slow down steadily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To decrease in speed gradually and consistently.
Vietnamese Meaning
Giảm tốc độ một cách từ từ và đều đặn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car started to slow down steadily as it approached the intersection."
"Chiếc xe bắt đầu giảm tốc độ một cách từ từ khi nó đến gần giao lộ."
-
"After the initial excitement, interest in the project slowed down steadily."
"Sau sự hào hứng ban đầu, sự quan tâm đến dự án đã giảm dần đều đặn."
-
"The number of new COVID-19 cases slowed down steadily in the spring."
"Số lượng ca mắc COVID-19 mới đã giảm dần đều đặn vào mùa xuân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | slow | chậm |
| Adverb | slowly | một cách chậm rãi |
| Noun | slowness | sự chậm chạp |
| Verb | to slow | làm chậm lại, chậm lại |
| Noun | slowdown | sự suy giảm, sự chậm lại |
| Adjective | steady | ổn định, vững chắc |
| Adverb | steadily | một cách đều đặn, ổn định |
| Noun | steadiness | sự ổn định, sự vững chắc |
| Verb | to steady | làm ổn định, giữ vững |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Slow down' nghĩa là giảm tốc độ. 'Steadily' bổ nghĩa cho 'slow down', nhấn mạnh sự giảm tốc diễn ra một cách ổn định, không đột ngột hay giật cục. Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự giảm tốc của các phương tiện, quá trình, hoặc thậm chí là tiến độ công việc.
'Steadily' nhấn mạnh vào sự liên tục và ổn định của hành động. Nó khác với 'quickly' (nhanh chóng) hoặc 'erratically' (thất thường). Nó thường được dùng để mô tả những quá trình hoặc thay đổi diễn ra dần dần và không có sự biến động lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
begin to begin to slow down steadily (bắt đầu giảm tốc độ một cách đều đặn)
-
continue to continue to slow down steadily (tiếp tục giảm tốc độ một cách đều đặn)
-
expect to expect to slow down steadily (dự kiến sẽ giảm tốc độ một cách đều đặn)
-
traffic traffic will slow down steadily (giao thông sẽ chậm lại một cách đều đặn)
-
economy the economy is slowing down steadily (nền kinh tế đang giảm tốc đều đặn)
-
growth growth is slowing down steadily (tăng trưởng đang chậm lại một cách đều đặn)
Idioms
-
The car began to slow down steadily.
Chiếc xe bắt đầu giảm tốc độ một cách từ từ và đều đặn.
"As we approached the residential area, the car began to slow down steadily to adhere to the speed limit."
(Khi chúng tôi tiến gần khu dân cư, chiếc xe bắt đầu giảm tốc độ một cách từ từ và đều đặn để tuân thủ giới hạn tốc độ.)
-
The economy is expected to slow down steadily.
Nền kinh tế được dự báo sẽ giảm tốc độ một cách đều đặn.
"Analysts predict that inflation will fall and the economy is expected to slow down steadily, avoiding a harsh recession."
(Các nhà phân tích dự đoán lạm phát sẽ giảm và nền kinh tế được dự báo sẽ giảm tốc độ một cách đều đặn, tránh được một cuộc suy thoái khắc nghiệt.)
-
She advised him to slow down steadily.
Cô ấy khuyên anh ấy nên giảm tốc độ một cách đều đặn.
"Feeling overwhelmed by the workload, she advised him to slow down steadily and focus on one task at a time."
(Cảm thấy quá tải với khối lượng công việc, cô ấy khuyên anh ấy nên giảm tốc độ một cách đều đặn và tập trung vào từng việc một.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slow down steadily
Cụm động từ (Phrasal verb)Giảm tốc độ một cách từ từ và đều đặn.
"The car started to slow down steadily as it approached the intersection."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old car slowed down more steadily than the new sports car on the icy road. |
Chiếc xe cũ giảm tốc độ đều đặn hơn chiếc xe thể thao mới trên con đường băng giá. |
| Phủ định | The company didn't slow down production as steadily as its competitors during the economic crisis. |
Công ty đã không giảm tốc độ sản xuất đều đặn như các đối thủ cạnh tranh trong cuộc khủng hoảng kinh tế. |
| Nghi vấn | Did the train slow down more steadily than the bus before arriving at the station? |
Có phải tàu hỏa đã giảm tốc độ đều đặn hơn xe buýt trước khi đến ga không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the car would slow down steadily on this icy road. |
Tôi ước chiếc xe sẽ giảm tốc độ từ từ trên con đường băng giá này. |
| Phủ định | If only the stock market wouldn't slow down steadily; our investments are at risk. |
Giá mà thị trường chứng khoán không giảm tốc độ từ từ thì tốt; các khoản đầu tư của chúng ta đang gặp rủi ro. |
| Nghi vấn | Do you wish the project would slow down steadily so we could catch up? |
Bạn có ước dự án sẽ chậm lại từ từ để chúng ta có thể bắt kịp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slow down steadily".
