branch out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To start to do something different from what you usually do, especially in your job.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu làm một điều gì đó khác với những gì bạn thường làm, đặc biệt là trong công việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to branch out into the software market."
"Công ty quyết định mở rộng sang thị trường phần mềm."
-
"After years of working in marketing, she decided to branch out and start her own business."
"Sau nhiều năm làm việc trong lĩnh vực marketing, cô ấy quyết định mở rộng và bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình."
-
"The university is branching out with new courses in environmental studies."
"Trường đại học đang mở rộng với các khóa học mới về nghiên cứu môi trường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ việc mở rộng hoạt động kinh doanh, phát triển sang các lĩnh vực mới, hoặc thử nghiệm các kỹ năng và sở thích mới. Nó mang ý nghĩa của sự thay đổi, phát triển và khám phá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Successfully successfully branch out (mở rộng hoạt động một cách thành công)
-
Gradually gradually branch out (từng bước mở rộng quy mô)
-
Decide to decide to branch out (quyết định mở rộng lĩnh vực kinh doanh/hoạt động)
-
Encourage to encourage someone to branch out (khuyến khích ai đó thử sức ở lĩnh vực mới)
-
Into branch out into new areas (lấn sân sang các lĩnh vực mới)
-
From branch out from a core business (mở rộng từ một lĩnh vực kinh doanh cốt lõi)
Idioms
-
Branch out on one's own
Tự lập, ra làm riêng, bắt đầu một công việc kinh doanh độc lập
"After five years at the law firm, she decided to branch out on her own."
(Sau năm năm làm việc tại công ty luật, cô ấy quyết định ra làm riêng.)
-
Time to branch out
Đã đến lúc phải thay đổi hoặc thử thách bản thân ở điều gì đó mới mẻ
"I've been a teacher for too long, maybe it's time to branch out."
(Tôi đã làm giáo viên quá lâu rồi, có lẽ đã đến lúc tôi nên thử sức ở lĩnh vực khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
branch out
Động từBắt đầu làm một điều gì đó khác với những gì bạn thường làm, đặc biệt là trong công việc.
"The company decided to branch out into the software market."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Last year, the company branched out into the renewable energy sector. |
Năm ngoái, công ty đã mở rộng sang lĩnh vực năng lượng tái tạo. |
| Phủ định | They didn't branch out internationally until they had a strong domestic presence. |
Họ đã không mở rộng ra quốc tế cho đến khi có sự hiện diện mạnh mẽ trong nước. |
| Nghi vấn | Did the store branch out and start selling clothes as well as books? |
Cửa hàng có mở rộng và bắt đầu bán quần áo cũng như sách không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "branch out".
