(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ stood upright
B1

stood upright

Verb

Nghĩa tiếng Việt

đứng thẳng đứng thẳng người
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Stood upright'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ở hoặc đứng lên ở tư thế thẳng đứng.

Definition (English Meaning)

To be in or rise to an erect position.

Ví dụ Thực tế với 'Stood upright'

  • "After the long journey, he stood upright and stretched."

    "Sau một hành trình dài, anh ấy đứng thẳng người và duỗi mình."

  • "The soldier stood upright at attention."

    "Người lính đứng thẳng nghiêm trang."

  • "She stood upright to get a better view."

    "Cô ấy đứng thẳng lên để nhìn rõ hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Stood upright'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

stood erect(đứng thẳng)
rose(đứng lên)

Trái nghĩa (Antonyms)

sat down(ngồi xuống)
lay down(nằm xuống)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'Stood upright'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Stood upright" là dạng quá khứ của cụm động từ "stand upright". Nó thường mô tả hành động đứng thẳng người lên sau khi ngồi, nằm hoặc cúi xuống. Nó cũng có thể đơn giản chỉ trạng thái đang đứng thẳng. Cần phân biệt với "stood up", có thể mang nghĩa không giữ lời hứa với ai đó (trong ngữ cảnh cuộc hẹn).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Stood upright'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)