boxers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Men who participate in the sport of boxing.
Vietnamese Meaning
Những người đàn ông tham gia môn thể thao đấm bốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The boxers entered the ring to the roar of the crowd."
"Các võ sĩ bước vào võ đài trong tiếng reo hò của đám đông."
-
"Many famous boxers have won Olympic gold medals."
"Nhiều võ sĩ quyền anh nổi tiếng đã giành huy chương vàng Olympic."
-
"He bought a new pack of boxers at the store."
"Anh ấy đã mua một gói boxers mới ở cửa hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là nghĩa đen, chỉ những người thi đấu boxing chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư.
Collocations (Từ đi kèm)
-
silk boxers (quần sịp đùi bằng lụa)
-
cotton boxers (quần sịp đùi bằng cotton)
-
loose-fitting boxers (quần sịp đùi dáng rộng)
-
wear boxers (mặc quần sịp đùi)
-
buy a new pair of boxers (mua một chiếc quần sịp đùi mới)
-
pack some boxers (xếp vài chiếc quần sịp đùi (vào vali))
-
a pair of boxers (một chiếc quần sịp đùi)
-
boxer shorts (quần đùi (cũng dùng để chỉ quần lót nam))
Idioms
-
get your boxers in a twist
Bực mình, cáu kỉnh một cách không cần thiết về một chuyện nhỏ nhặt.
"Don't get your boxers in a twist over the new schedule. It's not a big deal."
(Đừng có bực mình vì cái lịch mới. Chẳng phải chuyện gì to tát đâu.)
-
a political boxer
(Nghĩa bóng) Một chính trị gia hiếu chiến, thích tranh cãi và đối đầu.
"The prime minister is known as a real political boxer; he never backs down from a debate."
(Ngài thủ tướng được biết đến là một nhà chính trị hiếu chiến thực thụ; ông ấy không bao giờ lùi bước trong các cuộc tranh luận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
boxers
Noun (plural)Những người đàn ông tham gia môn thể thao đấm bốc.
"The boxers entered the ring to the roar of the crowd."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the Olympics start, those boxers will have been training rigorously for five years. |
Đến thời điểm Thế vận hội bắt đầu, những võ sĩ quyền anh đó sẽ đã tập luyện rất nghiêm ngặt trong năm năm. |
| Phủ định | He won't have been wearing those new boxers for long before they get a hole in them. |
Anh ấy sẽ không mặc chiếc quần soóc mới đó được lâu trước khi chúng bị rách. |
| Nghi vấn | Will the boxers have been preparing for the championship by following the new diet? |
Liệu các võ sĩ quyền anh có đang chuẩn bị cho chức vô địch bằng cách tuân theo chế độ ăn kiêng mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boxers".
