(Top Banner Ad)
reduced brain function
C1
Danh từ C1 Y học/Sinh học

reduced brain function

UK: /rɪˈdjuːst breɪn ˈfʌŋkʃən/ • US: /rɪˈduːst breɪn ˈfʌŋkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

suy giảm chức năng não giảm sút chức năng não suy yếu chức năng não
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decrease in the normal or expected performance of the brain, impacting cognitive abilities, motor skills, or overall mental function.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm chức năng não, làm giảm hiệu suất hoạt động bình thường hoặc mong đợi của não bộ, ảnh hưởng đến khả năng nhận thức, kỹ năng vận động hoặc chức năng tinh thần nói chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient experienced reduced brain function after the surgery."

    "Bệnh nhân trải qua sự suy giảm chức năng não sau phẫu thuật."

  • "Chemotherapy can sometimes lead to reduced brain function."

    "Hóa trị đôi khi có thể dẫn đến suy giảm chức năng não."

  • "Studies have shown a link between sleep deprivation and reduced brain function."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa thiếu ngủ và suy giảm chức năng não."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reduce giảm bớt, làm giảm
Noun reduction sự giảm bớt, sự thu nhỏ
Adjective reducible có thể giảm bớt
Noun brain não bộ
Adjective brainy thông minh (thường dùng một cách không trang trọng)
Verb/Noun brainstorm động não, sự động não
Noun function chức năng
Adjective functional có chức năng, hoạt động
Noun/Verb malfunction sự trục trặc, trục trặc
Noun dysfunction sự rối loạn chức năng

Synonyms

cognitive impairment (suy giảm nhận thức)diminished mental capacity (giảm khả năng tinh thần)

Antonyms

enhanced brain function (tăng cường chức năng não)optimal cognitive performance (hiệu suất nhận thức tối ưu)

Related Words

neurodegeneration (thoái hóa thần kinh)cognitive decline (suy giảm nhận thức)

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*deuk-
Latin
ducere
Latin
reducere
Old French
reduire
Middle English
reducen
English
reduce
Proto-Germanic
*bragną
Old English
brægen
Middle English
brain
English
brain
Latin
functio
Old French
fonction
English
function

Sự suy giảm chức năng não bộ: Từ các từ gốc đến ý nghĩa hiện đại

Cụm từ 'reduced brain function' là một cách mô tả trực tiếp tình trạng khả năng hoạt động của não bị suy yếu. 'Reduced' (suy giảm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reducere' nghĩa là 'đưa trở lại, thu hẹp'. 'Brain' (não) bắt nguồn từ tiếng Đức cổ, chỉ bộ phận điều khiển suy nghĩ và hành động. 'Function' (chức năng) đến từ tiếng Latin 'functio', nghĩa là 'thực hiện, hoạt động'. Khi kết hợp, chúng tạo nên một cụm từ y học rõ ràng, mô tả tình trạng não bộ không còn hoạt động hiệu quả như bình thường và là một cụm từ mô tả hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả tình trạng bệnh lý hoặc tác dụng phụ của thuốc. Nó có thể bao gồm các vấn đề về trí nhớ, sự tập trung, khả năng giải quyết vấn đề và các chức năng điều hành khác. 'Reduced' nhấn mạnh sự suy giảm so với mức bình thường hoặc so với trước đây.

Prepositions

in due to

'- Reduced brain function *in* elderly patients' (chỉ ra nhóm đối tượng).
- Reduced brain function *due to* a stroke' (chỉ ra nguyên nhân).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reduced brain function
  • mildly mildly reduced brain function
    (chức năng não bộ suy giảm nhẹ)
  • severely severely reduced brain function
    (chức năng não bộ suy giảm nghiêm trọng)
  • temporarily temporarily reduced brain function
    (chức năng não bộ suy giảm tạm thời)
  • globally globally reduced brain function
    (chức năng não bộ suy giảm toàn diện)
Verb + reduced brain function
  • causes causes reduced brain function
    (gây ra suy giảm chức năng não bộ)
  • leads to leads to reduced brain function
    (dẫn đến suy giảm chức năng não bộ)
  • experiences experiences reduced brain function
    (trải qua suy giảm chức năng não bộ)
  • suffers from suffers from reduced brain function
    (bị suy giảm chức năng não bộ)
  • show signs of show signs of reduced brain function
    (cho thấy dấu hiệu suy giảm chức năng não bộ)
Noun + reduced brain function
  • symptoms of symptoms of reduced brain function
    (các triệu chứng của suy giảm chức năng não bộ)
  • risk of risk of reduced brain function
    (nguy cơ suy giảm chức năng não bộ)
  • onset of onset of reduced brain function
    (khởi phát suy giảm chức năng não bộ)

Idioms

  • experiencing reduced brain function

    trải qua tình trạng suy giảm chức năng não bộ

    "After the head injury, he started experiencing reduced brain function, making daily tasks difficult."

    (Sau chấn thương đầu, anh ấy bắt đầu trải qua tình trạng suy giảm chức năng não bộ, khiến các công việc hàng ngày trở nên khó khăn.)

  • living with reduced brain function

    sống chung với tình trạng suy giảm chức năng não bộ

    "Families often seek support groups for those living with reduced brain function due to neurodegenerative diseases."

    (Các gia đình thường tìm kiếm nhóm hỗ trợ cho những người sống chung với tình trạng suy giảm chức năng não bộ do các bệnh thoái hóa thần kinh.)

  • indicators of reduced brain function

    các chỉ số/dấu hiệu của suy giảm chức năng não bộ

    "Memory loss and difficulty concentrating are common indicators of reduced brain function in older adults."

    (Mất trí nhớ và khó tập trung là những chỉ số phổ biến của suy giảm chức năng não bộ ở người lớn tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reduced brain function

Danh từ
Lật mặt

Sự suy giảm chức năng não, làm giảm hiệu suất hoạt động bình thường hoặc mong đợi của não bộ, ảnh hưởng đến khả năng nhận thức, kỹ năng vận động hoặc chức năng tinh thần nói chung.

"The patient experienced reduced brain function after the surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reduced brain function".

Hiểu về Suy Giảm Chức Năng Não Bộ trong Xã Hội Hiện Đại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, não bộ được coi là trung tâm của nhận thức, cảm xúc và cá tính. Do đó, tình trạng suy giảm chức năng não bộ thường được nhìn nhận một cách nghiêm túc, liên quan đến các vấn đề sức khỏe tinh thần, lão hóa, hoặc chấn thương. Xã hội ngày càng chú trọng đến việc chăm sóc sức khỏe não bộ, từ chế độ ăn uống, tập thể dục đến việc phòng ngừa và điều trị các bệnh lý thần kinh, nhằm duy trì chức năng não tối ưu và giảm thiểu rủi ro suy giảm.

Sự Kỳ Thị và Nhận Thức về Các Bệnh Thần Kinh

Mặc dù ngày càng có nhiều nhận thức, suy giảm chức năng não bộ vẫn có thể đi kèm với sự kỳ thị xã hội, đặc biệt khi nó liên quan đến các bệnh như Alzheimer, Parkinson hoặc các tình trạng tâm thần. Điều này đôi khi khiến người bệnh và gia đình ngần ngại tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc công khai tình trạng của mình. Tuy nhiên, các chiến dịch nâng cao nhận thức và giáo dục đang dần thay đổi cách nhìn, khuyến khích sự cảm thông và hỗ trợ cho những người bị ảnh hưởng.