(Top Banner Ad)
branch saw
A2
noun A2 Làm vườn, Lâm nghiệp

branch saw

Nghĩa tiếng Việt

cưa cành cưa cắt cành
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of saw specifically designed for cutting tree branches.

Vietnamese Meaning

Một loại cưa được thiết kế đặc biệt để cắt cành cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a branch saw to prune the apple tree."

    "Anh ấy dùng cưa cành để tỉa cây táo."

  • "A good branch saw is essential for maintaining a healthy garden."

    "Một chiếc cưa cành tốt là cần thiết để duy trì một khu vườn khỏe mạnh."

  • "The gardener carefully selected a branch saw for the task."

    "Người làm vườn cẩn thận chọn một chiếc cưa cành cho công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to saw Cưa, xẻ (hành động)
Noun sawyer Thợ cưa, người dùng cưa
Noun pruning Sự cắt tỉa, việc xén bớt cành
Noun handsaw Cưa tay (dụng cụ tổng quát hơn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Lâm nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sagō (saw)
Old French
branche (branch)
Modern English (Compound)
branch saw

Nguồn gốc đơn giản của danh từ ghép

Cụm từ “branch saw” (cưa cành) là một danh từ ghép hiện đại và mang tính mô tả cao. Nó được tạo thành từ “branch” (cành cây) và “saw” (cưa). Không giống như nhiều từ vựng tiếng Anh cổ, nó không có nguồn gốc thần thoại hay lịch sử phức tạp, mà chỉ đơn giản là gọi tên công cụ theo đúng chức năng của nó: một chiếc cưa được thiết kế chuyên dụng để cắt cành cây.

Usage Note

Cưa cành là một dụng cụ cầm tay, thường có lưỡi cưa sắc bén và răng cưa lớn để cắt các nhánh cây một cách hiệu quả. Nó khác với cưa máy (chainsaw) ở kích thước nhỏ gọn và tính di động, và khác với cưa tay thông thường ở thiết kế chuyên dụng để cắt cành cây (độ sắc, hình dáng răng cưa, độ cong của lưỡi cưa,...).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + branch saw (Hành động)
  • use use a branch saw
    (Sử dụng cưa cành)
  • sharpen sharpen the branch saw
    (Mài sắc lưỡi cưa cành)
  • handle handle the branch saw safely
    (Cầm/sử dụng cưa cành một cách an toàn)
Adjective + branch saw (Đặc điểm)
  • telescopic a telescopic branch saw
    (Cưa cành có cán (tay cầm) kéo dài)
  • curved-blade a curved-blade branch saw
    (Cưa cành lưỡi cong)
  • heavy-duty a heavy-duty branch saw
    (Cưa cành chịu tải nặng/dùng cho công việc lớn)

Idioms

  • Make a clean cut (with a branch saw)

    Thực hiện một nhát cắt gọn gàng/sạch sẽ (để cây dễ lành)

    "Always ensure you make a clean cut with a branch saw when pruning fruit trees."

    (Luôn đảm bảo bạn thực hiện một nhát cắt sạch sẽ bằng cưa cành khi tỉa cây ăn quả.)

  • Sawing off the limb you're sitting on

    Tự làm hại bản thân bằng hành động thiếu suy nghĩ (thành ngữ liên quan đến hành động 'cưa')

    "He invested all his savings in that volatile stock; he’s sawing off the limb he’s sitting on."

    (Anh ta đầu tư tất cả tiền tiết kiệm vào cổ phiếu dễ biến động đó; anh ta đang tự làm hại chính mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

branch saw

noun
Lật mặt

Một loại cưa được thiết kế đặc biệt để cắt cành cây.

"He used a branch saw to prune the apple tree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener, who brought a branch saw, trimmed the overgrown hedges.
Người làm vườn, người mang theo một cái cưa cành, đã tỉa những hàng rào um tùm.
Phủ định
The lumberjack, who didn't have a branch saw, struggled to remove the smaller limbs from the fallen tree.
Người đốn gỗ, người không có cưa cành, đã vất vả để loại bỏ những cành nhỏ hơn từ cây đổ.
Nghi vấn
Is that the branch saw that you used to prune the apple tree?
Đó có phải là cái cưa cành mà bạn đã dùng để tỉa cây táo không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener uses a branch saw to prune the apple trees.
Người làm vườn sử dụng cưa cành để tỉa cây táo.
Phủ định
He doesn't use a branch saw; he prefers pruning shears.
Anh ấy không sử dụng cưa cành; anh ấy thích kéo tỉa hơn.
Nghi vấn
Does she need to buy a new branch saw for the orchard?
Cô ấy có cần mua một cái cưa cành mới cho vườn cây ăn trái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "branch saw".

Văn hóa DIY và Làm vườn

Ở Bắc Mỹ và Tây Âu, việc tự chăm sóc vườn tược (gardening) và cắt tỉa cây cối (pruning) là một hoạt động phổ biến. 'Branch saw' là công cụ thiết yếu đại diện cho tinh thần DIY (Do It Yourself – Tự làm) và sự độc lập trong việc bảo trì nhà cửa và cảnh quan. Công cụ này thường được sử dụng trong các kỹ thuật cắt tỉa chuyên nghiệp để đảm bảo sức khỏe lâu dài của cây.

Quy tắc cắt tỉa 'Ba Nhát Cắt'

Việc sử dụng cưa cành thường đi kèm với “The Three-Cut Method” (Phương pháp Ba Nhát Cắt), một kỹ thuật tiêu chuẩn trong ngành làm vườn. Kỹ thuật này được áp dụng để loại bỏ các cành lớn mà không làm rách vỏ hoặc gây hư hại thân cây, thể hiện sự chuyên nghiệp và cẩn trọng trong việc sử dụng công cụ làm vườn.