(Top Banner Ad)
brake master cylinder
B2
noun B2 Ô tô / Cơ khí

brake master cylinder

UK: /breɪk ˈmɑːstə ˈsɪlɪndə/ • US: /breɪk ˈmæstər ˈsɪlɪndər/

Nghĩa tiếng Việt

xi lanh chính phanh bầu phanh chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main cylinder in a hydraulic braking system which converts mechanical force applied to the brake pedal into hydraulic pressure which then actuates the wheel brakes.

Vietnamese Meaning

Xi lanh chính của hệ thống phanh thủy lực, chuyển đổi lực cơ học tác dụng lên bàn đạp phanh thành áp suất thủy lực để kích hoạt phanh bánh xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mechanic replaced the faulty brake master cylinder."

    "Người thợ máy đã thay thế xi lanh chính bị lỗi."

  • "A leak in the brake master cylinder can cause brake failure."

    "Rò rỉ ở xi lanh chính có thể gây ra hỏng phanh."

  • "Regular maintenance includes checking the fluid level in the brake master cylinder."

    "Bảo trì định kỳ bao gồm kiểm tra mức dầu trong xi lanh chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Brake fluid Dầu phanh
Noun Braking system Hệ thống phanh
Adjective Cylindrical Có hình trụ
Noun Reservoir Bình chứa (dầu phanh)
Verb Bleed Xả gió (hệ thống phanh)

Related Words

Subject Area

Ô tô / Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bracan (Brake)
Latin/Greek
magister (Master) / kylindros (Cylinder)
Early 20th Century
Brake Master Cylinder (Compound term)

Nguồn Gốc Cấu Tạo

Cụm xi lanh phanh chính (Brake Master Cylinder) là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, xuất hiện khi hệ thống phanh thủy lực (hydraulic brakes) được phát triển vào đầu thế kỷ 20. Nó kết hợp ba từ mô tả chức năng: 'Brake' (Phanh), 'Master' (Chính, làm chủ) – vì nó điều khiển tất cả các xi lanh bánh xe khác, và 'Cylinder' (Xi lanh) – mô tả hình dạng ống chứa piston tạo áp suất.

Vai Trò Chủ Đạo (Master)

Chữ 'Master' (Chính) ám chỉ vai trò trung tâm của bộ phận này. Khi người lái đạp phanh, xi lanh chính là nơi đầu tiên chuyển đổi lực cơ học từ chân thành áp suất thủy lực trong dầu phanh. Nó là bộ não áp suất, phân phối lực đều đến tất cả các bánh xe để đảm bảo dừng xe an toàn và cân bằng.

Usage Note

Xi lanh chính là một bộ phận quan trọng của hệ thống phanh thủy lực, chịu trách nhiệm tạo ra áp suất cần thiết để dừng xe. Nó thường được gắn liền với bộ trợ lực phanh (brake booster) để tăng cường lực phanh từ bàn đạp.

Prepositions

of in to

* 'of' (hệ thống): The brake master cylinder *of* the car. * 'in' (hệ thống): The main cylinder *in* a hydraulic braking system. * 'to' (tác động): Converts force *to* pressure.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brake master cylinder
  • Replace Replace the brake master cylinder
    (Thay thế cụm xi lanh phanh chính)
  • Bleed Bleed the brake master cylinder
    (Xả gió (xả dầu) cụm xi lanh phanh chính)
  • Inspect Inspect the brake master cylinder
    (Kiểm tra cụm xi lanh phanh chính)
  • Rebuild Rebuild the brake master cylinder
    (Tái tạo/sửa chữa cụm xi lanh phanh chính)
Adjective + brake master cylinder
  • Faulty A faulty brake master cylinder
    (Cụm xi lanh phanh chính bị lỗi/hỏng)
  • Leaking A leaking brake master cylinder
    (Cụm xi lanh phanh chính bị rò rỉ)
  • Dual A dual brake master cylinder
    (Cụm xi lanh phanh chính kép (thiết kế an toàn))
Noun + brake master cylinder
  • Master cylinder Master cylinder reservoir
    (Bình chứa dầu phanh của xi lanh chính)
  • Master cylinder Master cylinder failure
    (Sự cố hỏng hóc xi lanh phanh chính)

Idioms

  • The heart of the hydraulic system

    Trái tim của hệ thống thủy lực (ám chỉ vai trò trung tâm)

    "If the brake master cylinder fails, the whole system is useless; it truly is the heart of the hydraulic system."

    (Nếu tổng phanh hỏng, toàn bộ hệ thống trở nên vô dụng; nó thực sự là trái tim của hệ thống thủy lực.)

  • Pushing fluid

    Đẩy dầu/Tạo áp suất (thường dùng trong kỹ thuật)

    "We confirmed the master cylinder is still pushing fluid effectively, so the pressure loss is elsewhere."

    (Chúng tôi xác nhận cụm xi lanh chính vẫn đang đẩy dầu hiệu quả, nên việc mất áp suất xảy ra ở nơi khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brake master cylinder

noun
Lật mặt

Xi lanh chính của hệ thống phanh thủy lực, chuyển đổi lực cơ học tác dụng lên bàn đạp phanh thành áp suất thủy lực để kích hoạt phanh bánh xe.

"The mechanic replaced the faulty brake master cylinder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic replaced the brake master cylinder.
Người thợ máy đã thay thế xi lanh chính phanh.
Phủ định
Never had I seen such damage to a brake master cylinder until this accident.
Chưa bao giờ tôi thấy xi lanh chính phanh bị hư hại như vậy cho đến tai nạn này.
Nghi vấn
Should the brake master cylinder fail, the car will lose braking power.
Nếu xi lanh chính phanh bị hỏng, xe sẽ mất khả năng phanh.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brake master cylinder".

Tiêu Chuẩn An Toàn Ô Tô

Việc phát minh ra hệ thống phanh thủy lực hiện đại, mà xi lanh phanh chính là thành phần cốt lõi, đã cách mạng hóa an toàn giao thông. Hầu hết các xe hiện đại đều sử dụng thiết kế xi lanh kép (Dual Master Cylinder) để đảm bảo rằng nếu một nửa hệ thống phanh gặp sự cố, tài xế vẫn có thể dừng xe bằng nửa còn lại. Đây là một quy định an toàn bắt buộc tại nhiều quốc gia phương Tây.

Văn Hóa Tự Sửa Chữa (DIY)

Xi lanh phanh chính là một trong những bộ phận mà các thợ máy nghiệp dư hoặc những người đam mê sửa xe 'DIY' (Do It Yourself) thường học cách thay thế hoặc 'xả gió' (bleeding). Việc tự bảo dưỡng bộ phận này đòi hỏi sự tỉ mỉ để loại bỏ hoàn toàn bọt khí trong dầu phanh, điều này là một thử thách phổ biến trong văn hóa tự sửa chữa ô tô.