face adversity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To confront and deal with a difficult or challenging situation.
Vietnamese Meaning
Đối mặt và giải quyết một tình huống khó khăn hoặc đầy thử thách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had to face adversity when her business failed."
"Cô ấy đã phải đối mặt với nghịch cảnh khi công việc kinh doanh của cô ấy thất bại."
-
"Many people have to face adversity in their lives."
"Nhiều người phải đối mặt với nghịch cảnh trong cuộc sống của họ."
-
"He faced adversity with courage and determination."
"Anh ấy đối mặt với nghịch cảnh bằng sự dũng cảm và quyết tâm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | face | khuôn mặt, bề mặt, khía cạnh, sự đối mặt |
| Verb | face | đối mặt, đương đầu, quay mặt về phía |
| Adjective | facial | thuộc về mặt, liên quan đến khuôn mặt |
| Noun | adversity | nghịch cảnh, khó khăn, tai ương |
| Adjective | adverse | bất lợi, chống đối, nghịch |
| Adverb | adversely | một cách bất lợi, ngược lại |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'face adversity' mang ý nghĩa chủ động đối diện với nghịch cảnh, thể hiện sự dũng cảm và quyết tâm vượt qua khó khăn. Khác với 'encounter adversity' (tình cờ gặp phải nghịch cảnh) ở chỗ 'face' ngụ ý hành động chủ động hơn. Nó thường đi kèm với sự kiên trì và nỗ lực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bravely bravely face adversity (dũng cảm đối mặt với nghịch cảnh)
-
courageously courageously face adversity (can đảm đối mặt với nghịch cảnh)
-
directly directly face adversity (trực diện đối mặt với nghịch cảnh)
-
resolutely resolutely face adversity (kiên quyết đối mặt với nghịch cảnh)
-
learn to learn to face adversity (học cách đối mặt với nghịch cảnh)
-
prepare to prepare to face adversity (chuẩn bị đối mặt với nghịch cảnh)
-
help (someone) help (someone) face adversity (giúp (ai đó) đối mặt với nghịch cảnh)
-
the ability to the ability to face adversity (khả năng đối mặt với nghịch cảnh)
-
the courage to the courage to face adversity (lòng dũng cảm đối mặt với nghịch cảnh)
Idioms
-
Be prepared to face adversity
Sẵn sàng đối mặt với nghịch cảnh; chuẩn bị tinh thần cho những khó khăn có thể xảy ra.
"In life, it's essential to be prepared to face adversity with a strong mindset."
(Trong cuộc sống, điều cốt yếu là phải sẵn sàng đối mặt với nghịch cảnh bằng một tinh thần vững vàng.)
-
Learn to face adversity
Học cách đối mặt với nghịch cảnh; rèn luyện khả năng đương đầu với khó khăn.
"Children need to learn to face adversity to develop resilience and problem-solving skills."
(Trẻ em cần học cách đối mặt với nghịch cảnh để phát triển sự kiên cường và kỹ năng giải quyết vấn đề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
face adversity
Động từĐối mặt và giải quyết một tình huống khó khăn hoặc đầy thử thách.
"She had to face adversity when her business failed."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be facing adversity with courage and determination. |
Cô ấy sẽ đối mặt với nghịch cảnh bằng sự dũng cảm và quyết tâm. |
| Phủ định | They won't be facing adversity alone; they have a strong support system. |
Họ sẽ không phải đối mặt với nghịch cảnh một mình; họ có một hệ thống hỗ trợ mạnh mẽ. |
| Nghi vấn | Will he be facing adversity when he moves to a new country? |
Liệu anh ấy có phải đối mặt với nghịch cảnh khi chuyển đến một đất nước mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "face adversity".
