reduced brain function
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A decrease in the normal or expected performance of the brain, impacting cognitive abilities, motor skills, or overall mental function.
Vietnamese Meaning
Sự suy giảm chức năng não, làm giảm hiệu suất hoạt động bình thường hoặc mong đợi của não bộ, ảnh hưởng đến khả năng nhận thức, kỹ năng vận động hoặc chức năng tinh thần nói chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient experienced reduced brain function after the surgery."
"Bệnh nhân trải qua sự suy giảm chức năng não sau phẫu thuật."
-
"Chemotherapy can sometimes lead to reduced brain function."
"Hóa trị đôi khi có thể dẫn đến suy giảm chức năng não."
-
"Studies have shown a link between sleep deprivation and reduced brain function."
"Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa thiếu ngủ và suy giảm chức năng não."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reduce | giảm bớt, làm giảm |
| Noun | reduction | sự giảm bớt, sự thu nhỏ |
| Adjective | reducible | có thể giảm bớt |
| Noun | brain | não bộ |
| Adjective | brainy | thông minh (thường dùng một cách không trang trọng) |
| Verb/Noun | brainstorm | động não, sự động não |
| Noun | function | chức năng |
| Adjective | functional | có chức năng, hoạt động |
| Noun/Verb | malfunction | sự trục trặc, trục trặc |
| Noun | dysfunction | sự rối loạn chức năng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả tình trạng bệnh lý hoặc tác dụng phụ của thuốc. Nó có thể bao gồm các vấn đề về trí nhớ, sự tập trung, khả năng giải quyết vấn đề và các chức năng điều hành khác. 'Reduced' nhấn mạnh sự suy giảm so với mức bình thường hoặc so với trước đây.
Prepositions
'- Reduced brain function *in* elderly patients' (chỉ ra nhóm đối tượng).
- Reduced brain function *due to* a stroke' (chỉ ra nguyên nhân).
Collocations (Từ đi kèm)
-
mildly mildly reduced brain function (chức năng não bộ suy giảm nhẹ)
-
severely severely reduced brain function (chức năng não bộ suy giảm nghiêm trọng)
-
temporarily temporarily reduced brain function (chức năng não bộ suy giảm tạm thời)
-
globally globally reduced brain function (chức năng não bộ suy giảm toàn diện)
-
causes causes reduced brain function (gây ra suy giảm chức năng não bộ)
-
leads to leads to reduced brain function (dẫn đến suy giảm chức năng não bộ)
-
experiences experiences reduced brain function (trải qua suy giảm chức năng não bộ)
-
suffers from suffers from reduced brain function (bị suy giảm chức năng não bộ)
-
show signs of show signs of reduced brain function (cho thấy dấu hiệu suy giảm chức năng não bộ)
-
symptoms of symptoms of reduced brain function (các triệu chứng của suy giảm chức năng não bộ)
-
risk of risk of reduced brain function (nguy cơ suy giảm chức năng não bộ)
-
onset of onset of reduced brain function (khởi phát suy giảm chức năng não bộ)
Idioms
-
experiencing reduced brain function
trải qua tình trạng suy giảm chức năng não bộ
"After the head injury, he started experiencing reduced brain function, making daily tasks difficult."
(Sau chấn thương đầu, anh ấy bắt đầu trải qua tình trạng suy giảm chức năng não bộ, khiến các công việc hàng ngày trở nên khó khăn.)
-
living with reduced brain function
sống chung với tình trạng suy giảm chức năng não bộ
"Families often seek support groups for those living with reduced brain function due to neurodegenerative diseases."
(Các gia đình thường tìm kiếm nhóm hỗ trợ cho những người sống chung với tình trạng suy giảm chức năng não bộ do các bệnh thoái hóa thần kinh.)
-
indicators of reduced brain function
các chỉ số/dấu hiệu của suy giảm chức năng não bộ
"Memory loss and difficulty concentrating are common indicators of reduced brain function in older adults."
(Mất trí nhớ và khó tập trung là những chỉ số phổ biến của suy giảm chức năng não bộ ở người lớn tuổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reduced brain function
Danh từSự suy giảm chức năng não, làm giảm hiệu suất hoạt động bình thường hoặc mong đợi của não bộ, ảnh hưởng đến khả năng nhận thức, kỹ năng vận động hoặc chức năng tinh thần nói chung.
"The patient experienced reduced brain function after the surgery."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reduced brain function".
