(Top Banner Ad)
stood upright
B1
Verb B1 General

stood upright

UK: /stʊd ˈʌp.raɪt/ • US: /stʊd ˈʌp.raɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đứng thẳng đứng thẳng người
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be in or rise to an erect position.

Vietnamese Meaning

Ở hoặc đứng lên ở tư thế thẳng đứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the long journey, he stood upright and stretched."

    "Sau một hành trình dài, anh ấy đứng thẳng người và duỗi mình."

  • "The soldier stood upright at attention."

    "Người lính đứng thẳng nghiêm trang."

  • "She stood upright to get a better view."

    "Cô ấy đứng thẳng lên để nhìn rõ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stand đứng, chịu đựng
Noun stand chỗ đứng, lập trường, giá đỡ
Adjective standing thường trực, đang tồn tại
Noun standing địa vị, cấp bậc
Adjective upright thẳng đứng, chính trực
Adverb upright thẳng đứng
Noun upright cột dọc, đàn piano đứng
Verb withstand chống chịu, chịu đựng

Synonyms

stood erect (đứng thẳng)rose (đứng lên)

Antonyms

sat down (ngồi xuống)lay down (nằm xuống)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Proto-Germanic
*standanan
Old English
standan
Middle English
standen
Old English
upp
Old English
riht
Middle English
upriht
English
stand upright

Nguồn gốc của 'stand'

Từ 'stand' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European (*steh₂-) nghĩa là 'đứng, đặt, làm cho vững chắc'. Nó tiến hóa qua tiếng Proto-Germanic (*standanan) rồi đến tiếng Anh cổ (standan). Điều này giải thích tại sao 'stand' luôn gắn liền với ý nghĩa về sự ổn định, vị trí và sự hiện diện vững vàng.

Sự kết hợp của 'upright'

Từ 'upright' là sự kết hợp của hai yếu tố trong tiếng Anh cổ: 'upp' (lên) và 'riht' (thẳng, đúng). Khi 'stand' (đứng) kết hợp với 'upright' (thẳng đứng), nó tạo ra một hình ảnh rõ ràng về một tư thế thẳng hàng với trọng lực, không nghiêng ngả, biểu thị sự vững chãi và thẳng thắn. 'Stood' chỉ đơn giản là dạng quá khứ của 'stand'.

Usage Note

"Stood upright" là dạng quá khứ của cụm động từ "stand upright". Nó thường mô tả hành động đứng thẳng người lên sau khi ngồi, nằm hoặc cúi xuống. Nó cũng có thể đơn giản chỉ trạng thái đang đứng thẳng. Cần phân biệt với "stood up", có thể mang nghĩa không giữ lời hứa với ai đó (trong ngữ cảnh cuộc hẹn).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + stood upright
  • perfectly perfectly stood upright
    (đứng thẳng người một cách hoàn hảo)
  • suddenly suddenly stood upright
    (đột ngột đứng thẳng người)
  • firmly firmly stood upright
    (đứng thẳng người một cách vững vàng)
  • majestically majestically stood upright
    (đứng thẳng người một cách uy nghi)
Danh từ (chủ ngữ) + stood upright
  • The monument The monument stood upright
    (Đài tưởng niệm đứng thẳng vững)
  • The figure The figure stood upright
    (Hình dáng đó đứng thẳng người)

Idioms

  • Stood upright against injustice

    Kiên cường đối mặt hoặc phản đối bất công; giữ vững nguyên tắc đạo đức.

    "Despite facing threats, she stood upright against the corrupt system."

    (Dù đối mặt với những lời đe dọa, cô ấy vẫn kiên cường đứng lên chống lại hệ thống tham nhũng.)

  • Stood upright once more after a fall

    Đứng vững trở lại sau thất bại hoặc khó khăn; phục hồi.

    "After the economic crisis, the nation slowly stood upright once more."

    (Sau cuộc khủng hoảng kinh tế, đất nước đã dần dần phục hồi trở lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stood upright

Verb
Lật mặt

Ở hoặc đứng lên ở tư thế thẳng đứng.

"After the long journey, he stood upright and stretched."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stood upright".

Biểu tượng của Phẩm giá và Sự Tôn trọng

Trong văn hóa phương Tây, việc đứng thẳng người (stood upright) thường là biểu hiện mạnh mẽ của sự tự tin, phẩm giá, chính trực và sự tôn trọng. Nó gắn liền với tư thế trang nghiêm của quân nhân, sĩ quan, hoặc trong các nghi lễ trang trọng, thể hiện sự sẵn sàng đối mặt và không khuất phục. Đứng thẳng cũng thường được liên kết với sự trung thực và tính cách mạnh mẽ.

Tư thế trong Giao tiếp Xã hội và Sự Chú ý

Tư thế đứng thẳng người còn mang ý nghĩa về sự tập trung, sẵn sàng và trang trọng trong giao tiếp xã hội. Ví dụ, khi đứng chào người lớn tuổi, trong một buổi diễn thuyết, hoặc khi hát quốc ca, việc đứng thẳng thể hiện sự tôn kính và chú ý. Ngược lại, tư thế khom lưng hoặc ngồi thõng vai có thể bị coi là thiếu lịch sự, thiếu tôn trọng hoặc thiếu tự tin trong nhiều bối cảnh xã hội.