(Top Banner Ad)
non-compliance with contract
C1
noun C1 Luật

non-compliance with contract

UK: nɒn kəmˈplaɪəns wɪð ˈkɒntrækt • US: nɑn kəmˈplaɪəns wɪθ ˈkɑntrækt

Nghĩa tiếng Việt

sự không tuân thủ hợp đồng vi phạm hợp đồng không thực hiện đúng hợp đồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Failure or refusal to act in accordance with a contract's terms and conditions.

Vietnamese Meaning

Sự không tuân thủ hoặc từ chối hành động theo các điều khoản và điều kiện của hợp đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was penalized for non-compliance with the contract."

    "Công ty bị phạt vì không tuân thủ hợp đồng."

  • "The audit revealed several instances of non-compliance with the contract terms."

    "Cuộc kiểm toán đã tiết lộ một số trường hợp không tuân thủ các điều khoản hợp đồng."

  • "Non-compliance with the contract could result in legal action."

    "Việc không tuân thủ hợp đồng có thể dẫn đến hành động pháp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb comply tuân thủ, chấp hành
Adjective compliant tuân thủ, tuân theo quy định
Noun compliance sự tuân thủ, sự chấp hành
Adjective non-compliant không tuân thủ, vi phạm quy định
Noun contract hợp đồng
Verb contract ký hợp đồng, giao kết hợp đồng; co lại, thu hẹp
Adjective contractual thuộc về hợp đồng, theo hợp đồng
Noun contractor nhà thầu
Adverb contractually theo hợp đồng, về mặt hợp đồng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
complere
Old French
complir
English
comply
English
compliance
Latin
contrahere
Old French
contract
English
contract
English
non-compliance with contract

Nguồn gốc của 'non-compliance with contract'

Cụm từ 'non-compliance with contract' là một thuật ngữ pháp lý hiện đại được ghép từ các yếu tố có nguồn gốc Latin. 'Non-' có nghĩa là 'không', từ tiếng Latin 'non'. 'Compliance' (sự tuân thủ) đến từ động từ 'comply' (tuân thủ), vốn có nguồn gốc từ tiếng Latin 'complere' (hoàn thành, tuân theo) qua tiếng Pháp cổ 'complir'. 'Contract' (hợp đồng) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contrahere' (kéo lại gần nhau, ràng buộc) qua tiếng Pháp cổ 'contract'. Ghép lại, cụm từ này miêu tả rõ ràng hành động không tuân theo các điều khoản đã cam kết trong một thỏa thuận pháp lý.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự vi phạm các điều khoản đã thỏa thuận trong hợp đồng. Nó thường được dùng trong các văn bản pháp lý hoặc thương mại. Khác với 'breach of contract' (vi phạm hợp đồng), 'non-compliance' có thể chỉ ra sự không tuân thủ một phần hoặc toàn bộ các điều khoản, trong khi 'breach' thường ngụ ý một hành vi vi phạm nghiêm trọng hơn.

Prepositions

with

'with' được sử dụng để chỉ rõ đối tượng hoặc thỏa thuận mà sự không tuân thủ liên quan đến. Ví dụ: 'non-compliance with the law' (không tuân thủ pháp luật).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-compliance with contract
  • serious serious non-compliance with contract
    (vi phạm hợp đồng nghiêm trọng)
  • minor minor non-compliance with contract
    (vi phạm hợp đồng nhỏ)
  • repeated repeated non-compliance with contract
    (tái vi phạm hợp đồng)
  • material material non-compliance with contract
    (vi phạm hợp đồng trọng yếu)
  • alleged alleged non-compliance with contract
    (vi phạm hợp đồng bị cáo buộc)
Verb + non-compliance with contract
  • address address non-compliance with contract
    (giải quyết việc không tuân thủ hợp đồng)
  • result in result in non-compliance with contract
    (dẫn đến việc không tuân thủ hợp đồng)
  • constitute constitute non-compliance with contract
    (cấu thành việc không tuân thủ hợp đồng)
  • prove prove non-compliance with contract
    (chứng minh việc không tuân thủ hợp đồng)
  • allege allege non-compliance with contract
    (cáo buộc việc không tuân thủ hợp đồng)
Noun + non-compliance with contract
  • cases of cases of non-compliance with contract
    (các trường hợp không tuân thủ hợp đồng)
  • risk of risk of non-compliance with contract
    (rủi ro không tuân thủ hợp đồng)
  • evidence of evidence of non-compliance with contract
    (bằng chứng về việc không tuân thủ hợp đồng)
  • penalties for penalties for non-compliance with contract
    (các hình phạt cho việc không tuân thủ hợp đồng)
  • issue of issue of non-compliance with contract
    (vấn đề không tuân thủ hợp đồng)

Idioms

  • be found in non-compliance with contract

    bị xác định là không tuân thủ hợp đồng

    "The company was found in non-compliance with contract regarding the delivery schedule."

    (Công ty bị xác định là không tuân thủ hợp đồng liên quan đến lịch trình giao hàng.)

  • rectify non-compliance with contract

    khắc phục việc không tuân thủ hợp đồng

    "The contractor must rectify non-compliance with contract within 30 days."

    (Nhà thầu phải khắc phục việc không tuân thủ hợp đồng trong vòng 30 ngày.)

  • consequences for non-compliance with contract

    hậu quả cho việc không tuân thủ hợp đồng

    "There will be severe consequences for non-compliance with contract terms."

    (Sẽ có những hậu quả nghiêm trọng cho việc không tuân thủ các điều khoản hợp đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-compliance with contract

noun
Lật mặt

Sự không tuân thủ hoặc từ chối hành động theo các điều khoản và điều kiện của hợp đồng.

"The company was penalized for non-compliance with the contract."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-compliance with contract".

Nguyên tắc thiêng liêng của hợp đồng (Sanctity of Contract)

Trong văn hóa phương Tây và các hệ thống pháp luật dựa trên luật chung (Common Law), nguyên tắc 'Sanctity of Contract' (sự thiêng liêng của hợp đồng) là vô cùng quan trọng. Nó nhấn mạnh rằng một hợp đồng đã được ký kết phải được tôn trọng và tuân thủ một cách nghiêm ngặt. Việc không tuân thủ hợp đồng được coi là một hành vi nghiêm trọng, làm suy yếu lòng tin và có thể dẫn đến các tranh chấp pháp lý và bồi thường thiệt hại.

Tầm quan trọng của hợp đồng trong kinh doanh

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các nền kinh tế thị trường, hợp đồng không chỉ là một văn bản pháp lý mà còn là nền tảng của mọi giao dịch kinh doanh. Chúng thiết lập quyền và nghĩa vụ, giảm thiểu rủi ro và cung cấp cơ chế giải quyết tranh chấp. Việc 'non-compliance with contract' (không tuân thủ hợp đồng) không chỉ gây thiệt hại tài chính mà còn ảnh hưởng đến danh tiếng và mối quan hệ kinh doanh lâu dài, đôi khi còn dẫn đến các vụ kiện tụng tốn kém và phức tạp.