(Top Banner Ad)
square ring
B1
Noun B1 Thể thao (Boxing, Wrestling)

square ring

UK: /skweə rɪŋ/ • US: /skwer rɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sàn đấu vuông võ đài hình vuông sàn boxing hình vuông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A boxing or wrestling ring that is square in shape.

Vietnamese Meaning

Một sàn đấu boxing hoặc đấu vật có hình vuông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boxers met in the square ring to begin their match."

    "Các võ sĩ gặp nhau trên sàn đấu hình vuông để bắt đầu trận đấu của họ."

  • "He was a formidable opponent in the square ring."

    "Anh ấy là một đối thủ đáng gờm trên sàn đấu hình vuông."

  • "The crowd roared as the fighters entered the square ring."

    "Đám đông reo hò khi các đấu sĩ bước vào sàn đấu hình vuông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun square Hình vuông, quảng trường, khu phố
Adjective square Vuông vắn, thẳng thắn, công bằng
Verb square Làm cho vuông, làm cho bằng phẳng, giải quyết
Adverb squarely Một cách vuông vắn, thẳng thắn, trực tiếp
Noun squareness Sự vuông vắn, sự ngay thẳng
Noun ring Chiếc nhẫn, vòng tròn, võ đài, tiếng chuông
Verb ring Đeo nhẫn, tạo vòng, reo chuông, gọi điện thoại
Noun ringer Người hoặc vật giống hệt người/vật khác, người rung chuông
Adjective ringing Vang dội, rõ ràng, mạnh mẽ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (Boxing, Wrestling)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quadrus
Vulgar Latin
*exquadra
Old French
esquarre
English (component)
square
Proto-Indo-European
*krengh-
Proto-Germanic
*hringaz
Old English
hring
English (component)
ring
English (compound)
square ring

Tại sao võ đài vuông lại được gọi là 'ring'?

Ban đầu, các trận đấu quyền Anh được tổ chức trong một khu vực hình tròn được khán giả vây quanh, tạo thành một 'vòng tròn' (ring). Khi các quy tắc phát triển và dây thừng cùng cột được thêm vào để đảm bảo an toàn và giới hạn không gian, hình dạng của võ đài đã chuyển sang hình vuông vì lý do thực tế. Tuy nhiên, tên gọi truyền thống 'ring' vẫn được giữ lại, mặc dù nó không còn mô tả chính xác hình dạng của võ đài nữa.

Usage Note

Thông thường, sàn đấu boxing hoặc đấu vật thường là hình vuông, được bao quanh bởi dây thừng. Cụm từ này nhấn mạnh hình dạng vuông của sàn đấu, phân biệt với những sàn đấu có hình dạng khác (mặc dù rất hiếm). Nó thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao chuyên nghiệp hoặc giải trí.

Prepositions

in around

"in the square ring" chỉ vị trí bên trong sàn đấu. "around the square ring" chỉ vị trí xung quanh sàn đấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + square ring
  • enter enter the square ring
    (bước vào võ đài (chuẩn bị thi đấu))
  • step into step into the square ring
    (bước lên võ đài (thể hiện sự sẵn sàng đối mặt thử thách))
  • fight in fight in the square ring
    (thi đấu/đánh nhau trong võ đài)
  • dominate dominate the square ring
    (thống trị võ đài (giành chiến thắng áp đảo))
  • leave leave the square ring
    (rời khỏi võ đài)
Adjective + square ring
  • roped roped square ring
    (võ đài có dây thừng (bao quanh))
  • hallowed hallowed square ring
    (võ đài linh thiêng/được tôn kính (vì lịch sử, truyền thống))
Prepositional Phrase + square ring
  • in in the square ring
    (trong võ đài)
  • around around the square ring
    (quanh võ đài)

Idioms

  • To step into the square ring

    Đối mặt với một thử thách, một cuộc tranh đấu (không chỉ nghĩa đen là vào võ đài)

    "He had to step into the square ring of public debate to defend his policies."

    (Anh ấy phải bước vào võ đài tranh luận công khai để bảo vệ các chính sách của mình.)

  • To be king/queen of the square ring

    Là người thống trị, người giỏi nhất trong lĩnh vực cạnh tranh (đặc biệt trong thể thao đấu võ)

    "After three consecutive wins, she truly became the queen of the square ring."

    (Sau ba chiến thắng liên tiếp, cô ấy thực sự trở thành nữ hoàng của võ đài.)

  • Leaving it all in the square ring

    Cố gắng hết sức, dốc toàn bộ sức lực và tinh thần để làm điều gì đó (như một võ sĩ cống hiến mọi thứ trong trận đấu)

    "Despite the loss, he left it all in the square ring and earned respect."

    (Mặc dù thua cuộc, anh ấy đã cống hiến hết mình trên võ đài và giành được sự tôn trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

square ring

Noun
Lật mặt

Một sàn đấu boxing hoặc đấu vật có hình vuông.

"The boxers met in the square ring to begin their match."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction workers will be building a square ring around the new building to protect pedestrians.
Công nhân xây dựng sẽ xây một vòng vuông xung quanh tòa nhà mới để bảo vệ người đi bộ.
Phủ định
They won't be using a square ring for the ceremony; they've decided on a circular platform instead.
Họ sẽ không sử dụng một sàn đấu hình vuông cho buổi lễ; thay vào đó họ đã quyết định một nền tảng hình tròn.
Nghi vấn
Will the architects be designing a square ring as part of the park's landscape?
Các kiến trúc sư có thiết kế một vành đai vuông như một phần của cảnh quan công viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "square ring".

Biểu tượng của Công bằng và Thử thách

Võ đài vuông (square ring) không chỉ là một không gian vật lý mà còn là biểu tượng của sự công bằng và thử thách khắc nghiệt trong các môn thể thao đối kháng như quyền Anh hay đấu vật. Nó tượng trưng cho một không gian được thiết lập với các quy tắc rõ ràng, nơi hai đối thủ đối mặt trực tiếp, dựa vào kỹ năng, sức mạnh và ý chí để giành chiến thắng. Việc bước vào võ đài đòi hỏi sự dũng cảm và tinh thần kỷ luật cao.

Sự phát triển từ 'Vòng tròn' đến 'Hình vuông'

Sự chuyển đổi từ 'ring' hình tròn tự nhiên sang 'square ring' hình vuông được giăng dây thể hiện quá trình chuyên nghiệp hóa và chuẩn hóa các môn thể thao đối kháng. Việc có một không gian được xác định rõ ràng, có dây thừng bao quanh, không chỉ đảm bảo an toàn cho các võ sĩ mà còn giúp khán giả theo dõi dễ dàng hơn, đồng thời tạo ra một sân khấu kịch tính cho các trận đấu.