(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ boxers
A2

boxers

Noun (plural)

Nghĩa tiếng Việt

võ sĩ quyền anh quần đùi quần lót nam (dáng rộng)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Boxers'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Những người đàn ông tham gia môn thể thao đấm bốc.

Definition (English Meaning)

Men who participate in the sport of boxing.

Ví dụ Thực tế với 'Boxers'

  • "The boxers entered the ring to the roar of the crowd."

    "Các võ sĩ bước vào võ đài trong tiếng reo hò của đám đông."

  • "Many famous boxers have won Olympic gold medals."

    "Nhiều võ sĩ quyền anh nổi tiếng đã giành huy chương vàng Olympic."

  • "He bought a new pack of boxers at the store."

    "Anh ấy đã mua một gói boxers mới ở cửa hàng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Boxers'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: boxers
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể thao Thời trang

Ghi chú Cách dùng 'Boxers'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Đây là nghĩa đen, chỉ những người thi đấu boxing chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Boxers'

Rule: tenses-future-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the Olympics start, those boxers will have been training rigorously for five years.
Đến thời điểm Thế vận hội bắt đầu, những võ sĩ quyền anh đó sẽ đã tập luyện rất nghiêm ngặt trong năm năm.
Phủ định
He won't have been wearing those new boxers for long before they get a hole in them.
Anh ấy sẽ không mặc chiếc quần soóc mới đó được lâu trước khi chúng bị rách.
Nghi vấn
Will the boxers have been preparing for the championship by following the new diet?
Liệu các võ sĩ quyền anh có đang chuẩn bị cho chức vô địch bằng cách tuân theo chế độ ăn kiêng mới không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)