(Top Banner Ad)
brake gradually
B1
verb B1 Ô tô/Giao thông

brake gradually

UK: Array • US: Array

Nghĩa tiếng Việt

phanh từ từ giảm tốc từ từ nhẹ nhàng đạp phanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To slow down or stop a vehicle by applying the brakes.

Vietnamese Meaning

Làm chậm hoặc dừng xe bằng cách đạp phanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You should brake gradually when approaching a red light."

    "Bạn nên phanh từ từ khi đến gần đèn đỏ."

  • "To avoid an accident, brake gradually and maintain a safe distance."

    "Để tránh tai nạn, hãy phanh từ từ và giữ khoảng cách an toàn."

  • "The car braked gradually as it approached the intersection."

    "Chiếc xe phanh từ từ khi đến gần ngã tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb brake phanh, hãm lại
Noun brake cái phanh, hệ thống phanh
Noun braking sự phanh lại, hành động hãm phanh
Adjective brakeless không có phanh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô/Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic
*brekaną (to break)
Middle Dutch
braecke (flax brake, a tool for crushing flax)
Middle English
brake (instrument for crushing, later a bridle or curb)
Modern English
brake (device for stopping a wheel)

Từ 'Dụng Cụ' đến 'Cái Phanh'

Từ 'brake' (phanh) ban đầu không liên quan đến việc dừng xe. Nó bắt nguồn từ một từ German cổ có nghĩa là 'bẻ gãy' hoặc 'nghiền nát'. Từ này được dùng để chỉ một công cụ để đập dập cây lanh (flax brake). Sau đó, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ thiết bị nào dùng để kiểm soát hoặc kiềm chế, chẳng hạn như 'brake' là hàm thiếc để điều khiển ngựa. Chính từ ý tưởng 'kiểm soát tốc độ ngựa' này mà từ 'brake' cuối cùng đã được dùng để chỉ bộ phận phanh của xe cộ vào thế kỷ 18.

Usage Note

Động từ 'brake' có nghĩa là hành động phanh xe. 'Gradually' bổ nghĩa cho động từ này, chỉ ra rằng hành động phanh được thực hiện một cách từ từ, không đột ngột.

Prepositions

on

'Brake on' thường được sử dụng để diễn tả việc sử dụng phanh để kiểm soát tốc độ hoặc dừng lại, ví dụ: 'brake on the car' (phanh xe).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + brake gradually
  • very brake gradually
    (phanh một cách rất từ từ)
  • quite brake gradually
    (phanh khá từ từ)
  • so brake gradually
    (phanh từ từ đến nỗi...)
Verb + brake gradually
  • learn to brake gradually
    (học cách phanh từ từ)
  • remember to brake gradually
    (nhớ phanh từ từ)
  • try to brake gradually
    (cố gắng phanh từ từ)
  • start to brake gradually
    (bắt đầu phanh từ từ)

Idioms

  • to brake gradually on something

    Giảm tốc độ hoặc cường độ của một kế hoạch, dự án, hoặc sự thay đổi một cách từ từ để tránh gây sốc hoặc gián đoạn đột ngột.

    "Due to market changes, the company decided to brake gradually on its aggressive expansion plans."

    (Do những thay đổi của thị trường, công ty đã quyết định hãm dần kế hoạch mở rộng đầy tham vọng của mình.)

  • to brake gradually in a relationship

    Làm một mối quan hệ chậm lại hoặc nguội đi một cách từ từ, thay vì kết thúc nó một cách đột ngột.

    "She felt things were moving too fast, so she started to brake gradually in the relationship to give herself time to think."

    (Cô ấy cảm thấy mọi chuyện đang tiến triển quá nhanh, vì vậy cô ấy bắt đầu giảm tốc từ từ trong mối quan hệ để cho mình thời gian suy nghĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brake gradually

verb
Lật mặt

Làm chậm hoặc dừng xe bằng cách đạp phanh.

"You should brake gradually when approaching a red light."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you brake gradually, you will reduce the risk of skidding.
Nếu bạn phanh từ từ, bạn sẽ giảm nguy cơ trượt bánh.
Phủ định
If you don't brake gradually, you may lose control of the car.
Nếu bạn không phanh từ từ, bạn có thể mất kiểm soát xe.
Nghi vấn
Will you stop safely if you brake gradually?
Bạn sẽ dừng lại an toàn chứ nếu bạn phanh từ từ?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He braked gradually, didn't he?
Anh ấy đã phanh từ từ, phải không?
Phủ định
She doesn't brake gradually, does she?
Cô ấy không phanh từ từ, phải không?
Nghi vấn
They aren't braking gradually, are they?
Họ không phanh từ từ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brake gradually".

Kỹ Năng Lái Xe An Toàn và Lịch Sự

Ở các nước phương Tây, việc học cách 'brake gradually' (phanh từ từ) là một phần cốt lõi của chương trình đào tạo lái xe. Nó không chỉ được coi là kỹ năng an toàn để kiểm soát xe tốt hơn, đặc biệt trên đường trơn trượt, mà còn là một dấu hiệu của việc lái xe lịch sự, mang lại sự thoải mái cho hành khách. Phanh gấp (slamming on the brakes) thường bị coi là hành động của một tài xế tồi hoặc thiếu kinh nghiệm.

Công Nghệ Phanh Chống Bó Cứng (ABS)

Hệ thống phanh ABS (Anti-lock Braking System) là một công nghệ an toàn tiêu chuẩn trên hầu hết các xe ô tô hiện đại. Về cơ bản, nó tự động hóa việc phanh từ từ và nhịp nhàng. Khi bạn đạp phanh gấp, ABS sẽ tự động nhấp nhả phanh nhiều lần trong một giây, giúp bánh xe không bị bó cứng và trượt đi, cho phép tài xế vẫn có thể đánh lái để tránh chướng ngại vật. Đây là một biểu tượng của sự tiến bộ trong an toàn xe hơi.