stood upright
VerbNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Stood upright'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Ở hoặc đứng lên ở tư thế thẳng đứng.
Ví dụ Thực tế với 'Stood upright'
-
"After the long journey, he stood upright and stretched."
"Sau một hành trình dài, anh ấy đứng thẳng người và duỗi mình."
-
"The soldier stood upright at attention."
"Người lính đứng thẳng nghiêm trang."
-
"She stood upright to get a better view."
"Cô ấy đứng thẳng lên để nhìn rõ hơn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Stood upright'
Các dạng từ (Word Forms)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Stood upright'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Stood upright" là dạng quá khứ của cụm động từ "stand upright". Nó thường mô tả hành động đứng thẳng người lên sau khi ngồi, nằm hoặc cúi xuống. Nó cũng có thể đơn giản chỉ trạng thái đang đứng thẳng. Cần phân biệt với "stood up", có thể mang nghĩa không giữ lời hứa với ai đó (trong ngữ cảnh cuộc hẹn).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Stood upright'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.