(Top Banner Ad)
decelerate gently
B2
Động từ B2 Vận tải, Vật lý

decelerate gently

UK: /diːˈseləreɪt ˈdʒentli/ • US: /diːˈseləreɪt ˈdʒentli/

Nghĩa tiếng Việt

giảm tốc từ từ giảm tốc nhẹ nhàng hãm tốc nhẹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reduce the speed of; slow down.

Vietnamese Meaning

Giảm tốc độ; làm chậm lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The driver decelerated gently as he approached the intersection."

    "Người lái xe giảm tốc nhẹ nhàng khi anh ta tiến đến giao lộ."

  • "The train began to decelerate gently as it approached the station."

    "Tàu bắt đầu giảm tốc nhẹ nhàng khi nó tiến gần đến nhà ga."

  • "Decelerate gently when approaching a red light."

    "Giảm tốc nhẹ nhàng khi tiến gần đến đèn đỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decelerate giảm tốc độ, chậm lại
Noun deceleration sự giảm tốc độ
Noun decelerator bộ phận/thiết bị giảm tốc
Adjective gentle nhẹ nhàng, dịu dàng, hiền lành
Noun gentleness sự nhẹ nhàng, dịu dàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de- (prefix 'away from')
Latin
celerare ('to hasten', from 'celer' - 'swift')
Latin
gentilis ('of a clan', 'noble')
Old French
gentil ('noble', 'kind', 'polite')
English
decelerate gently

Nguồn gốc của "decelerate gently"

Cụm từ "decelerate gently" (giảm tốc độ một cách nhẹ nhàng) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc phong phú. Từ 'decelerate' bắt nguồn từ tiếng Latin, với tiền tố 'de-' (nghĩa là 'giảm, xuống') và 'celerare' (nghĩa là 'làm nhanh, thúc đẩy'), từ đó tạo thành nghĩa 'làm giảm tốc độ'. Từ 'gently' (nhẹ nhàng, dịu dàng) có gốc từ tiếng Latin 'gentilis' ('thuộc dòng tộc, cao quý') qua tiếng Pháp cổ 'gentil' ('nhã nhặn, tử tế'). Khi kết hợp, chúng tạo nên một hành động tinh tế: giảm tốc độ không chỉ về mặt vật lý mà còn với sự kiểm soát và êm ái, mang lại cảm giác thoải mái và an toàn.

Usage Note

'Decelerate' thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự giảm tốc có kiểm soát. Nó khác với 'slow down' ở chỗ 'slow down' mang tính tổng quát hơn, có thể chỉ sự giảm tốc tự nhiên. 'Decelerate' thường ám chỉ việc sử dụng các phương tiện hoặc hệ thống để giảm tốc.
'Gently' bổ nghĩa cho động từ 'decelerate', diễn tả cách thức giảm tốc một cách nhẹ nhàng, không đột ngột, mang lại cảm giác an toàn và thoải mái. So sánh với 'abruptly' (đột ngột), 'quickly' (nhanh chóng). 'Gently' nhấn mạnh tính chất từ từ, có kiểm soát.

Prepositions

from to

'Decelerate from X to Y': Giảm tốc từ tốc độ X xuống tốc độ Y. Ví dụ: 'The car decelerated from 60 mph to 30 mph.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + decelerate gently
  • must You must decelerate gently.
    (Bạn phải giảm tốc độ một cách nhẹ nhàng.)
  • should Drivers should decelerate gently when approaching a junction.
    (Người lái xe nên giảm tốc độ một cách nhẹ nhàng khi đến gần giao lộ.)
  • need to We need to decelerate gently to ensure passenger comfort.
    (Chúng ta cần giảm tốc độ một cách nhẹ nhàng để đảm bảo sự thoải mái cho hành khách.)
  • begin to The train began to decelerate gently as it approached the station.
    (Tàu bắt đầu giảm tốc độ một cách nhẹ nhàng khi đến gần nhà ga.)
Noun (Subject) + decelerate gently
  • The car The car decelerated gently, bringing us to a smooth stop.
    (Chiếc xe giảm tốc độ một cách nhẹ nhàng, đưa chúng tôi dừng lại êm ái.)
  • The driver The driver decelerated gently to avoid disturbing the sleeping child.
    (Người lái xe giảm tốc độ một cách nhẹ nhàng để tránh làm phiền đứa trẻ đang ngủ.)
  • The system The braking system is designed to decelerate gently.
    (Hệ thống phanh được thiết kế để giảm tốc độ một cách nhẹ nhàng.)

Idioms

  • Always decelerate gently.

    Luôn giảm tốc độ một cách nhẹ nhàng (Lời khuyên về an toàn/sự thoải mái).

    "For optimal fuel efficiency and passenger comfort, you should always decelerate gently."

    (Để đạt hiệu quả nhiên liệu tối ưu và sự thoải mái cho hành khách, bạn nên luôn giảm tốc độ một cách nhẹ nhàng.)

  • To decelerate gently into retirement/a new phase.

    Từ từ giảm tốc độ, chuyển giao một cách êm ái sang giai đoạn nghỉ hưu/giai đoạn mới (Cách dùng ẩn dụ).

    "After decades of hard work, she decided to decelerate gently into retirement, taking on fewer projects."

    (Sau nhiều thập kỷ làm việc chăm chỉ, bà ấy quyết định từ từ giảm tốc độ để nghỉ hưu, nhận ít dự án hơn.)

  • Designed to decelerate gently.

    Được thiết kế để giảm tốc độ một cách nhẹ nhàng (Mô tả tính năng kỹ thuật).

    "This advanced braking technology is designed to decelerate gently, even in emergency situations."

    (Công nghệ phanh tiên tiến này được thiết kế để giảm tốc độ một cách nhẹ nhàng, ngay cả trong các tình huống khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decelerate gently

Động từ
Lật mặt

Giảm tốc độ; làm chậm lại.

"The driver decelerated gently as he approached the intersection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car's gentle deceleration prevented an accident.
Sự giảm tốc nhẹ nhàng của chiếc xe đã ngăn chặn một tai nạn.
Phủ định
There wasn't a gentle deceleration; the driver braked abruptly.
Không có sự giảm tốc nhẹ nhàng; người lái xe phanh gấp.
Nghi vấn
Was the deceleration gentle enough to avoid spilling the coffee?
Sự giảm tốc có đủ nhẹ nhàng để tránh làm đổ cà phê không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the driver sees a pedestrian crossing, they decelerate gently.
Nếu người lái xe thấy người đi bộ băng qua đường, họ giảm tốc độ từ từ.
Phủ định
When the road is clear, the driver doesn't decelerate gently.
Khi đường thông thoáng, người lái xe không giảm tốc độ từ từ.
Nghi vấn
If the traffic light turns yellow, does the driver decelerate gently?
Nếu đèn giao thông chuyển sang vàng, người lái xe có giảm tốc độ từ từ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decelerate gently".

An toàn và Thoải mái trong Giao thông

Trong văn hóa lái xe phương Tây, việc 'giảm tốc độ một cách nhẹ nhàng' không chỉ là kỹ thuật lái mà còn thể hiện sự lịch sự và chuyên nghiệp. Nó liên quan đến việc đảm bảo an toàn cho hành khách, tránh những cú giật bất ngờ, và cho thấy người lái xe có ý thức về tình hình giao thông. Đây là một kỹ năng quan trọng được dạy trong các trường dạy lái xe và được coi là một dấu hiệu của người lái xe có trách nhiệm.

Ẩn dụ cho Nhịp sống và Chuyển giao

Ngoài ngữ cảnh lái xe, 'decelerate gently' còn được sử dụng rộng rãi như một ẩn dụ trong nhiều lĩnh vực khác của cuộc sống. Nó có thể ám chỉ việc giảm bớt áp lực công việc, chậm lại nhịp sống bận rộn, hoặc chuyển giao từ giai đoạn này sang giai đoạn khác một cách có kiểm soát và êm ái. Trong một xã hội phương Tây ngày càng chú trọng đến 'slow living' (sống chậm) và 'mindfulness' (chánh niệm), khái niệm giảm tốc độ một cách nhẹ nhàng được khuyến khích để đạt được sự cân bằng và hạnh phúc.