(Top Banner Ad)
slow down steadily
B2
Cụm động từ (Phrasal verb) B2 Tổng quát

slow down steadily

UK: /ˌsləʊ ˈdaʊn ˈstɛdəli/ • US: /ˌsloʊ ˈdaʊn ˈstɛdəli/

Nghĩa tiếng Việt

giảm tốc từ từ giảm dần đều đặn chậm lại một cách ổn định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To decrease in speed gradually and consistently.

Vietnamese Meaning

Giảm tốc độ một cách từ từ và đều đặn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car started to slow down steadily as it approached the intersection."

    "Chiếc xe bắt đầu giảm tốc độ một cách từ từ khi nó đến gần giao lộ."

  • "After the initial excitement, interest in the project slowed down steadily."

    "Sau sự hào hứng ban đầu, sự quan tâm đến dự án đã giảm dần đều đặn."

  • "The number of new COVID-19 cases slowed down steadily in the spring."

    "Số lượng ca mắc COVID-19 mới đã giảm dần đều đặn vào mùa xuân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slow chậm
Adverb slowly một cách chậm rãi
Noun slowness sự chậm chạp
Verb to slow làm chậm lại, chậm lại
Noun slowdown sự suy giảm, sự chậm lại
Adjective steady ổn định, vững chắc
Adverb steadily một cách đều đặn, ổn định
Noun steadiness sự ổn định, sự vững chắc
Verb to steady làm ổn định, giữ vững

Synonyms

decelerate gradually (giảm tốc từ từ)slowly but surely (chậm mà chắc)progressively reduce speed (giảm tốc độ dần dần)

Antonyms

accelerate rapidly (tăng tốc nhanh chóng)speed up quickly (tăng tốc nhanh)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slaiwaz
Old English
slāw
Middle English
slow
Modern English
slow
Proto-Germanic
*stadiz
Old English
stede, styde
Middle English
stede, stide
Modern English
steady

Nguồn gốc của 'chậm rãi và đều đặn'

Cụm từ 'slow down steadily' được ghép từ những từ tiếng Anh cổ có ý nghĩa rõ ràng. 'Slow' bắt nguồn từ các từ chỉ sự không nhanh. 'Steady' đến từ các từ chỉ một vị trí hoặc tình trạng cố định, ngụ ý sự vững chắc và nhất quán. Khi kết hợp lại, chúng miêu tả một sự giảm tốc độ hoặc cường độ một cách có chủ đích và liên tục, không đột ngột.

Usage Note

'Slow down' nghĩa là giảm tốc độ. 'Steadily' bổ nghĩa cho 'slow down', nhấn mạnh sự giảm tốc diễn ra một cách ổn định, không đột ngột hay giật cục. Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự giảm tốc của các phương tiện, quá trình, hoặc thậm chí là tiến độ công việc.
'Steadily' nhấn mạnh vào sự liên tục và ổn định của hành động. Nó khác với 'quickly' (nhanh chóng) hoặc 'erratically' (thất thường). Nó thường được dùng để mô tả những quá trình hoặc thay đổi diễn ra dần dần và không có sự biến động lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + slow down steadily
  • begin to begin to slow down steadily
    (bắt đầu giảm tốc độ một cách đều đặn)
  • continue to continue to slow down steadily
    (tiếp tục giảm tốc độ một cách đều đặn)
  • expect to expect to slow down steadily
    (dự kiến sẽ giảm tốc độ một cách đều đặn)
Noun (Subject) + slow down steadily
  • traffic traffic will slow down steadily
    (giao thông sẽ chậm lại một cách đều đặn)
  • economy the economy is slowing down steadily
    (nền kinh tế đang giảm tốc đều đặn)
  • growth growth is slowing down steadily
    (tăng trưởng đang chậm lại một cách đều đặn)

Idioms

  • The car began to slow down steadily.

    Chiếc xe bắt đầu giảm tốc độ một cách từ từ và đều đặn.

    "As we approached the residential area, the car began to slow down steadily to adhere to the speed limit."

    (Khi chúng tôi tiến gần khu dân cư, chiếc xe bắt đầu giảm tốc độ một cách từ từ và đều đặn để tuân thủ giới hạn tốc độ.)

  • The economy is expected to slow down steadily.

    Nền kinh tế được dự báo sẽ giảm tốc độ một cách đều đặn.

    "Analysts predict that inflation will fall and the economy is expected to slow down steadily, avoiding a harsh recession."

    (Các nhà phân tích dự đoán lạm phát sẽ giảm và nền kinh tế được dự báo sẽ giảm tốc độ một cách đều đặn, tránh được một cuộc suy thoái khắc nghiệt.)

  • She advised him to slow down steadily.

    Cô ấy khuyên anh ấy nên giảm tốc độ một cách đều đặn.

    "Feeling overwhelmed by the workload, she advised him to slow down steadily and focus on one task at a time."

    (Cảm thấy quá tải với khối lượng công việc, cô ấy khuyên anh ấy nên giảm tốc độ một cách đều đặn và tập trung vào từng việc một.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slow down steadily

Cụm động từ (Phrasal verb)
Lật mặt

Giảm tốc độ một cách từ từ và đều đặn.

"The car started to slow down steadily as it approached the intersection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old car slowed down more steadily than the new sports car on the icy road.
Chiếc xe cũ giảm tốc độ đều đặn hơn chiếc xe thể thao mới trên con đường băng giá.
Phủ định
The company didn't slow down production as steadily as its competitors during the economic crisis.
Công ty đã không giảm tốc độ sản xuất đều đặn như các đối thủ cạnh tranh trong cuộc khủng hoảng kinh tế.
Nghi vấn
Did the train slow down more steadily than the bus before arriving at the station?
Có phải tàu hỏa đã giảm tốc độ đều đặn hơn xe buýt trước khi đến ga không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the car would slow down steadily on this icy road.
Tôi ước chiếc xe sẽ giảm tốc độ từ từ trên con đường băng giá này.
Phủ định
If only the stock market wouldn't slow down steadily; our investments are at risk.
Giá mà thị trường chứng khoán không giảm tốc độ từ từ thì tốt; các khoản đầu tư của chúng ta đang gặp rủi ro.
Nghi vấn
Do you wish the project would slow down steadily so we could catch up?
Bạn có ước dự án sẽ chậm lại từ từ để chúng ta có thể bắt kịp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slow down steadily".

Câu chuyện 'Rùa và Thỏ' và bài học về sự kiên trì

Cụm từ 'slow down steadily' gợi nhớ đến câu ngạn ngữ nổi tiếng 'Slow and steady wins the race' (Chậm mà chắc sẽ thắng cuộc) từ truyện ngụ ngôn Aesop 'Rùa và Thỏ'. Câu chuyện này nhấn mạnh rằng sự kiên trì, nỗ lực đều đặn và có phương pháp, dù chậm rãi, cuối cùng sẽ mang lại thành công hơn là tốc độ nhanh chóng nhưng thiếu ổn định hoặc chủ quan.

Phong trào 'Sống chậm' trong xã hội hiện đại

Trong bối cảnh cuộc sống hiện đại hối hả, khái niệm 'slow down steadily' còn liên quan đến phong trào 'sống chậm' (slow living) đang phổ biến ở nhiều nước phương Tây. Đây là một triết lý sống khuyến khích mọi người giảm bớt sự vội vàng, tận hưởng từng khoảnh khắc, tập trung vào chất lượng hơn số lượng, và tìm kiếm sự cân bằng trong cuộc sống để giảm căng thẳng và tăng cường hạnh phúc.