(Top Banner Ad)
brand ambassador
B2
noun B2 Marketing

brand ambassador

UK: /ˈbrænd æmˌbæsədə(r)/ • US: /ˈbrænd æmˌbæsədər/

Nghĩa tiếng Việt

đại sứ thương hiệu người đại diện thương hiệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is paid or hired by a company or organization to represent its brand in a positive light and increase brand awareness and sales.

Vietnamese Meaning

Một người được trả tiền hoặc thuê bởi một công ty hoặc tổ chức để đại diện cho thương hiệu của họ một cách tích cực và tăng cường nhận diện thương hiệu và doanh số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She works as a brand ambassador for a popular sportswear company."

    "Cô ấy làm việc với tư cách là đại sứ thương hiệu cho một công ty đồ thể thao nổi tiếng."

  • "The company selected a well-known celebrity as their brand ambassador."

    "Công ty đã chọn một người nổi tiếng để làm đại sứ thương hiệu của họ."

  • "Brand ambassadors often share their experiences with the product on social media."

    "Đại sứ thương hiệu thường chia sẻ trải nghiệm của họ với sản phẩm trên mạng xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ambassadorship Chức vụ đại sứ; vai trò đại diện
Verb brand Đóng dấu; tạo dựng thương hiệu
Noun branding Hoạt động xây dựng thương hiệu (nhận diện, chiến lược)
Noun ambassador Đại sứ (chính thức hoặc không chính thức)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*brannōn
Old French
ambassadeur
Modern English (1900s Business)
brand ambassador

Nguồn gốc từ Ngoại giao

Từ 'ambassador' (đại sứ) ban đầu là một thuật ngữ ngoại giao, chỉ người được ủy quyền đại diện cho một quốc gia hoặc nhà vua. Khoảng thế kỷ 20, các công ty bắt đầu kết hợp từ 'brand' (thương hiệu) với 'ambassador' để chỉ những cá nhân được trả tiền hoặc tặng quà để đại diện và quảng bá sản phẩm của họ trước công chúng, chuyển đổi vai trò đại diện từ lĩnh vực chính trị sang thương mại.

Usage Note

Brand ambassadors are typically individuals who align with the brand's values and target audience. Their role extends beyond simple endorsement; they actively engage with consumers, create content, and participate in events to promote the brand. The term implies a deeper, more authentic connection compared to a simple 'spokesperson'.

Prepositions

as for

"as a brand ambassador" implies the role or function being fulfilled. "brand ambassador for [company/product]" indicates the specific entity the ambassador represents.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brand ambassador
  • official official brand ambassador
    (Đại sứ thương hiệu chính thức)
  • global global brand ambassador
    (Đại sứ thương hiệu toàn cầu)
  • influential influential brand ambassador
    (Đại sứ thương hiệu có ảnh hưởng lớn)
Verb + brand ambassador
  • appoint to appoint a brand ambassador
    (Chỉ định/bổ nhiệm một đại sứ thương hiệu)
  • utilize to utilize a brand ambassador
    (Sử dụng/tận dụng đại sứ thương hiệu)
  • drop to drop a brand ambassador
    (Chấm dứt hợp đồng với đại sứ thương hiệu (do scandal hoặc thay đổi chiến lược))

Idioms

  • To serve as a brand ambassador

    Đóng vai trò là đại sứ thương hiệu

    "The athlete served as a brand ambassador for the sneaker company for five years."

    (Vận động viên này đã đóng vai trò là đại sứ thương hiệu cho công ty giày thể thao suốt năm năm.)

  • Become the face of the brand

    Trở thành gương mặt đại diện (hoặc đại sứ) của thương hiệu

    "After the campaign, she became the face of the luxury cosmetic brand."

    (Sau chiến dịch quảng cáo, cô ấy trở thành gương mặt đại diện cho thương hiệu mỹ phẩm cao cấp đó.)

  • Ambassadorial duties

    Nhiệm vụ của đại sứ (chỉ vai trò quảng bá, tương tác với công chúng)

    "His ambassadorial duties include attending product launches and engaging on social media."

    (Các nhiệm vụ của đại sứ bao gồm tham dự buổi ra mắt sản phẩm và tương tác trên mạng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brand ambassador

noun
Lật mặt

Một người được trả tiền hoặc thuê bởi một công ty hoặc tổ chức để đại diện cho thương hiệu của họ một cách tích cực và tăng cường nhận diện thương hiệu và doanh số.

"She works as a brand ambassador for a popular sportswear company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brand ambassador".

Sự trỗi dậy của Influencer

Trong văn hóa truyền thông hiện đại, vai trò đại sứ thương hiệu đã mở rộng từ các ngôi sao điện ảnh và thể thao sang 'influencer' (người có ảnh hưởng) và 'micro-influencer' trên mạng xã hội. Người tiêu dùng ngày càng tin tưởng những đại sứ thương hiệu có vẻ ngoài chân thật và gần gũi (authenticity) hơn là những ngôi sao quá tầm với.

Tính minh bạch và Pháp lý

Tại nhiều quốc gia phương Tây, luật quảng cáo yêu cầu đại sứ thương hiệu phải minh bạch về mối quan hệ tài chính của họ với thương hiệu. Khi đăng tải nội dung, họ thường phải sử dụng các hashtag như #ad (quảng cáo) hoặc #sponsored (được tài trợ) để đảm bảo người xem biết đó là nội dung thương mại.