(Top Banner Ad)
brand differentiation
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Marketing

brand differentiation

UK: /brænd ˌdɪfəˌrɛnʃiˈeɪʃən/ • US: /brænd ˌdɪfəˌrɛnʃiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự khác biệt hóa thương hiệu phân biệt thương hiệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of distinguishing a product or service from others, to make it more attractive to a particular target market.

Vietnamese Meaning

Quá trình phân biệt một sản phẩm hoặc dịch vụ với những sản phẩm hoặc dịch vụ khác, nhằm làm cho nó hấp dẫn hơn đối với một thị trường mục tiêu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Successful brand differentiation can lead to increased customer loyalty and profitability."

    "Sự khác biệt hóa thương hiệu thành công có thể dẫn đến tăng lòng trung thành của khách hàng và lợi nhuận."

  • "Apple's brand differentiation is based on innovative design and user experience."

    "Sự khác biệt hóa thương hiệu của Apple dựa trên thiết kế sáng tạo và trải nghiệm người dùng."

  • "Effective brand differentiation requires a deep understanding of customer needs and competitor strategies."

    "Sự khác biệt hóa thương hiệu hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về nhu cầu của khách hàng và chiến lược của đối thủ cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brand Thương hiệu, nhãn hiệu
Verb differentiate Phân biệt, tạo sự khác biệt
Noun differentiation Sự khác biệt hóa, sự phân biệt
Adjective differentiated Đã được khác biệt hóa, có sự phân biệt
Adjective distinctive Đặc biệt, dễ nhận biết

Synonyms

brand positioning (định vị thương hiệu)competitive differentiation (sự khác biệt hóa cạnh tranh)

Antonyms

brand parity (sự tương đương thương hiệu)commoditization (sự hàng hóa hóa)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
brandr (fire/mark)
Latin
differentia (difference)
Middle English
brand (a piece of wood, a mark)
Modern English (20th C.)
brand differentiation (business concept)

Nguồn gốc của Brand (Thương hiệu)

Từ 'brand' (thương hiệu) ban đầu có nghĩa là 'que củi cháy' hoặc 'lửa' trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse). Sau đó, nó được dùng để chỉ hành động đóng dấu bằng sắt nung (branding iron) lên gia súc hoặc hàng hóa để đánh dấu quyền sở hữu. Ngày nay, nó mang nghĩa trừu tượng hơn là tên tuổi và hình ảnh của một công ty.

Sự Khác biệt hóa (Differentiation)

Phần 'differentiation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'differentia' (sự khác biệt). Khi kết hợp với 'brand', nó tạo ra một thuật ngữ kinh doanh hiện đại, mô tả hành động chiến lược mà các công ty thực hiện để làm cho sản phẩm hoặc dịch vụ của họ nổi bật so với đối thủ cạnh tranh trên thị trường.

Usage Note

Brand differentiation tập trung vào việc tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa và bền vững cho thương hiệu trong tâm trí khách hàng. Nó vượt xa việc chỉ đơn thuần là khác biệt; sự khác biệt đó phải mang lại giá trị cho khách hàng và tạo ra lợi thế cạnh tranh cho thương hiệu. Nó có thể dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm chất lượng, giá cả, dịch vụ khách hàng, tính năng độc đáo, hoặc hình ảnh thương hiệu. So sánh với 'product differentiation', brand differentiation nhấn mạnh vào sự khác biệt tổng thể của thương hiệu, không chỉ sản phẩm.

Prepositions

in through by

- 'Brand differentiation in [industry]' (sự khác biệt của thương hiệu trong ngành [ngành]). Ví dụ: Brand differentiation in the automotive industry is highly competitive.
- 'Brand differentiation through [method]' (sự khác biệt của thương hiệu thông qua [phương pháp]). Ví dụ: Brand differentiation through excellent customer service.
- 'Brand differentiation by [feature]' (sự khác biệt của thương hiệu bằng [tính năng]). Ví dụ: Brand differentiation by offering a unique user experience.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brand differentiation
  • Effective effective brand differentiation
    (Sự khác biệt hóa thương hiệu hiệu quả)
  • Sustainable sustainable brand differentiation
    (Sự khác biệt hóa thương hiệu bền vững)
  • Meaningful meaningful brand differentiation
    (Sự khác biệt hóa thương hiệu có ý nghĩa (đáng kể))
Verb + brand differentiation
  • Achieve achieve brand differentiation
    (Đạt được sự khác biệt hóa thương hiệu)
  • Seek seek brand differentiation
    (Tìm kiếm/theo đuổi sự khác biệt hóa thương hiệu)
  • Maintain maintain brand differentiation
    (Duy trì sự khác biệt hóa thương hiệu)
Noun/Phrase related to brand differentiation
  • Strategy for strategy for brand differentiation
    (Chiến lược để khác biệt hóa thương hiệu)
  • Key to key to brand differentiation
    (Chìa khóa cho sự khác biệt hóa thương hiệu)

Idioms

  • A major driver of brand differentiation

    Một yếu tố thúc đẩy chính cho sự khác biệt hóa thương hiệu

    "Innovation is often cited as a major driver of brand differentiation in the tech industry."

    (Đổi mới thường được xem là yếu tố thúc đẩy chính cho sự khác biệt hóa thương hiệu trong ngành công nghệ.)

  • The pursuit of brand differentiation

    Việc theo đuổi/tìm kiếm sự khác biệt hóa thương hiệu

    "The company’s entire marketing budget is focused on the pursuit of brand differentiation."

    (Toàn bộ ngân sách tiếp thị của công ty tập trung vào việc theo đuổi sự khác biệt hóa thương hiệu.)

  • Lack of brand differentiation

    Thiếu sự khác biệt hóa thương hiệu

    "Lack of brand differentiation can lead to products being treated as commodities."

    (Việc thiếu sự khác biệt hóa thương hiệu có thể khiến sản phẩm bị coi là hàng hóa đại trà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brand differentiation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình phân biệt một sản phẩm hoặc dịch vụ với những sản phẩm hoặc dịch vụ khác, nhằm làm cho nó hấp dẫn hơn đối với một thị trường mục tiêu cụ thể.

"Successful brand differentiation can lead to increased customer loyalty and profitability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brand differentiation".