(Top Banner Ad)
boxer briefs
A2
noun A2 Thời trang

boxer briefs

UK: /ˈbɒksə briːfs/ • US: /ˈbɑːksər briːfs/

Nghĩa tiếng Việt

quần boxer briefs quần sịp đùi quần lót đùi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of men's underwear that is a hybrid of boxer shorts and briefs, with the elastic waistband and close fit of briefs but the longer legs of boxer shorts.

Vietnamese Meaning

Một loại quần lót nam kết hợp giữa quần đùi (boxer shorts) và quần tam giác (briefs), với cạp chun co giãn và ôm sát như quần tam giác nhưng có ống quần dài hơn như quần đùi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He prefers wearing boxer briefs because they offer more support and comfort."

    "Anh ấy thích mặc quần boxer briefs vì chúng hỗ trợ tốt hơn và thoải mái hơn."

  • "You can buy boxer briefs in most department stores."

    "Bạn có thể mua quần boxer briefs ở hầu hết các cửa hàng bách hóa."

  • "He packed several pairs of boxer briefs for his trip."

    "Anh ấy đã đóng gói vài chiếc quần boxer briefs cho chuyến đi của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boxers Quần đùi lỏng lẻo (thường là đồ lót nam).
Noun briefs Quần lót tam giác, ôm sát cơ thể.
Noun underwear Đồ lót nói chung.
Noun trunks Quần lót kiểu hình hộp, ngắn hơn boxer briefs.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
Boxer (shorts)
English
Briefs
English
Boxer briefs

Sự Kết Hợp Hiện Đại

Boxer briefs là một thuật ngữ khá mới, xuất hiện vào khoảng thập niên 1990. Nó là sự kết hợp tên gọi của 'boxer shorts' (quần đùi lỏng lẻo của các võ sĩ quyền Anh) và 'briefs' (quần lót tam giác ôm sát). Mục đích là tạo ra loại đồ lót nam vừa thoải mái như boxer lại vừa hỗ trợ tốt như briefs, giải quyết cuộc tranh luận về đồ lót nam phổ biến trong suốt thế kỷ 20.

Usage Note

Boxer briefs được thiết kế để cung cấp sự hỗ trợ tốt hơn so với quần đùi thông thường, đồng thời thoải mái hơn so với quần tam giác truyền thống. Chúng phổ biến vì tính linh hoạt và phù hợp với nhiều hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + boxer briefs (Mô tả)
  • comfortable comfortable boxer briefs
    (quần boxer briefs thoải mái)
  • seamless seamless boxer briefs
    (quần boxer briefs không đường may)
  • tight-fitting tight-fitting boxer briefs
    (quần boxer briefs bó sát)
  • cotton cotton boxer briefs
    (quần boxer briefs chất liệu cotton)
Verb + boxer briefs (Hành động)
  • wear wear boxer briefs
    (mặc quần boxer briefs)
  • put on put on boxer briefs
    (mặc quần boxer briefs vào)
  • stock up on stock up on boxer briefs
    (mua dự trữ quần boxer briefs)

Idioms

  • A pair of boxer briefs

    Một chiếc quần boxer briefs (đơn vị đếm)

    "I need to buy several new pairs of boxer briefs."

    (Tôi cần mua thêm vài chiếc quần boxer briefs mới.)

  • Boxer brief vs. Boxer debate

    Cuộc tranh luận về việc nên mặc đồ lót ôm (brief) hay rộng (boxer) – thường dùng để chỉ một lựa chọn cá nhân quan trọng.

    "The Boxer brief vs. Boxer debate is a long-standing joke among men."

    (Cuộc tranh luận giữa Boxer brief và Boxer là một câu nói đùa lâu đời giữa những người đàn ông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boxer briefs

noun
Lật mặt

Một loại quần lót nam kết hợp giữa quần đùi (boxer shorts) và quần tam giác (briefs), với cạp chun co giãn và ôm sát như quần tam giác nhưng có ống quần dài hơn như quần đùi.

"He prefers wearing boxer briefs because they offer more support and comfort."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boxer briefs".

Sự trỗi dậy của đồ lót chức năng

Sự phổ biến của boxer briefs đánh dấu một xu hướng văn hóa lớn hơn trong thời trang nam, nơi đồ lót không chỉ là vật che chắn mà còn phải hỗ trợ vận động và có tính thẩm mỹ. Boxer briefs được coi là lựa chọn hoàn hảo cho những người năng động, cần sự hỗ trợ của briefs nhưng không muốn lộ đường viền quần lót dưới quần ngoài.

Biểu tượng của thế hệ Millennials

Boxer briefs thường được xem là kiểu đồ lót đại diện cho thế hệ Millennials và Gen Z. Trong khi thế hệ trước ưa chuộng boxer shorts (rộng) hoặc briefs (ngắn), thì thế hệ trẻ hơn đánh giá cao sự cân bằng giữa phong cách hiện đại, sự vừa vặn và tính linh hoạt mà boxer briefs mang lại cho mọi trang phục.