(Top Banner Ad)
face adversity
B2
Động từ B2 Chung

face adversity

UK: /feɪs ædˈvɜːsəti/ • US: /feɪs ædˈvɜːrsəti/

Nghĩa tiếng Việt

đối mặt với nghịch cảnh đương đầu với khó khăn vượt qua thử thách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To confront and deal with a difficult or challenging situation.

Vietnamese Meaning

Đối mặt và giải quyết một tình huống khó khăn hoặc đầy thử thách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had to face adversity when her business failed."

    "Cô ấy đã phải đối mặt với nghịch cảnh khi công việc kinh doanh của cô ấy thất bại."

  • "Many people have to face adversity in their lives."

    "Nhiều người phải đối mặt với nghịch cảnh trong cuộc sống của họ."

  • "He faced adversity with courage and determination."

    "Anh ấy đối mặt với nghịch cảnh bằng sự dũng cảm và quyết tâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun face khuôn mặt, bề mặt, khía cạnh, sự đối mặt
Verb face đối mặt, đương đầu, quay mặt về phía
Adjective facial thuộc về mặt, liên quan đến khuôn mặt
Noun adversity nghịch cảnh, khó khăn, tai ương
Adjective adverse bất lợi, chống đối, nghịch
Adverb adversely một cách bất lợi, ngược lại

Synonyms

confront adversity (đương đầu với nghịch cảnh)brave adversity (dũng cảm đối mặt với nghịch cảnh)meet adversity head-on (trực diện đối mặt với nghịch cảnh)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facia
Old French
face
Middle English
face
Modern English
face
Latin
adversus
Latin
adversitas
Old French
adversite
Middle English
adversity
Modern English
adversity

Nguồn gốc của 'Đối mặt' và 'Nghịch cảnh'

Từ 'face' (đối mặt) có gốc từ tiếng Latin 'facia', ban đầu chỉ khuôn mặt, phần phía trước của đầu. Dần dần, nghĩa bóng của nó phát triển thành 'đương đầu' hoặc 'chạm trán'. Từ 'adversity' (nghịch cảnh) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adversus', mang ý nghĩa 'quay mặt về phía đối diện', ám chỉ sự chống đối, khó khăn hay hoàn cảnh bất lợi. Khi kết hợp lại, 'face adversity' miêu tả hành động kiên cường đương đầu với những thử thách hay hoàn cảnh không thuận lợi trong cuộc sống.

Usage Note

Cụm từ 'face adversity' mang ý nghĩa chủ động đối diện với nghịch cảnh, thể hiện sự dũng cảm và quyết tâm vượt qua khó khăn. Khác với 'encounter adversity' (tình cờ gặp phải nghịch cảnh) ở chỗ 'face' ngụ ý hành động chủ động hơn. Nó thường đi kèm với sự kiên trì và nỗ lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + face adversity
  • bravely bravely face adversity
    (dũng cảm đối mặt với nghịch cảnh)
  • courageously courageously face adversity
    (can đảm đối mặt với nghịch cảnh)
  • directly directly face adversity
    (trực diện đối mặt với nghịch cảnh)
  • resolutely resolutely face adversity
    (kiên quyết đối mặt với nghịch cảnh)
Verb + face adversity
  • learn to learn to face adversity
    (học cách đối mặt với nghịch cảnh)
  • prepare to prepare to face adversity
    (chuẩn bị đối mặt với nghịch cảnh)
  • help (someone) help (someone) face adversity
    (giúp (ai đó) đối mặt với nghịch cảnh)
Noun Phrase + face adversity
  • the ability to the ability to face adversity
    (khả năng đối mặt với nghịch cảnh)
  • the courage to the courage to face adversity
    (lòng dũng cảm đối mặt với nghịch cảnh)

Idioms

  • Be prepared to face adversity

    Sẵn sàng đối mặt với nghịch cảnh; chuẩn bị tinh thần cho những khó khăn có thể xảy ra.

    "In life, it's essential to be prepared to face adversity with a strong mindset."

    (Trong cuộc sống, điều cốt yếu là phải sẵn sàng đối mặt với nghịch cảnh bằng một tinh thần vững vàng.)

  • Learn to face adversity

    Học cách đối mặt với nghịch cảnh; rèn luyện khả năng đương đầu với khó khăn.

    "Children need to learn to face adversity to develop resilience and problem-solving skills."

    (Trẻ em cần học cách đối mặt với nghịch cảnh để phát triển sự kiên cường và kỹ năng giải quyết vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

face adversity

Động từ
Lật mặt

Đối mặt và giải quyết một tình huống khó khăn hoặc đầy thử thách.

"She had to face adversity when her business failed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be facing adversity with courage and determination.
Cô ấy sẽ đối mặt với nghịch cảnh bằng sự dũng cảm và quyết tâm.
Phủ định
They won't be facing adversity alone; they have a strong support system.
Họ sẽ không phải đối mặt với nghịch cảnh một mình; họ có một hệ thống hỗ trợ mạnh mẽ.
Nghi vấn
Will he be facing adversity when he moves to a new country?
Liệu anh ấy có phải đối mặt với nghịch cảnh khi chuyển đến một đất nước mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "face adversity".

Sự kiên cường và tinh thần đối mặt thử thách

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, khả năng 'face adversity' (đối mặt với nghịch cảnh) là một phẩm chất được đánh giá rất cao. Các khái niệm như 'resilience' (khả năng phục hồi) và 'grit' (ý chí kiên cường) thường được nhấn mạnh trong giáo dục và phát triển cá nhân, với niềm tin rằng việc vượt qua khó khăn giúp con người trưởng thành và mạnh mẽ hơn, như câu nói phổ biến 'What doesn't kill you makes you stronger' (Điều gì không giết được bạn sẽ khiến bạn mạnh mẽ hơn).

Triết lý khắc kỷ và chấp nhận nghịch cảnh

Triết lý khắc kỷ (Stoicism) cổ đại của Hy Lạp và La Mã khuyến khích con người chấp nhận những điều không thể thay đổi, bao gồm cả nghịch cảnh, và tập trung vào việc kiểm soát phản ứng của bản thân. Học cách 'face adversity' một cách bình tĩnh và lý trí, không để cảm xúc tiêu cực chi phối, là một phần cốt lõi của tư duy khắc kỷ, giúp phát triển sự bình an và hạnh phúc nội tại.