(Top Banner Ad)
head office
B1
noun B1 Kinh tế

head office

UK: /ˈhɛd ˌɒfɪs/ • US: /ˈhɛd ˌɔfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

trụ sở chính văn phòng chính trung tâm điều hành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main office of an organization, company, etc., from which its activities are controlled; headquarters.

Vietnamese Meaning

Văn phòng chính của một tổ chức, công ty, v.v., từ đó các hoạt động của nó được kiểm soát; trụ sở chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's head office is located in New York."

    "Trụ sở chính của công ty được đặt tại New York."

  • "All complaints should be sent to the head office."

    "Tất cả các khiếu nại nên được gửi đến trụ sở chính."

  • "She was transferred to the head office after her promotion."

    "Cô ấy đã được chuyển đến trụ sở chính sau khi được thăng chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun head cái đầu, người đứng đầu, trưởng bộ phận
Adjective head chính, chủ yếu, hàng đầu
Noun office văn phòng, chức vụ
Noun officer sĩ quan, viên chức, cán bộ
Adjective official chính thức, thuộc về công quyền
Noun headquarters trụ sở chính, bộ chỉ huy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hēafod
Latin
officium
Old French
ofice
English (19th Century)
head office

Nguồn Gốc Của 'Head Office'

Từ 'head' trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'hēafod' nghĩa là 'đầu' hoặc 'người đứng đầu, chính yếu'. Từ 'office' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'officium' (nghĩa là 'chức vụ, nhiệm vụ') qua tiếng Pháp cổ 'ofice', sau này trong tiếng Anh mang nghĩa 'văn phòng' hoặc 'nơi làm việc'. Khi kết hợp lại vào thế kỷ 19, 'head office' đơn giản là 'văn phòng chính', nơi 'đứng đầu' mọi hoạt động và ra quyết định của một tổ chức.

Usage Note

Cụm từ 'head office' thường được sử dụng để chỉ địa điểm nơi các quyết định quan trọng nhất của một công ty được đưa ra và nơi các hoạt động quản lý chính được thực hiện. Nó có thể đồng nghĩa với 'headquarters', nhưng 'head office' đôi khi được sử dụng để nhấn mạnh hơn đến khía cạnh hành chính và điều hành.

Prepositions

at in of

* **at the head office:** Chỉ địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'I work at the head office.' (Tôi làm việc tại trụ sở chính.)
* **in the head office:** Cũng chỉ địa điểm, nhưng có thể mang ý nghĩa 'bên trong' trụ sở chính. Ví dụ: 'The CEO is in the head office.' (CEO đang ở trong trụ sở chính.)
* **of the head office:** Thường được sử dụng để chỉ một phần hoặc khía cạnh của trụ sở chính. Ví dụ: 'The staff of the head office is very efficient.' (Đội ngũ nhân viên của trụ sở chính rất hiệu quả.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + head office
  • corporate the corporate head office
    (trụ sở chính của tập đoàn/công ty)
  • new a new head office
    (một trụ sở chính mới)
  • global the global head office
    (trụ sở chính toàn cầu)
Verb + head office
  • report to report to the head office
    (báo cáo cho trụ sở chính)
  • contact contact the head office
    (liên hệ với trụ sở chính)
  • relocate relocate the head office
    (chuyển trụ sở chính)
head office + Noun
  • decisions head office decisions
    (các quyết định từ trụ sở chính)
  • staff head office staff
    (nhân viên trụ sở chính)
  • directives head office directives
    (chỉ thị từ trụ sở chính)

Idioms

  • report to head office

    báo cáo lên trụ sở chính

    "All regional managers must report to head office by Friday."

    (Tất cả các quản lý khu vực phải báo cáo lên trụ sở chính trước thứ Sáu.)

  • based at the head office

    đặt trụ sở/làm việc tại trụ sở chính

    "Our CEO is based at the head office in London."

    (CEO của chúng tôi làm việc tại trụ sở chính ở London.)

  • get approval from head office

    nhận được sự chấp thuận từ trụ sở chính

    "We need to get approval from head office before proceeding."

    (Chúng ta cần nhận được sự chấp thuận từ trụ sở chính trước khi tiến hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

head office

noun
Lật mặt

Văn phòng chính của một tổ chức, công ty, v.v., từ đó các hoạt động của nó được kiểm soát; trụ sở chính.

"The company's head office is located in New York."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the new CEO decided to relocate the head office surprised many employees.
Việc CEO mới quyết định di dời trụ sở chính đã khiến nhiều nhân viên ngạc nhiên.
Phủ định
It wasn't clear whether the company's head office would remain in London.
Không rõ liệu trụ sở chính của công ty có ở lại London hay không.
Nghi vấn
Do you know where the head office is located?
Bạn có biết trụ sở chính được đặt ở đâu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "head office".

Trung Tâm Quyền Lực và Định Hướng Chiến Lược

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, 'head office' (trụ sở chính) thường được xem là trung tâm quyền lực, nơi các quyết định chiến lược quan trọng nhất được đưa ra. Đây là nơi lãnh đạo cấp cao nhất (CEO, hội đồng quản trị) làm việc, định hình tầm nhìn, sứ mệnh và văn hóa chung cho toàn bộ công ty, ảnh hưởng đến tất cả các chi nhánh và văn phòng khác.

Địa Điểm Thể Hiện Tầm Vóc

Trụ sở chính thường được đặt ở các trung tâm kinh tế lớn, thủ đô hoặc các thành phố mang tính biểu tượng, không chỉ vì lý do kinh doanh mà còn để thể hiện tầm vóc, uy tín và ảnh hưởng của công ty. Vị trí của trụ sở chính có thể truyền tải thông điệp về sự thành công và tầm nhìn toàn cầu của một tổ chức.