Branches
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural of branch. A part of a tree which grows out from the trunk or from a bough.
Vietnamese Meaning
Số nhiều của 'branch'. Một phần của cây mọc ra từ thân cây hoặc từ một cành lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children climbed the branches of the old oak tree."
"Bọn trẻ trèo lên những cành của cây sồi già."
-
"The bank has branches all over the country."
"Ngân hàng có các chi nhánh trên khắp cả nước."
-
"Computer science has many branches, including artificial intelligence and cybersecurity."
"Khoa học máy tính có nhiều nhánh, bao gồm trí tuệ nhân tạo và an ninh mạng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen chỉ cành cây. Trong ngữ cảnh mở rộng, 'branches' có thể chỉ các bộ phận, chi nhánh của một tổ chức, công ty hoặc một lĩnh vực nghiên cứu.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ sự thuộc về hoặc nguồn gốc: 'branches of a tree'. 'on' có thể được sử dụng để chỉ vị trí: 'birds on the branches'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick thick branches (cành cây dày/rậm rạp)
-
outer the outer branches (các chi nhánh ở xa/ngoài cùng)
-
international international branches (các chi nhánh quốc tế)
-
open open new branches (mở các chi nhánh mới)
-
prune prune the branches (tỉa cành cây)
-
manage manage the branches (quản lý các chi nhánh)
Idioms
-
branch out (into something)
Mở rộng hoạt động, lấn sang lĩnh vực mới
"The bookstore decided to branch out into selling coffee and snacks."
(Hiệu sách quyết định mở rộng sang bán cà phê và đồ ăn nhẹ.)
-
offer an olive branch
Đưa ra đề nghị hòa giải, làm lành
"The rivals offered an olive branch after the contentious election."
(Các đối thủ đã đưa ra đề nghị hòa giải sau cuộc bầu cử đầy tranh cãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Branches
Danh từ (số nhiều)Số nhiều của 'branch'. Một phần của cây mọc ra từ thân cây hoặc từ một cành lớn.
"The children climbed the branches of the old oak tree."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company should branch out into new markets this year. |
Công ty nên mở rộng sang các thị trường mới trong năm nay. |
| Phủ định | They cannot branch the investigation in that direction due to lack of evidence. |
Họ không thể rẽ nhánh cuộc điều tra theo hướng đó vì thiếu bằng chứng. |
| Nghi vấn | Could the river branch off before the bridge? |
Liệu con sông có thể tách nhánh trước cầu không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This bank has many branches, doesn't it? |
Ngân hàng này có nhiều chi nhánh, phải không? |
| Phủ định | The company doesn't branch out into new markets often, does it? |
Công ty không thường xuyên mở rộng sang các thị trường mới, phải không? |
| Nghi vấn | The tree has many branches, doesn't it? |
Cây có nhiều cành, phải không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has many branches across the country. |
Công ty có nhiều chi nhánh trên khắp cả nước. |
| Phủ định | Does the tree not have any branches on that side? |
Cây đó không có cành nào ở phía bên kia sao? |
| Nghi vấn | Do these paths branch off from the main trail? |
Những con đường này có tách ra từ con đường chính không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company used to branch out into new markets every year. |
Công ty từng mở rộng sang các thị trường mới mỗi năm. |
| Phủ định | This tree didn't use to have so many branches. |
Cái cây này đã từng không có nhiều cành đến vậy. |
| Nghi vấn | Did this river use to branch off in this location? |
Sông này đã từng phân nhánh ở vị trí này phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Branches".
