(Top Banner Ad)
branch out
B2
Động từ B2 Kinh doanh, Tổng quát

branch out

UK: /brɑːntʃ aʊt/ • US: /bræntʃ aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

mở rộng phát triển đa dạng hóa lấn sân mở mang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start to do something different from what you usually do, especially in your job.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu làm một điều gì đó khác với những gì bạn thường làm, đặc biệt là trong công việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to branch out into the software market."

    "Công ty quyết định mở rộng sang thị trường phần mềm."

  • "After years of working in marketing, she decided to branch out and start her own business."

    "Sau nhiều năm làm việc trong lĩnh vực marketing, cô ấy quyết định mở rộng và bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình."

  • "The university is branching out with new courses in environmental studies."

    "Trường đại học đang mở rộng với các khóa học mới về nghiên cứu môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun branch nhánh cây, chi nhánh, ngả đường
Verb branch phân nhánh, chia ngả
Adjective branched có nhiều nhánh
Noun branching sự phân nhánh, hệ thống nhánh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhreg- (to break)
Late Latin
branca (paw, claw)
Old French
branche
Middle English
braunche
Modern English
branch out

Từ móng vuốt đến cành cây

Từ 'branch' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'branca' nghĩa là chân thú hoặc móng vuốt, vì hình dáng của chúng giống như các nhánh cây tỏa ra. Khi kết hợp với giới từ 'out' vào thế kỷ 19, nó tạo ra hình ảnh một cái cây không ngừng vươn cành ra xa để tìm không gian và ánh sáng, biểu thị sự mở rộng tầm ảnh hưởng hoặc hoạt động.

Sự phát triển tự nhiên

Trong tiếng Anh, 'branch out' mang sắc thái tích cực về sự tăng trưởng tự nhiên. Giống như một cái cây khỏe mạnh phải mọc thêm nhánh mới, một người hoặc doanh nghiệp thành công cũng cần 'branch out' để không bị trì trệ.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc mở rộng hoạt động kinh doanh, phát triển sang các lĩnh vực mới, hoặc thử nghiệm các kỹ năng và sở thích mới. Nó mang ý nghĩa của sự thay đổi, phát triển và khám phá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + branch out
  • Successfully successfully branch out
    (mở rộng hoạt động một cách thành công)
  • Gradually gradually branch out
    (từng bước mở rộng quy mô)
Verb + branch out
  • Decide to decide to branch out
    (quyết định mở rộng lĩnh vực kinh doanh/hoạt động)
  • Encourage to encourage someone to branch out
    (khuyến khích ai đó thử sức ở lĩnh vực mới)
Branch out + Preposition
  • Into branch out into new areas
    (lấn sân sang các lĩnh vực mới)
  • From branch out from a core business
    (mở rộng từ một lĩnh vực kinh doanh cốt lõi)

Idioms

  • Branch out on one's own

    Tự lập, ra làm riêng, bắt đầu một công việc kinh doanh độc lập

    "After five years at the law firm, she decided to branch out on her own."

    (Sau năm năm làm việc tại công ty luật, cô ấy quyết định ra làm riêng.)

  • Time to branch out

    Đã đến lúc phải thay đổi hoặc thử thách bản thân ở điều gì đó mới mẻ

    "I've been a teacher for too long, maybe it's time to branch out."

    (Tôi đã làm giáo viên quá lâu rồi, có lẽ đã đến lúc tôi nên thử sức ở lĩnh vực khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

branch out

Động từ
Lật mặt

Bắt đầu làm một điều gì đó khác với những gì bạn thường làm, đặc biệt là trong công việc.

"The company decided to branch out into the software market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Last year, the company branched out into the renewable energy sector.
Năm ngoái, công ty đã mở rộng sang lĩnh vực năng lượng tái tạo.
Phủ định
They didn't branch out internationally until they had a strong domestic presence.
Họ đã không mở rộng ra quốc tế cho đến khi có sự hiện diện mạnh mẽ trong nước.
Nghi vấn
Did the store branch out and start selling clothes as well as books?
Cửa hàng có mở rộng và bắt đầu bán quần áo cũng như sách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "branch out".

Tinh thần mạo hiểm phương Tây

Trong văn hóa Mỹ và phương Tây, 'branching out' được coi là một đức tính tốt, thể hiện sự dũng cảm và sẵn lòng chấp nhận rủi ro (risk-taking). Nó phản ánh tư tưởng rằng sự ổn định quá lâu có thể dẫn đến sự lỗi thời.

Đa dạng hóa trong sự nghiệp

Khái niệm 'branching out' ngày nay rất phổ biến trong giới trẻ (Gen Z/Millennials) với xu hướng làm nhiều nghề cùng lúc hoặc chuyển đổi nghề nghiệp linh hoạt, thay vì chỉ gắn bó với một chuyên môn duy nhất suốt đời.