(Top Banner Ad)
boxing ring
B1
Danh từ B1 Thể thao (Boxing)

boxing ring

UK: /ˈbɒksɪŋ rɪŋ/ • US: /ˈbɑːksɪŋ rɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

võ đài quyền anh sàn đấu quyền anh đài quyền anh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The square area in which a boxing match is held.

Vietnamese Meaning

Khu vực hình vuông nơi diễn ra trận đấu quyền anh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boxers met in the center of the boxing ring."

    "Các võ sĩ gặp nhau ở giữa võ đài quyền anh."

  • "The fighter was knocked down in the boxing ring."

    "Võ sĩ bị hạ gục trên võ đài quyền anh."

  • "The atmosphere in the boxing ring was electric."

    "Bầu không khí trên võ đài quyền anh vô cùng sôi động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boxer Võ sĩ quyền Anh
Verb to box Đấm bốc, đấu quyền Anh
Noun glove Găng tay đấm bốc
Noun knockout (KO) Hạ gục (Nốc ao)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (Boxing)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hring (circle, enclosure)
Middle English
box (a blow, a hit)
English (18th Century)
boxing ring (compound noun)

Nguồn gốc cái tên 'Ring' (Vòng tròn)

Mặc dù sàn đấu quyền Anh hiện đại có hình vuông (square), tên gọi 'ring' (vòng tròn) vẫn được giữ nguyên. Điều này là do vào thế kỷ 18, các trận đấu không có sàn cố định. Khán giả sẽ tụ lại thành một vòng tròn xung quanh hai võ sĩ để tạo ra khu vực chiến đấu, và tên gọi này đã tồn tại ngay cả khi cấu trúc sàn đấu chuyển sang hình vuông có dây thừng.

Usage Note

Thường được hiểu là một không gian được bao quanh bởi dây thừng và có một sàn đấu được nâng lên. Thuật ngữ này dùng để chỉ địa điểm thi đấu chính thức trong môn quyền anh.

Prepositions

in around

‘In the boxing ring’ đề cập đến việc ở bên trong khu vực thi đấu. ‘Around the boxing ring’ đề cập đến khu vực xung quanh, gần khu vực thi đấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Mô tả)
  • professional professional boxing ring
    (Sàn đấu quyền Anh chuyên nghiệp)
  • makeshift makeshift boxing ring
    (Sàn đấu quyền Anh tạm bợ/dựng tạm)
  • center the center of the boxing ring
    (Trung tâm của sàn đấu)
Verb + Noun (Hành động)
  • step into step into the boxing ring
    (Bước lên sàn đấu (chuẩn bị chiến đấu))
  • leave to leave the boxing ring
    (Rời khỏi sàn đấu)
  • set up to set up a boxing ring
    (Lắp đặt/dựng sàn đấu)

Idioms

  • To enter the ring (figuratively)

    Tham gia vào một cuộc tranh luận hoặc một cuộc cạnh tranh gay gắt; bước vào cuộc đối đầu

    "After years of preparation, she finally decided to enter the political ring."

    (Sau nhiều năm chuẩn bị, cuối cùng cô ấy quyết định tham gia vào đấu trường chính trị.)

  • To leave it all in the ring

    Cống hiến hết sức mình; dốc toàn bộ năng lượng và khả năng vào một nỗ lực nào đó

    "The coach told his team to leave it all in the ring during the championship game."

    (Huấn luyện viên bảo đội của mình phải cống hiến hết sức mình trong trận chung kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boxing ring

Danh từ
Lật mặt

Khu vực hình vuông nơi diễn ra trận đấu quyền anh.

"The boxers met in the center of the boxing ring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boxing ring was the scene of an intense fight.
Sàn đấu quyền anh là nơi diễn ra một trận đấu căng thẳng.
Phủ định
There isn't a boxing ring at this gymnasium.
Không có sàn đấu quyền anh nào ở phòng tập thể dục này.
Nghi vấn
Is that a professional boxing ring?
Đó có phải là một sàn đấu quyền anh chuyên nghiệp không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the fight goes outside the boxing ring, the referee will stop the match.
Nếu trận đấu diễn ra bên ngoài sàn đấu boxing, trọng tài sẽ dừng trận đấu.
Phủ định
If the boxer doesn't stay inside the boxing ring, he will lose points.
Nếu võ sĩ không ở trong sàn đấu boxing, anh ta sẽ bị trừ điểm.
Nghi vấn
Will the fight continue if the boxer falls outside the boxing ring?
Trận đấu có tiếp tục không nếu võ sĩ ngã ra ngoài sàn đấu boxing?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old gym used to have a boxing ring in the center.
Phòng tập cũ từng có một sàn đấu boxing ở trung tâm.
Phủ định
They didn't use to have a boxing ring at the community center.
Họ đã không từng có một sàn đấu boxing ở trung tâm cộng đồng.
Nghi vấn
Did the community center use to have a boxing ring?
Trung tâm cộng đồng đã từng có một sàn đấu boxing phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boxing ring".

Quy tắc Dây Thừng (Ropes)

Một sàn đấu quyền Anh tiêu chuẩn thường được bao quanh bởi bốn sợi dây thừng song song. Những sợi dây này không chỉ để giữ cho võ sĩ không rơi ra ngoài mà còn là một phần chiến thuật; võ sĩ thường dùng dây thừng để tựa lưng, nghỉ ngơi nhanh hoặc lấy đà khi ra đòn.

Góc Sàn Đấu (The Corner)

Mỗi võ sĩ được chỉ định một 'góc' riêng trên sàn đấu. Trong thời gian nghỉ giữa các hiệp, võ sĩ sẽ quay về góc này để được huấn luyện viên (cornerman) chăm sóc vết thương, nhận chỉ dẫn chiến thuật và uống nước. Đây là nơi duy nhất họ được phép nhận hỗ trợ.