thực sự không có ranh giới)

Idioms

  • The Boundaryless Organization model

    Mô hình Tổ chức Không Biên giới (khái niệm quản lý)

    "They adopted the Boundaryless Organization model to increase agility and cross-functional cooperation."

    (Họ đã áp dụng Mô hình Tổ chức Không Biên giới để tăng tính linh hoạt và hợp tác đa chức năng.)

  • To pursue a boundaryless strategy

    Theo đuổi một chiến lược không giới hạn/không rào cản

    "The startup pursued a boundaryless strategy by hiring talent internationally and ignoring traditional industry divisions."

    (Công ty khởi nghiệp theo đuổi chiến lược không rào cản bằng cách thuê nhân tài quốc tế và bỏ qua các phân chia ngành nghề truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boundaryless

adjective
Lật mặt

Không có ranh giới hoặc giới hạn; không bị hạn chế.

"The company is striving to create a boundaryless organization where ideas can flow freely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company is boundaryless allows for rapid innovation is widely acknowledged.
Việc công ty không có ranh giới cho phép đổi mới nhanh chóng được thừa nhận rộng rãi.
Phủ định
Whether the organization truly operates in a boundaryless manner is not always apparent to outside observers.
Việc tổ chức có thực sự hoạt động theo cách không có ranh giới hay không không phải lúc nào cũng hiển nhiên đối với những người quan sát bên ngoài.
Nghi vấn
How a boundaryless approach impacts team dynamics is what the research aims to explore.
Cách tiếp cận không ranh giới tác động đến động lực nhóm như thế nào là điều mà nghiên cứu hướng đến khám phá.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company should adopt a boundaryless organizational structure to foster innovation.
Công ty nên áp dụng một cấu trúc tổ chức không biên giới để thúc đẩy sự đổi mới.
Phủ định
We cannot become boundaryless overnight; it requires careful planning.
Chúng ta không thể trở nên không biên giới chỉ sau một đêm; nó đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.
Nghi vấn
Could a boundaryless approach improve collaboration between departments?
Liệu một cách tiếp cận không biên giới có thể cải thiện sự hợp tác giữa các phòng ban không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their vision for the company is boundaryless, encompassing global markets and diverse product lines.
Tầm nhìn của họ về công ty là không biên giới, bao gồm các thị trường toàn cầu và các dòng sản phẩm đa dạng.
Phủ định
His ambition is not boundaryless; he prefers to focus on local projects.
Tham vọng của anh ấy không phải là vô bờ bến; anh ấy thích tập trung vào các dự án địa phương hơn.
Nghi vấn
Is their creativity boundaryless, or are there limits to what they can imagine?
Sự sáng tạo của họ có vô hạn không, hay có giới hạn cho những gì họ có thể tưởng tượng?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company embraces a boundaryless work environment to foster innovation.
Công ty chấp nhận một môi trường làm việc không biên giới để thúc đẩy sự đổi mới.
Phủ định
The traditional organizational structure does not offer a boundaryless approach to problem-solving.
Cấu trúc tổ chức truyền thống không cung cấp một cách tiếp cận không biên giới để giải quyết vấn đề.
Nghi vấn
Does the project team adopt a boundaryless communication strategy to ensure transparency?
Nhóm dự án có áp dụng một chiến lược giao tiếp không biên giới để đảm bảo tính minh bạch không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If companies had truly embraced a boundaryless approach to innovation, they would be more agile now.
Nếu các công ty thực sự chấp nhận một cách tiếp cận đổi mới không biên giới, thì bây giờ họ đã linh hoạt hơn.
Phủ định
If the organization hadn't strived for a boundaryless culture, they wouldn't be struggling with internal silos today.
Nếu tổ chức không nỗ lực xây dựng một nền văn hóa không biên giới, thì ngày nay họ đã không phải vật lộn với các bộ phận riêng rẽ bên trong.
Nghi vấn
If you had fostered a boundaryless environment, would the team have been more collaborative?
Nếu bạn đã thúc đẩy một môi trường không biên giới, thì nhóm có lẽ đã hợp tác tốt hơn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to adopt a boundaryless organizational structure to encourage innovation.
Công ty sẽ áp dụng một cấu trúc tổ chức không biên giới để khuyến khích sự đổi mới.
Phủ định
They are not going to remain competitive if they don't embrace boundaryless collaboration.
Họ sẽ không thể duy trì tính cạnh tranh nếu họ không nắm bắt sự hợp tác không biên giới.
Nghi vấn
Are we going to create a boundaryless team to tackle this challenging project?
Chúng ta có định tạo ra một đội nhóm không biên giới để giải quyết dự án đầy thách thức này không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The modern workplace is boundaryless; employees can work from anywhere.
Nơi làm việc hiện đại không có ranh giới; nhân viên có thể làm việc từ bất cứ đâu.
Phủ định
The artist's creativity isn't boundaryless; it is inspired by nature.
Sự sáng tạo của nghệ sĩ không phải là vô hạn; nó được lấy cảm hứng từ thiên nhiên.
Nghi vấn
Is the internet boundaryless, or does it still have geographical limitations?
Internet có vô hạn không, hay nó vẫn có những giới hạn về địa lý?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boundaryless".

Quản lý GE và Jack Welch

Thuật ngữ 'boundaryless' được phổ biến rộng rãi trong giới kinh doanh nhờ cựu CEO của General Electric (GE), Jack Welch, vào thập niên 1990. Ông dùng nó để mô tả mục tiêu của GE: phá bỏ các rào cản hành chính, chức năng, và cấp bậc nội bộ để thúc đẩy luồng thông tin và đổi mới nhanh hơn.

Khái niệm Sự nghiệp Không Giới hạn

Trong xã hội học và tâm lý học lao động, khái niệm 'boundaryless career' (sự nghiệp không giới hạn) mô tả sự nghiệp của những người không còn gắn bó với một công ty duy nhất. Thay vào đó, họ chuyển đổi giữa các công ty hoặc lĩnh vực khác nhau dựa trên kỹ năng và cơ hội, phản ánh sự linh hoạt cao trong thị trường lao động hiện đại.