(Top Banner Ad)
breach of privacy
C1
Noun Phrase C1 Luật, Công nghệ thông tin, Xã hội

breach of privacy

UK: /briːtʃ ɒv ˈprɪvəsi/ • US: /briːtʃ əv ˈpraɪvəsi/

Nghĩa tiếng Việt

xâm phạm quyền riêng tư vi phạm quyền riêng tư sự xâm phạm quyền riêng tư sự vi phạm quyền riêng tư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act of violating or disregarding someone's right to privacy.

Vietnamese Meaning

Hành động xâm phạm hoặc coi thường quyền riêng tư của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company suffered a serious breach of privacy when hackers stole customer data."

    "Công ty đã phải chịu một sự vi phạm quyền riêng tư nghiêm trọng khi tin tặc đánh cắp dữ liệu khách hàng."

  • "The journalist was accused of a breach of privacy after publishing private photos."

    "Nhà báo bị cáo buộc vi phạm quyền riêng tư sau khi công bố những bức ảnh riêng tư."

  • "The new law aims to prevent breaches of privacy in the digital age."

    "Luật mới nhằm ngăn chặn các hành vi vi phạm quyền riêng tư trong thời đại kỹ thuật số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privacy Sự riêng tư
Adjective private Riêng tư, cá nhân
Verb breach Vi phạm, làm tổn hại
Adverb privately Một cách riêng tư

Synonyms

invasion of privacy (xâm phạm quyền riêng tư)violation of privacy (sự vi phạm quyền riêng tư)

Antonyms

protection of privacy (bảo vệ quyền riêng tư)

Related Words

Subject Area

Luật, Công nghệ thông tin, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*bhreg-
Old English
bræc (breaking, fracture) / Latin privatus (personal)
Middle English
breche (rupture, violation)
Modern English (19th-20th Century)
breach of privacy (legal/ethical term combining violation and personal sphere)

Nguồn gốc pháp lý của cụm từ

Cụm từ "breach of privacy" (vi phạm quyền riêng tư) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến trong luật pháp và đạo đức học vào thế kỷ 20. Từ 'breach' ban đầu chỉ sự phá vỡ vật lý (như tường thành), nhưng sau này được dùng để chỉ sự phá vỡ một quy tắc, hợp đồng, hoặc, trong trường hợp này, quyền cơ bản của con người về sự riêng tư.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, đạo đức và công nghệ để mô tả việc tiết lộ, thu thập hoặc sử dụng thông tin cá nhân mà không được sự đồng ý hoặc vượt quá phạm vi được cho phép. 'Breach' ở đây mang nghĩa 'sự vi phạm', 'sự phá vỡ'. Nó nhấn mạnh sự xâm phạm vào một không gian hoặc quyền được bảo vệ.

Prepositions

of

'of' kết nối 'breach' (sự vi phạm) với 'privacy' (quyền riêng tư), chỉ rõ đối tượng bị vi phạm là quyền riêng tư.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + breach of privacy
  • commit commit a breach of privacy
    (Thực hiện hành vi vi phạm quyền riêng tư)
  • allege allege a breach of privacy
    (Cáo buộc vi phạm quyền riêng tư)
  • suffer suffer a breach of privacy
    (Bị vi phạm quyền riêng tư)
Adjective + breach of privacy
  • serious a serious breach of privacy
    (Một sự vi phạm quyền riêng tư nghiêm trọng)
  • potential a potential breach of privacy
    (Một nguy cơ/khả năng vi phạm quyền riêng tư)
  • unintentional an unintentional breach of privacy
    (Vi phạm quyền riêng tư không cố ý)
Subject + breach of privacy
  • data data breach of privacy
    (Vi phạm quyền riêng tư dữ liệu)
  • security security breach of privacy
    (Vi phạm bảo mật dẫn đến xâm phạm quyền riêng tư)

Idioms

  • A clear breach of privacy

    Một sự vi phạm quyền riêng tư rõ ràng/không thể chối cãi

    "Publishing the private emails without consent was a clear breach of privacy."

    (Việc công bố các email cá nhân mà không có sự đồng ý là một sự vi phạm quyền riêng tư rõ ràng.)

  • To pursue legal action for breach of privacy

    Theo đuổi hành động pháp lý vì vi phạm quyền riêng tư

    "The celebrity threatened to pursue legal action for breach of privacy against the tabloids."

    (Người nổi tiếng đã đe dọa theo đuổi hành động pháp lý chống lại báo lá cải vì vi phạm quyền riêng tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breach of privacy

Noun Phrase
Lật mặt

Hành động xâm phạm hoặc coi thường quyền riêng tư của ai đó.

"The company suffered a serious breach of privacy when hackers stole customer data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breach of privacy".

Quyền Riêng Tư là Quyền Cơ Bản

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, quyền riêng tư được coi là một quyền cơ bản, không cần phải được ghi rõ mà được suy ra từ các điều khoản trong Hiến pháp. Ý tưởng này xuất phát từ việc bảo vệ không gian cá nhân (personal space) của công dân khỏi sự xâm phạm của chính phủ hoặc các tập đoàn lớn.

GDPR: Luật Bảo Vệ Dữ Liệu Châu Âu

Quy định Chung về Bảo vệ Dữ liệu (GDPR) là một trong những bộ luật quan trọng nhất của Liên minh Châu Âu nhằm chống lại 'breach of privacy'. GDPR trao cho cá nhân quyền kiểm soát dữ liệu cá nhân của họ và đặt ra các hình phạt rất nặng cho các công ty vi phạm, nâng cao tầm quan trọng của việc bảo vệ thông tin cá nhân trên toàn cầu.