(Top Banner Ad)
boxers
A2
Noun (plural) A2 Thể thao, Thời trang

boxers

UK: /ˈbɒksəz/ • US: /ˈbɑːksərz/

Nghĩa tiếng Việt

võ sĩ quyền anh quần đùi quần lót nam (dáng rộng)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Men who participate in the sport of boxing.

Vietnamese Meaning

Những người đàn ông tham gia môn thể thao đấm bốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boxers entered the ring to the roar of the crowd."

    "Các võ sĩ bước vào võ đài trong tiếng reo hò của đám đông."

  • "Many famous boxers have won Olympic gold medals."

    "Nhiều võ sĩ quyền anh nổi tiếng đã giành huy chương vàng Olympic."

  • "He bought a new pack of boxers at the store."

    "Anh ấy đã mua một gói boxers mới ở cửa hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb box đấm bốc, đấu quyền Anh
Noun boxer võ sĩ quyền Anh
Noun boxing môn quyền Anh, việc đấm bốc
Noun (Plural) boxers quần lót nam dạng đùi (quần sịp đùi)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
box (a blow, a strike)
English (c. 1500s)
to box (verb: to fight with fists)
English (c. 1590s)
boxer (noun: a person who fights, a prizefighter)
English (c. 1920s)
boxer shorts / boxers (noun: underwear for men)

Từ Võ Sĩ Đến Thời Trang

Tên gọi 'boxers' (quần sịp đùi) bắt nguồn từ chiếc quần rộng rãi mà các võ sĩ quyền Anh (boxers) chuyên nghiệp mặc khi thi đấu. Vào những năm 1920, công ty Everlast, vốn nổi tiếng về dụng cụ quyền Anh, đã cải tiến và bán loại quần này như một kiểu đồ lót thoải mái cho nam giới.

Chú Chó 'Võ Sĩ'

Từ 'boxer' cũng là tên của một giống chó nguồn gốc từ Đức. Người ta cho rằng chúng được đặt tên như vậy vì có thói quen đứng bằng hai chân sau và 'đấm bốc' bằng hai chân trước khi chơi đùa.

Usage Note

Đây là nghĩa đen, chỉ những người thi đấu boxing chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + boxers
  • silk boxers
    (quần sịp đùi bằng lụa)
  • cotton boxers
    (quần sịp đùi bằng cotton)
  • loose-fitting boxers
    (quần sịp đùi dáng rộng)
Verb + boxers
  • wear boxers
    (mặc quần sịp đùi)
  • buy a new pair of boxers
    (mua một chiếc quần sịp đùi mới)
  • pack some boxers
    (xếp vài chiếc quần sịp đùi (vào vali))
Noun + boxers
  • a pair of boxers
    (một chiếc quần sịp đùi)
  • boxer shorts
    (quần đùi (cũng dùng để chỉ quần lót nam))

Idioms

  • get your boxers in a twist

    Bực mình, cáu kỉnh một cách không cần thiết về một chuyện nhỏ nhặt.

    "Don't get your boxers in a twist over the new schedule. It's not a big deal."

    (Đừng có bực mình vì cái lịch mới. Chẳng phải chuyện gì to tát đâu.)

  • a political boxer

    (Nghĩa bóng) Một chính trị gia hiếu chiến, thích tranh cãi và đối đầu.

    "The prime minister is known as a real political boxer; he never backs down from a debate."

    (Ngài thủ tướng được biết đến là một nhà chính trị hiếu chiến thực thụ; ông ấy không bao giờ lùi bước trong các cuộc tranh luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boxers

Noun (plural)
Lật mặt

Những người đàn ông tham gia môn thể thao đấm bốc.

"The boxers entered the ring to the roar of the crowd."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the Olympics start, those boxers will have been training rigorously for five years.
Đến thời điểm Thế vận hội bắt đầu, những võ sĩ quyền anh đó sẽ đã tập luyện rất nghiêm ngặt trong năm năm.
Phủ định
He won't have been wearing those new boxers for long before they get a hole in them.
Anh ấy sẽ không mặc chiếc quần soóc mới đó được lâu trước khi chúng bị rách.
Nghi vấn
Will the boxers have been preparing for the championship by following the new diet?
Liệu các võ sĩ quyền anh có đang chuẩn bị cho chức vô địch bằng cách tuân theo chế độ ăn kiêng mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boxers".

Cuộc Tranh Luận 'Boxers hay Briefs?'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'boxers or briefs?' (quần sịp đùi hay quần sịp tam giác?) là một câu hỏi vui và phổ biến về sở thích đồ lót của nam giới. Lựa chọn này đôi khi được dùng trong phim ảnh để thể hiện tính cách nhân vật: người mặc 'boxers' thường được cho là thoải mái, phóng khoáng, trong khi người mặc 'briefs' có vẻ truyền thống hoặc chỉn chu hơn.

Phong Trào Nghĩa Hòa Đoàn (Boxer Rebellion)

Trong lịch sử, 'Boxers' còn là tên người phương Tây gọi các thành viên của Nghĩa Hòa Đoàn, một phong trào bí mật chống ngoại quốc và Kitô giáo ở Trung Quốc từ năm 1899-1901. Tên gọi này xuất phát từ việc họ luyện tập võ thuật, thứ mà người phương Tây liên hệ với môn 'boxing' (quyền Anh).