boxer briefs
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Boxer briefs'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại quần lót nam kết hợp giữa quần đùi (boxer shorts) và quần tam giác (briefs), với cạp chun co giãn và ôm sát như quần tam giác nhưng có ống quần dài hơn như quần đùi.
Definition (English Meaning)
A type of men's underwear that is a hybrid of boxer shorts and briefs, with the elastic waistband and close fit of briefs but the longer legs of boxer shorts.
Ví dụ Thực tế với 'Boxer briefs'
-
"He prefers wearing boxer briefs because they offer more support and comfort."
"Anh ấy thích mặc quần boxer briefs vì chúng hỗ trợ tốt hơn và thoải mái hơn."
-
"You can buy boxer briefs in most department stores."
"Bạn có thể mua quần boxer briefs ở hầu hết các cửa hàng bách hóa."
-
"He packed several pairs of boxer briefs for his trip."
"Anh ấy đã đóng gói vài chiếc quần boxer briefs cho chuyến đi của mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Boxer briefs'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: boxer briefs
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Boxer briefs'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Boxer briefs được thiết kế để cung cấp sự hỗ trợ tốt hơn so với quần đùi thông thường, đồng thời thoải mái hơn so với quần tam giác truyền thống. Chúng phổ biến vì tính linh hoạt và phù hợp với nhiều hoạt động.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Boxer briefs'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.