boxers
Noun (plural)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Boxers'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Những người đàn ông tham gia môn thể thao đấm bốc.
Definition (English Meaning)
Men who participate in the sport of boxing.
Ví dụ Thực tế với 'Boxers'
-
"The boxers entered the ring to the roar of the crowd."
"Các võ sĩ bước vào võ đài trong tiếng reo hò của đám đông."
-
"Many famous boxers have won Olympic gold medals."
"Nhiều võ sĩ quyền anh nổi tiếng đã giành huy chương vàng Olympic."
-
"He bought a new pack of boxers at the store."
"Anh ấy đã mua một gói boxers mới ở cửa hàng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Boxers'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: boxers
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Boxers'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Đây là nghĩa đen, chỉ những người thi đấu boxing chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Boxers'
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the Olympics start, those boxers will have been training rigorously for five years.
|
Đến thời điểm Thế vận hội bắt đầu, những võ sĩ quyền anh đó sẽ đã tập luyện rất nghiêm ngặt trong năm năm. |
| Phủ định |
He won't have been wearing those new boxers for long before they get a hole in them.
|
Anh ấy sẽ không mặc chiếc quần soóc mới đó được lâu trước khi chúng bị rách. |
| Nghi vấn |
Will the boxers have been preparing for the championship by following the new diet?
|
Liệu các võ sĩ quyền anh có đang chuẩn bị cho chức vô địch bằng cách tuân theo chế độ ăn kiêng mới không? |